Kết quả bóng đá trận Thun vs Young Boys, 01:30 ngày 02/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 01:30 ngày 02/08/2026
Thun 0 Kết thúc HT 0-3 6
Young Boys
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Arena Thun Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Thun | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Joel Almada Monteiro(Assists:Alvyn Sanches) (Kiến tạo: Alvyn Sanches) | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Lewin Blum | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 Edimilson Fernandes(Assists:Lewin Blum) (Kiến tạo: Lewin Blum) | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Nico Maier ▼ Nils Reichmuth | 46' ⇄ | |
| ▲ Valmir Matoshi ▼ Dorian Derbaci | 46' ⇄ | |
| ▲ Michael Heule ▼ Ashvin Balaruban | 46' ⇄ | |
| Nicolas Burgy | 53' | |
| 55' | ⚽ 0 - 4 Samuel Essende | |
| 60' | Samuel Essende | |
| 60' ⇄ | ▲ Sandro Lauper ▼ Gregory Wuthrich | |
| 60' ⇄ | ▲ Dominik Pech ▼ Joel Almada Monteiro | |
| ▲ Marc Gutbub ▼ Brighton Labeau | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Stefan Bukinac ▼ Jaouen Hadjam | |
| 66' ⇄ | ▲ Isaac Schmidt ▼ Lewin Blum | |
| 68' | ⚽ 0 - 5 Kastriot Imeri(Assists:Samuel Essende) (Kiến tạo: Samuel Essende) | |
| ▲ Nassim Zoukit ▼ Justin Roth | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Loris Benito ▼ Cedric Zesiger | |
| 90' | ⚽ 0 - 6 Samuel Essende(Assists:Stefan Bukinac) (Kiến tạo: Stefan Bukinac) | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 12 | 20 | 35 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 26 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 26 |
Chủ = Thun · Khách = Young Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (67%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Thun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 11 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Young Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 4 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Thun 5 (25%)Hòa 3 (15%)Young Boys 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Thun | 3-8 (2-3) | Young Boys | +0.5 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Young Boys | 1-2 (1-0) | Thun | 0 | 3.25 | T |
| 25/01/26 | Thun | 4-1 (0-0) | Young Boys | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/09/25 | Young Boys | 4-2 (0-0) | Thun | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/06/24 | Young Boys | 0-2 (0-2) | Thun | - | - | T |
| 15/07/23 | Young Boys | 4-0 (3-0) | Thun | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/03/23 | Thun | 0-5 (0-1) | Young Boys | -1.25 | 3 | B |
| 14/01/23 | Young Boys | 2-0 (1-0) | Thun | -2.5 | 3.25 | B |
| 08/01/22 | Young Boys | 6-1 (2-0) | Thun | -1 | 3.5 | B |
| 08/07/20 | Young Boys | 4-0 (1-0) | Thun | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/06/20 | Thun | 1-0 (0-0) | Young Boys | -1 | 3 | T |
| 27/10/19 | Young Boys | 4-2 (2-1) | Thun | -1.75 | 3.5 | B |
| 26/09/19 | Thun | 1-1 (0-0) | Young Boys | -1 | 3 | H |
| 07/04/19 | Young Boys | 5-1 (4-0) | Thun | -1.25 | 3 | B |
| 10/02/19 | Thun | 1-1 (0-1) | Young Boys | -0.75 | 3.25 | H |
| 09/12/18 | Young Boys | 3-2 (0-1) | Thun | -1 | 3.25 | B |
| 30/09/18 | Thun | 1-4 (1-2) | Young Boys | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/18 | Thun | 2-2 (0-1) | Young Boys | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/02/18 | Young Boys | 3-1 (2-0) | Thun | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/12/17 | Thun | 3-1 (1-0) | Young Boys | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Thun
HTHBHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (0-2) | Thun | -1.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Luzern | 1-3 (1-1) | Thun | -0.25 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Thun | 1-2 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | - | - | B |
| 11/07/26 | Thun | 1-1 (1-1) | SV Elversberg | - | - | H |
| 04/07/26 | Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | - | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Thun | 3-8 (2-3) | Young Boys | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | B |
| 22/03/26 | FC Zurich | 2-1 (1-1) | Thun | +0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Thun | 5-1 (2-1) | Grasshopper | +1 | 3 | T |
| 08/03/26 | Young Boys | 1-2 (1-0) | Thun | 0 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Thun | 2-2 (0-1) | St. Gallen | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Thun | 2-1 (2-1) | Luzern | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Winterthur | 0-3 (0-0) | Thun | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Thun | 1-0 (1-0) | FC Sion | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Young Boys
TTTTTHHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Young Boys | 4-2 (2-1) | FC Sion | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (1-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (2-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Viktoria Plzen | 3-5 (1-3) | Young Boys | -0.25 | 3.5 | T |
| 05/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-2 (0-2) | Young Boys | 0 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Austria Lustenau | 0-0 (0-0) | Young Boys | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Young Boys | 3-3 (1-1) | FC Sion | 0 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Thun | 3-8 (2-3) | Young Boys | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | Basel | +0.5 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Young Boys | 0 | 3 | B |
| 26/04/26 | Young Boys | 1-2 (0-0) | St. Gallen | +0.25 | 3.25 | B |
| 17/04/26 | Young Boys | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | +2.25 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Young Boys | 1-1 (0-0) | Servette | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Basel | 3-3 (2-1) | Young Boys | 0 | 3.5 | H |
| 22/03/26 | Young Boys | 1-1 (1-0) | Lugano | +0.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-1) | Young Boys | 0 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Young Boys | 1-2 (1-0) | Thun | 0 | 3.25 | B |
| 05/03/26 | Luzern | 1-2 (0-0) | Young Boys | 0 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | FC Zurich | +1 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | FC Sion | 3-1 (2-0) | Young Boys | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Thun
Young Boys
1Niklas Steffen5Nicolas Burgy17Ashvin Balaruban19CJan Bamert37Lucien Dahler8Fabio Saiz16Justin Roth21Dorian Derbaci70Nils Reichmuth11Layton Stewart96Brighton Labeau1Marvin Keller3Jaouen Hadjam5Gregory Wuthrich15CCedric Zesiger27Lewin Blum6Edimilson Fernandes8Armin Gigovic10Alvyn Sanches11Joel Almada Monteiro29Kastriot Imeri99Samuel Essende
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Niklas Steffen6.6
- 5Nicolas Burgy🟨 Thẻ vàng 53'5.6
- 8Fabio Saiz6.5
- 11Layton Stewart6.6
- 16Justin Roth▼ Rời sân 73'5.8
- 17Ashvin Balaruban▼ Rời sân 46'5.9
- 19Jan Bamert C5.9
- 21Dorian Derbaci▼ Rời sân 46'5.8
- 37Lucien Dahler5.7
- 70Nils Reichmuth▼ Rời sân 46'6
- 96Brighton Labeau▼ Rời sân 63'6.5
Khách · 4231
- 1Marvin Keller7.7
- 3Jaouen Hadjam▼ Rời sân 66'6.7
- 5Gregory Wuthrich▼ Rời sân 60'6.3
- 6Edimilson Fernandes⚽ Ghi bàn 33'7.7
- 8Armin Gigovic7.5
- 10Alvyn Sanches🎯 Kiến tạo 10'8.5
- 11Joel Almada Monteiro⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 60'7.7
- 15Cedric Zesiger C▼ Rời sân 76'7.4
- 27Lewin Blum⚽ Ghi bàn 24' · 🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 66'8.3
- 29Kastriot Imeri⚽ Ghi bàn 68'7.5
- 99Samuel Essende⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 90' · 🎯 Kiến tạo 68' · 🟨 Thẻ vàng 60'9.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1023
Sút cầu môn
316
Tấn công
7692
Tấn công nguy hiểm
4355
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
312474
TL chuyền bóng thành công
73%83%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
01
Cứu thua
93
Tắc bóng
76
Quả ném biên
2214
Cắt bóng
28
Tạt bóng thành công
06
Chuyền dài
2124
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.613.38
Cơ hội rõ rệt
27
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thun (15 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Young Boys (14 trận)
Ghi 2.79 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Thun (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Young Boys (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Layton Stewart Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 4/11 | 1 | |||
| 1Niklas Steffen Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/32 | 0 | |||
| 96Brighton Labeau Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 7/13 | 1 | |||
| 8Fabio Saiz Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 27/36 | 2 | |||
| 70Nils Reichmuth Tiền vệ phải | 6 | 1/0 | 4/8 | 0 | |||
| 19Jan Bamert Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 39/44 | 1 | |||
| 17Ashvin Balaruban Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 16Justin Roth Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 24/33 | 1 | |||
| 21Dorian Derbaci Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 37Lucien Dahler Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 5Nicolas Burgy Trung vệ | 5.6 | 1/1 | 34/46 | 0 | 🟨 | ||
| 30Nico Maier (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 2/0 | 14/18 | 2 | |||
| 13Nassim Zoukit (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 78Valmir Matoshi (dự bị) Tiền vệ trái | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 33Marc Gutbub (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 2/2 | 1 | |||
| 27Michael Heule (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 14/15 | 0 |
Young Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Samuel Essende Tiền đạo | 9.6 | 2 | 1 | 6/4 | 17/23 | 2 | 🟨 |
| 10Alvyn Sanches Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 3/2 | 40/43 | 2 | ||
| 27Lewin Blum Hậu vệ phải | 8.3 | 1 | 1 | 1/1 | 16/24 | 3 | |
| 6Edimilson Fernandes Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 2/1 | 69/79 | 1 | ||
| 1Marvin Keller Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 11Joel Almada Monteiro Tiền vệ trái | 7.7 | 1 | 4/4 | 6/7 | 1 | ||
| 29Kastriot Imeri Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 4/2 | 27/34 | 1 | ||
| 8Armin Gigovic Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 41/46 | 0 | |||
| 15Cedric Zesiger Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 40/54 | 1 | |||
| 3Jaouen Hadjam Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 25/31 | 3 | |||
| 5Gregory Wuthrich Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 33Stefan Bukinac (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 6/6 | 0 | ||
| 13Dominik Pech (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/2 | 14/16 | 0 | |||
| 30Sandro Lauper (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 22Isaac Schmidt (dự bị) Tiền vệ trái | 6.7 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 23Loris Benito (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 15/17 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Thun | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1898/7/1 |
| Arena Thun | Sân nhà | Stade de Suisse Wankdorf |
| 7250 | Sức chứa | 31783 |
| Gian-Luca Privitelli | HLV | Gerardo Seoane |
| Thun | Khu vực | Bern |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.75 | 2.40 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 3.20 ↑ | 4.00 ↑ | 1.78 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.70 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 57.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.20 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.55 | 0.84 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 3.80 | 2.54 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.85 | 2.55 | 0.97 | 3.50 | 0.77 | 0.77 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 50.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.55 | 0.80 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.76 ↑ | 1.01 ↓ | 2.41 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.80 | 2.54 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.90 | 2.56 | 0.88 | 3.25 | 0.99 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.64 | 2.55 | 0.88 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.81 | 2.59 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.45 | 0.62 | 3.00 | 1.21 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.46 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 3.82 | 2.48 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 28.83 ↑ | 11.53 ↑ | 1.08 ↓ | 4.23 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.32 | 3.70 | 2.32 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 16.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.95 ↑ | 5.75 | 0.12 ↓ | 0.42 ↓ | -5.25 | 1.68 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.60 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↓ | 5.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.85 | 2.50 | 1.02 | 3.50 | 0.75 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 64.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.63 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.45 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thun | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Young Boys | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).