Kết quả bóng đá trận Thun vs Young Boys, 01:30 ngày 02/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 01:30 ngày 02/08/2026
Thun
0 Kết thúc HT 0-3 6
Young Boys
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Arena Thun Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Thun Phút Young Boys
10' 0 - 1 Joel Almada Monteiro(Assists:Alvyn Sanches) (Kiến tạo: Alvyn Sanches)
24' 0 - 2 Lewin Blum
33' 0 - 3 Edimilson Fernandes(Assists:Lewin Blum) (Kiến tạo: Lewin Blum)
HT 0-3
▲ Nico Maier ▼ Nils Reichmuth46'
▲ Valmir Matoshi ▼ Dorian Derbaci46'
▲ Michael Heule ▼ Ashvin Balaruban46'
Nicolas Burgy 53'
55' 0 - 4 Samuel Essende
60' Samuel Essende
60' ▲ Sandro Lauper ▼ Gregory Wuthrich
60' ▲ Dominik Pech ▼ Joel Almada Monteiro
▲ Marc Gutbub ▼ Brighton Labeau63'
66' ▲ Stefan Bukinac ▼ Jaouen Hadjam
66' ▲ Isaac Schmidt ▼ Lewin Blum
68' 0 - 5 Kastriot Imeri(Assists:Samuel Essende) (Kiến tạo: Samuel Essende)
▲ Nassim Zoukit ▼ Justin Roth73'
76' ▲ Loris Benito ▼ Cedric Zesiger
90' 0 - 6 Samuel Essende(Assists:Stefan Bukinac) (Kiến tạo: Stefan Bukinac)
FT 0-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 38
Hòa 01 22
Bại 20 50
Ghi bàn 812 2035
Mất bàn 102 268
Điểm 37 1126

Chủ = Thun · Khách = Young Boys

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Thun (14)Hiệp 1 / Cả trậnYoung Boys (12)
5 (36%)Thắng/Thắng8 (67%)
2 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (14%)Hòa/Bại1 (8%)
3 (21%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Thun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310251139
Sân nhà100106012
Sân khách21015536
6 gần6231149--

Young Boys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng321012472
Sân nhà11004234
Sân khách21108241
6 gần6510215--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Thun 5 (25%)Hòa 3 (15%)Young Boys 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL14/05/26Thun3-8 (2-3)Young Boys3-2+0.53.25B
SUI SL08/03/26Young Boys1-2 (1-0)Thun3-703.25T
SUI SL25/01/26Thun4-1 (0-0)Young Boys4-6+0.53.25T
SUI SL28/09/25Young Boys4-2 (0-0)Thun3-5-0.753.25B
INT CF28/06/24Young Boys0-2 (0-2)Thun---T
INT CF15/07/23Young Boys4-0 (3-0)Thun3-2-1.253.5B
SUI Cup01/03/23Thun0-5 (0-1)Young Boys3-4-1.253B
INT CF14/01/23Young Boys2-0 (1-0)Thun4-4-2.53.25B
INT CF08/01/22Young Boys6-1 (2-0)Thun11-4-13.5B
SUI SL08/07/20Young Boys4-0 (1-0)Thun11-4-1.53.25B
SUI SL24/06/20Thun1-0 (0-0)Young Boys5-7-13T
SUI SL27/10/19Young Boys4-2 (2-1)Thun7-5-1.753.5B
SUI SL26/09/19Thun1-1 (0-0)Young Boys5-4-13H
SUI SL07/04/19Young Boys5-1 (4-0)Thun5-3-1.253B
SUI SL10/02/19Thun1-1 (0-1)Young Boys6-3-0.753.25H
SUI SL09/12/18Young Boys3-2 (0-1)Thun10-2-13.25B
SUI SL30/09/18Thun1-4 (1-2)Young Boys8-4-0.753B
SUI SL19/04/18Thun2-2 (0-1)Young Boys3-5-0.753.25H
SUI SL18/02/18Young Boys3-1 (2-0)Thun2-3-1.53.25B
SUI SL03/12/17Thun3-1 (1-0)Young Boys5-1-0.53T

Thành tích gần đây — Thun

HTHBHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL29/07/26Dinamo Zagreb2-2 (0-2)Thun11-1-1.252.75H
SUI SL26/07/26Luzern1-3 (1-1)Thun12-6-0.253.5T
UEFA CL22/07/26Thun1-1 (1-0)Dinamo Zagreb9-5-0.52.75H
INT CF11/07/26Thun1-2 (0-0)SV Waldhof Mannheim4-3--B
INT CF11/07/26Thun1-1 (1-1)SV Elversberg3-9--H
INT CF04/07/26Thun6-2 (5-1)Neuchatel Xamax---T
SUI SL17/05/26St. Gallen1-1 (0-0)Thun3-9-0.253.5H
SUI SL14/05/26Thun3-8 (2-3)Young Boys3-2+0.53.25B
SUI SL10/05/26FC Sion2-0 (2-0)Thun9-3-0.53B
SUI SL03/05/26Basel3-1 (1-1)Thun5-203.5B
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5+0.53B
SUI SL19/04/26Thun3-1 (1-0)Basel5-8+0.53.5T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503B
SUI SL22/03/26FC Zurich2-1 (1-1)Thun2-9+0.53B
SUI SL15/03/26Thun5-1 (2-1)Grasshopper8-5+13T
SUI SL08/03/26Young Boys1-2 (1-0)Thun3-703.25T
SUI SL06/03/26Thun2-2 (0-1)St. Gallen6-4+0.253H
SUI SL01/03/26Thun2-1 (2-1)Luzern9-5+0.53.25T
SUI SL26/02/26Winterthur0-3 (0-0)Thun5-7+1.253.25T
SUI SL15/02/26Thun1-0 (1-0)FC Sion5-5+0.53T

Thành tích gần đây — Young Boys

TTTTTHHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL26/07/26Young Boys4-2 (2-1)FC Sion6-4+0.53.25T
INT CF18/07/26Young Boys5-0 (1-0)Etoile Carouge---T
INT CF18/07/26Young Boys5-0 (2-0)Etoile Carouge---T
INT CF10/07/26FC Viktoria Plzen3-5 (1-3)Young Boys--0.253.5T
INT CF05/07/26Metalist 1925 Kharkiv0-2 (0-2)Young Boys5-1102.75T
INT CF01/07/26Austria Lustenau0-0 (0-0)Young Boys3-12+0.52.75H
SUI SL17/05/26Young Boys3-3 (1-1)FC Sion5-503.25H
SUI SL14/05/26Thun3-8 (2-3)Young Boys3-2-0.53.25T
SUI SL10/05/26Young Boys3-0 (0-0)Basel5-6+0.53.5T
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203B
SUI SL26/04/26Young Boys1-2 (0-0)St. Gallen8-4+0.253.25B
INT CF17/04/26Young Boys2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-2+2.253.5T
SUI SL12/04/26Young Boys1-1 (0-0)Servette7-6+0.253H
SUI SL05/04/26Basel3-3 (2-1)Young Boys3-703.5H
SUI SL22/03/26Young Boys1-1 (1-0)Lugano6-4+0.53H
SUI SL15/03/26Lausanne Sports0-2 (0-1)Young Boys4-303.25T
SUI SL08/03/26Young Boys1-2 (1-0)Thun3-703.25B
SUI SL05/03/26Luzern1-2 (0-0)Young Boys6-903.25T
SUI SL01/03/26Young Boys3-0 (0-0)FC Zurich11-0+13.25T
SUI SL22/02/26FC Sion3-1 (2-0)Young Boys2-3-0.252.75B

Đội hình

ThunYoung Boys
1Niklas Steffen5Nicolas Burgy17Ashvin Balaruban19CJan Bamert37Lucien Dahler8Fabio Saiz16Justin Roth21Dorian Derbaci70Nils Reichmuth11Layton Stewart96Brighton Labeau1Marvin Keller3Jaouen Hadjam5Gregory Wuthrich15CCedric Zesiger27Lewin Blum6Edimilson Fernandes8Armin Gigovic10Alvyn Sanches11Joel Almada Monteiro29Kastriot Imeri99Samuel Essende

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
23
Sút cầu môn
3
16
Tấn công
76
92
Tấn công nguy hiểm
43
55
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
15
14
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
312
474
TL chuyền bóng thành công
73%
83%
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
0
1
Cứu thua
9
3
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
22
14
Cắt bóng
2
8
Tạt bóng thành công
0
6
Chuyền dài
21
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.61
3.38
Cơ hội rõ rệt
2
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12
T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
2.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Thun (15 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Young Boys (14 trận)
Ghi 2.79 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 6 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Thun (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Young Boys (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
12
B.thắng H1
22
B.thắng H2
ThunYoung Boys

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ThunYoung Boys

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
32
Thắng 1
55
Hòa
43
Thua 1
31
Thua 2+
ThunYoung Boys

Thun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Layton Stewart
Tiền đạo
6.61/14/111
1Niklas Steffen
Thủ môn
6.60/017/320
96Brighton Labeau
Tiền đạo
6.52/17/131
8Fabio Saiz
Tiền vệ
6.51/027/362
70Nils Reichmuth
Tiền vệ phải
61/04/80
19Jan Bamert
Trung vệ
5.90/039/441
17Ashvin Balaruban
Hậu vệ
5.90/07/110
16Justin Roth
Tiền vệ phòng ngự
5.80/024/331
21Dorian Derbaci
Tiền vệ phòng ngự
5.80/04/50
37Lucien Dahler
Hậu vệ phải
5.70/018/220
5Nicolas Burgy
Trung vệ
5.61/134/460🟨
30Nico Maier (dự bị)
Tiền vệ tấn công
72/014/182
13Nassim Zoukit (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/05/70
78Valmir Matoshi (dự bị)
Tiền vệ trái
6.40/07/90
33Marc Gutbub (dự bị)
Tiền đạo
6.42/02/21
27Michael Heule (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/014/150

Young Boys

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Samuel Essende
Tiền đạo
9.6216/417/232🟨
10Alvyn Sanches
Tiền vệ tấn công
8.513/240/432
27Lewin Blum
Hậu vệ phải
8.3111/116/243
6Edimilson Fernandes
Tiền vệ trung tâm
7.712/169/791
1Marvin Keller
Thủ môn
7.70/026/320
11Joel Almada Monteiro
Tiền vệ trái
7.714/46/71
29Kastriot Imeri
Tiền đạo cánh trái
7.514/227/341
8Armin Gigovic
Tiền vệ phòng ngự
7.50/041/460
15Cedric Zesiger
Trung vệ
7.40/040/541
3Jaouen Hadjam
Hậu vệ trái
6.71/025/313
5Gregory Wuthrich
Trung vệ
6.30/021/250
33Stefan Bukinac (dự bị)
Hậu vệ trái
7.310/06/60
13Dominik Pech (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.82/214/160
30Sandro Lauper (dự bị)
Trung vệ
6.70/019/230
22Isaac Schmidt (dự bị)
Tiền vệ trái
6.70/011/140
23Loris Benito (dự bị)
Trung vệ
6.40/015/170

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Thun Thông tin Young Boys
1898 Thành lập 1898/7/1
Arena Thun Sân nhà Stade de Suisse Wankdorf
7250 Sức chứa 31783
Gian-Luca Privitelli HLV Gerardo Seoane
Thun Khu vực Bern
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.273.752.400.793.250.930.840.000.94
Live3.20 ↑4.00 ↑1.78 ↓0.70 ↓3.501.02 ↑1.00 ↑-0.500.78 ↓
EasybetsSớm2.403.902.700.843.250.960.810.001.00
Live57.00 ↑28.00 ↑1.02 ↓5.20 ↑6.500.01 ↓1.41 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm2.303.752.550.843.250.950.800.001.00
Live41.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑6.500.21 ↓1.53 ↑0.000.47 ↓
Mansion88Sớm2.363.802.540.863.251.000.870.001.01
Live80.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑6.500.04 ↓2.38 ↑0.000.34 ↓
InterwettenSớm2.503.852.550.973.500.770.770.000.95
Live50.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑6.500.04 ↓0.95 ↑-0.500.85 ↓
10BETSớm2.303.802.550.803.250.87---
Live100.00 ↑14.76 ↑1.01 ↓2.41 ↑5.500.30 ↓---
12betSớm2.363.802.540.863.251.000.870.001.01
Live80.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑6.500.05 ↓2.17 ↑0.000.38 ↓
CrownSớm2.313.902.560.883.250.990.840.001.04
Live26.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑6.500.05 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm2.303.642.550.883.251.000.850.001.05
Live18.00 ↑10.50 ↑1.08 ↓4.34 ↑6.500.15 ↓1.81 ↑0.000.47 ↓
WewbetSớm2.233.812.590.863.251.001.030.250.85
Live26.00 ↑9.60 ↑1.07 ↓2.70 ↑5.500.27 ↓2.12 ↑0.000.37 ↓
LadbrokesSớm2.253.602.500.402.501.75---
Live91.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.03 ↓2.508.50 ↑---
18BetSớm2.403.802.450.623.001.210.870.000.87
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.46 ↑5.500.29 ↓1.69 ↑0.000.45 ↓
PinnacleSớm2.533.822.480.833.250.970.930.000.88
Live28.83 ↑11.53 ↑1.08 ↓4.23 ↑6.500.18 ↓1.82 ↑0.000.46 ↓
HK Jockey ClubSớm2.323.702.321.003.500.720.880.000.88
Live16.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓3.95 ↑5.750.12 ↓0.42 ↓-5.251.68 ↑
BwinSớm2.303.802.600.983.500.73---
Live351.00 ↑176.00 ↑1.01 ↓0.78 ↓5.500.93 ↑---
1xBetSớm2.503.852.501.023.500.750.880.000.88
Live64.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓4.63 ↑6.500.14 ↓1.70 ↑0.000.46 ↓
Bet 365Sớm2.353.752.450.833.250.980.850.000.95
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑6.500.19 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm2.253.602.701.003.500.751.000.250.78
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑6.500.01 ↓0.72 ↓-0.750.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Thun0111
Young Boys0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).