Kết quả bóng đá trận Thun vs Vikingur Reykjavik, 01:00 ngày 07/08/2026
UEFA Europa League · 01:00 ngày 07/08/2026
Thun 3 Kết thúc HT 2-0 0
Vikingur Reykjavik
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Arena Thun Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Thun
Vikingur Reykjavik
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Giorgi Kruashvili
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jan Bamert 1-0, kiến tạo: Fabio Fehr
⚽ BÀN THẮNG - Brighton Labeau 2-0, kiến tạo: Marc Gutbub
32'
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Stigur Diljan Thordarson
⛳ Phạt góc
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Hafsteinsson
🟨 Thẻ vàng - Michael Heule
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Vaaldimar Thor Ingimundarson, ra Sveinn Margeir Hauksson
⛳ Phạt góc
61'
⛳ Phạt góc
61'
🟨 Thẻ vàng - Aron Elis Thrandarson
🔁 Thay người: vào Nils Reichmuth, ra Nico Maier
🟨 Thẻ vàng - Nassim Zoukit
🔁 Thay người: vào Fabio Saiz, ra Nassim Zoukit
🔁 Thay người: vào Simon Lengen, ra Marc Gutbub
72'
🔁 Thay người: vào David Orn Atlason, ra Karl Fridleifur Gunnarsson
72'
🔁 Thay người: vào Viktor Orlygur Andrason, ra Daniel Hafsteinsson
81'
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Nikolaj Hansen, ra Aron Elis Thrandarson
83'
🔁 Thay người: vào Robert Orri Thorkelsson, ra Sveinn Gisli Thorkelsson
84'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Layton Stewart, ra Brighton Labeau
⛳ Phạt góc
90+1'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Fabio Saiz 3-0
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Thun | Phút | |
| Jan Bamert(Assists:Fabio Fehr) (Kiến tạo: Fabio Fehr) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Brighton Labeau(Assists:Marc Gutbub) (Kiến tạo: Marc Gutbub) 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 32' | ⚽ 2 - 1 Stigur Diljan Thordarson | |
| 32' | 📺 Stigur Diljan Thordarson(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR | |
| 45+4' | Daniel Hafsteinsson | |
| Michael Heule | 45+4' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Vaaldimar Thor Ingimundarson ▼ Sveinn Margeir Hauksson | |
| 61' | Aron Elis Thrandarson | |
| ▲ Nils Reichmuth ▼ Nico Maier | 62' ⇄ | |
| Nassim Zoukit | 66' | |
| ▲ Fabio Saiz ▼ Nassim Zoukit | 71' ⇄ | |
| ▲ Simon Lengen ▼ Marc Gutbub | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ David Orn Atlason ▼ Karl Fridleifur Gunnarsson | |
| 72' ⇄ | ▲ Viktor Orlygur Andrason ▼ Daniel Hafsteinsson | |
| 83' ⇄ | ▲ Robert Orri Thorkelsson ▼ Sveinn Gisli Thorkelsson | |
| 83' ⇄ | ▲ Nikolaj Hansen ▼ Aron Elis Thrandarson | |
| ▲ Layton Stewart ▼ Brighton Labeau | 88' ⇄ | |
| Fabio Saiz 3 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 25 | 18 |
| Điểm | 6 | 7 | 11 | 18 |
Chủ = Thun · Khách = Vikingur Reykjavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 12 (31%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 13 (33%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Thành tích gần đây — Thun
BHTHBHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Thun | 0-6 (0-3) | Young Boys | 0 | 3.25 | B |
| 29/07/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (0-2) | Thun | -1.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Luzern | 1-3 (1-1) | Thun | -0.25 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Thun | 1-2 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | - | - | B |
| 11/07/26 | Thun | 1-1 (1-1) | SV Elversberg | - | - | H |
| 04/07/26 | Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | - | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Thun | 3-8 (2-3) | Young Boys | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | B |
| 22/03/26 | FC Zurich | 2-1 (1-1) | Thun | +0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Thun | 5-1 (2-1) | Grasshopper | +1 | 3 | T |
| 08/03/26 | Young Boys | 1-2 (1-0) | Thun | 0 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Thun | 2-2 (0-1) | St. Gallen | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Thun | 2-1 (2-1) | Luzern | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Winterthur | 0-3 (0-0) | Thun | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Vikingur Reykjavik
HBTTBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | IA Akranes | 2-2 (1-1) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.75 | H |
| 30/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Vikingur Reykjavik | 5-1 (2-0) | Keflavik | +1.75 | 3.75 | T |
| 22/07/26 | Vikingur Reykjavik | 2-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Thor Akureyri | 2-1 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +2.75 | 4.25 | B |
| 15/07/26 | Gyori ETO | 2-2 (2-1) | Vikingur Reykjavik | -0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Vikingur Reykjavik | 3-2 (1-2) | KA Akureyri | +2.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Breidablik | 3-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.25 | 3.5 | B |
| 26/06/26 | Breidablik | 1-4 (0-1) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.75 | T |
| 22/06/26 | Fram Reykjavik | 0-5 (0-2) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.5 | T |
| 17/06/26 | Vikingur Reykjavik | 2-0 (1-0) | KR Reykjavik | +1.25 | 4 | T |
| 13/06/26 | IA Akranes | 1-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.75 | T |
| 01/06/26 | Valur Reykjavik | 1-5 (0-3) | Vikingur Reykjavik | +1.25 | 3.75 | T |
| 27/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-3 (0-2) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Vikingur Reykjavik | 5-0 (2-0) | Hafnarfjordur | +1.75 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | IBV Vestmannaeyjar | 0-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | HK Kopavogs | 0-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Vikingur Reykjavik | 6-0 (3-0) | Thor Akureyri | +2 | 3.75 | T |
| 04/05/26 | Keflavik | 1-3 (1-1) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.25 | T |
Đội hình
Thun
Vikingur Reykjavik
1Niklas Steffen5Nicolas Burgy19CJan Bamert27Michael Heule47Fabio Fehr13Nassim Zoukit16Justin Roth30Nico Maier78Valmir Matoshi33Marc Gutbub96Brighton Labeau29Aron Snaer Fridriksson47Ogmundur Kristinsson2Sveinn Gisli Thorkelsson4COliver Ekroth6Gunnar Vatnhamar9Helgi Gudjonsson10Gylfi Sigurdsson11Daniel Hafsteinsson22Karl Fridleifur Gunnarsson21Aron Elis Thrandarson30Sveinn Margeir Hauksson77Stigur Diljan Thordarson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Niklas Steffen
- 5Nicolas Burgy
- 13Nassim Zoukit🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 71'
- 16Justin Roth
- 19Jan Bamert C⚽ Ghi bàn 19'
- 27Michael Heule🟨 Thẻ vàng 45+4'
- 30Nico Maier▼ Rời sân 62'
- 33Marc Gutbub🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 72'
- 47Fabio Fehr🎯 Kiến tạo 19'
- 78Valmir Matoshi
- 96Brighton Labeau⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 88'
Khách · 343
- 2Sveinn Gisli Thorkelsson▼ Rời sân 83'
- 4Oliver Ekroth C
- 6Gunnar Vatnhamar
- 9Helgi Gudjonsson
- 10Gylfi Sigurdsson
- 11Daniel Hafsteinsson🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 72'
- 21Aron Elis Thrandarson🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 83'
- 22Karl Fridleifur Gunnarsson▼ Rời sân 72'
- 29Aron Snaer Fridriksson
- 30Sveinn Margeir Hauksson▼ Rời sân 46'
- 47Ogmundur Kristinsson
- 77Stigur Diljan Thordarson⚽ Ghi bàn 32'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
22
Sút bóng
249
Sút cầu môn
72
Tấn công
9981
Tấn công nguy hiểm
7631
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
342412
TL chuyền bóng thành công
74%81%
Phạm lỗi
911
Việt vị
41
Cứu thua
24
Tắc bóng
1413
Quả ném biên
2822
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2034
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.050.74
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thun (24 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Vikingur Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Thun (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Vikingur Reykjavik (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Thun | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1908-4-21 |
| Arena Thun | Sân nhà | Vikingsvollur Stadium |
| 7250 | Sức chứa | 0 |
| Gian-Luca Privitelli | HLV | Solvi Geir Ottesen |
| Thun | Khu vực | Reykjavík |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.40 | 5.80 | 0.79 | 3.25 | 0.83 | 0.71 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.00 ↓ | 3.85 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.62 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.30 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.90 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.00 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.65 | 5.90 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.75 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 7.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.00 | 0.91 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.81 ↑ | 76.62 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.65 | 5.90 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.75 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.50 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.96 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.71 | 6.40 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.75 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 46.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.33 | 4.94 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.10 ↑ | 47.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.00 | 7.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 4.33 ↓ | 5.00 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.00 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.77 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 314.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.93 | 4.17 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.82 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.71 ↑ | 13.67 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.33 | 4.65 | 6.00 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.35 ↓ | 5.30 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 5.25 | 7.00 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.87 | 7.46 | 0.90 | 3.25 | 0.94 | 1.00 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.96 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.25 ↓ | 5.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.50 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.30 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.63 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.