Kết quả bóng đá trận Thụy Điển (Nữ) vs Litva (Nữ), 00:00 ngày 14/10/2026
World Cup Qualifying Nữ (Châu Âu) · 00:00 ngày 14/10/2026
Thụy Điển (Nữ) 7 Hiệp 2 - 56' HT 6-0 0
Litva (Nữ)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Thụy Điển (Nữ) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Nathalie Bjorn 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Blackstenius S. 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| 4 - 0 ⚽ | 25' | |
| Smilla Holmberg (Kiến tạo: Bella Andersson) 5 - 0 ⚽ | 25' | |
| Lundkvist Hanna 6 - 0 ⚽ | 30' | |
| 7 - 0 ⚽ | 37' | |
| Schroder F. 8 - 0 ⚽ | 37' | |
| 9 - 0 ⚽ | 44' | |
| 10 - 0 ⚽ | 45' | |
| Schroder F. 11 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 6-0 | ||
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = Thụy Điển (Nữ) · Khách = Litva (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thụy Điển (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Sút bóng
260
Sút cầu môn
140
Sút ngoài cầu môn
70
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
86%14%
Chuyền bóng
26599
TL chuyền bóng thành công
88%63%
Phạm lỗi
44
Cứu thua
07
Quả ném biên
142
Chuyền dài
107
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thụy Điển (Nữ) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Litva (Nữ) (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Thụy Điển (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Peter Gerhardsson | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.01 | 15.00 | 34.00 | 0.90 | 6.50 | 0.84 | 0.79 | 5.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 | 15.00 | 31.00 ↓ | 0.97 ↑ | 10.25 | 0.78 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.00 | 11.00 | 17.00 | 0.80 | 6.50 | 0.86 | 1.11 | 6.50 | 0.62 |
| Live | 1.00 | 11.00 | 17.00 | 0.80 | 6.50 | 0.86 | 1.11 | 6.50 | 0.62 | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.84 | 6.75 | 0.86 | 1.02 | 6.00 | 0.68 |
| Live | - | - | - | 0.96 ↑ | 10.25 | 0.74 ↓ | 0.71 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 1.01 | 6.75 | 0.81 | 0.92 | 5.75 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 0.81 ↓ | 10.25 | 0.89 ↑ | 0.66 ↓ | 3.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | - | - | - | 0.84 | 7.25 | 0.96 | 0.88 | 5.50 | 0.94 |
| Live | - | - | - | 0.80 ↓ | 10.00 | 1.00 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.93 | 6.50 | 0.77 | 0.70 | 6.00 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 0.86 ↓ | 10.00 | 0.84 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | - | - | - | 1.07 | 6.75 | 0.71 | 0.87 | 5.75 | 0.87 |
| Live | - | - | - | 0.99 ↓ | 10.25 | 0.77 ↑ | 0.74 ↓ | 3.00 | 1.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.