Kết quả bóng đá trận Thun vs Lech Poznan, 01:00 ngày 28/08/2026
UEFA Europa League · 01:00 ngày 28/08/2026
Thun 2 Kết thúc HT 2-1 2
Lech Poznan
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Arena Thun Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Thun
Lech Poznan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Halil Umut Meler
17'
⚽ BÀN THẮNG - Robert Gumny 0-1, kiến tạo: Luis Enrique Palma Oseguera
⚽ BÀN THẮNG - Simon Lengen 1-1, kiến tạo: Furkan Dursun
26'
🔁 Thay người: vào Patrik Walemark, ra Daniel Hakans
🟨 Thẻ vàng - Nico Maier
⛳ Phạt góc
40'
🟨 Thẻ vàng - Gustaf Beggren
⚽ BÀN THẮNG - Furkan Dursun 2-1, kiến tạo: Nico Maier
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Fabio Fehr, ra Tom Strannegard
🔁 Thay người: vào Justin Roth, ra Fabio Saiz
46'
🔁 Thay người: vào Radoslaw Murawski, ra Antoni Kozubal
49'
⛳ Phạt góc
53'
🟨 Thẻ vàng - Patrik Walemark
🔁 Thay người: vào Adam Ilic, ra Nico Maier
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Riccardo Braschi, ra Furkan Dursun
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Juan Pablo Rodriguez Guerrero, ra Allahyar Sayyadmanesh
68'
⚽ BÀN THẮNG - Patrik Walemark 2-2, kiến tạo: Mateusz Lis
🔁 Thay người: vào Nils Reichmuth, ra Simon Lengen
🟨 Thẻ vàng - Louis Immanuel Passavant
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Terry Yegbe, ra Wojciech Monka
80'
🔁 Thay người: vào Filip Jagiello, ra Mel Yannick Joel Agnero
84'
⛳ Phạt góc
85'
⛳ Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Mateusz Skrzypczak
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Thun | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Robert Gumny(Assists:Luis Enrique Palma Oseguera) (Kiến tạo: Luis Enrique Palma Oseguera) | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Gumny R. (Kiến tạo: Luis Enrique Palma Oseguera) | |
| Simon Lengen(Assists:Furkan Dursun) (Kiến tạo: Furkan Dursun) 1 - 2 ⚽ | 22' | |
| 2 - 2 ⚽ | 22' | |
| Simon Lengen (Kiến tạo: Furkan Dursun) 3 - 2 ⚽ | 22' | |
| 26' ⇄ | ▲ Patrik Walemark ▼ Daniel Hakans | |
| 26' ⇄ | ▲ Walemark P. ▼ | |
| Nico Maier | 32' | |
| Maier N. | 32' | |
| 40' | Gustaf Beggren | |
| 40' | Berggren G. | |
| Furkan Dursun(Assists:Nico Maier) (Kiến tạo: Nico Maier) 4 - 2 ⚽ | 43' | |
| Dursun F. (Kiến tạo: Nico Maier) 5 - 2 ⚽ | 43' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Fabio Fehr ▼ Tom Strannegard | 46' ⇄ | |
| ▲ Justin Roth ▼ Fabio Saiz | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Radoslaw Murawski ▼ Antoni Kozubal | |
| ▲ Fehr F. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ J.Roth ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Murawski R. ▼ | |
| 53' | Patrik Walemark | |
| 53' | Walemark P. | |
| ▲ Adam Ilic ▼ Nico Maier | 56' ⇄ | |
| ▲ A.Ilic ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Riccardo Braschi ▼ Furkan Dursun | 61' ⇄ | |
| ▲ Braschi R. ▼ | 61' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Juan Pablo Rodriguez Guerrero ▼ Allahyar Sayyadmanesh | |
| 67' ⇄ | ▲ Rodriguez P. ▼ | |
| 68' | ⚽ 5 - 3 Patrik Walemark(Assists:Mateusz Lis) (Kiến tạo: Mateusz Lis) | |
| 68' | ⚽ 5 - 4 Walemark P. (Kiến tạo: Mateusz Lis) | |
| ▲ Nils Reichmuth ▼ Simon Lengen | 73' ⇄ | |
| ▲ Reichmuth N. ▼ | 73' ⇄ | |
| Louis Immanuel Passavant | 75' | |
| Passavant L. I. | 75' | |
| 80' ⇄ | ▲ Terry Yegbe ▼ Wojciech Monka | |
| 80' ⇄ | ▲ Filip Jagiello ▼ Mel Yannick Joel Agnero | |
| 80' ⇄ | ▲ Jagiello F. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Yegbe T. ▼ | |
| 90+1' | Mateusz Skrzypczak | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 16 | 30 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 25 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 11 | 22 |
Chủ = Thun · Khách = Lech Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (29%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Thun 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lech Poznan 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Lech Poznan | 7-0 (5-0) | Thun | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Thun
BTBBTBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Lech Poznan | 7-0 (5-0) | Thun | -1 | 3 | B |
| 16/08/26 | Saxon Sports | 0-6 (0-3) | Thun | - | - | T |
| 14/08/26 | Vikingur Reykjavik | 3-2 (2-2) | Thun | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Basel | 4-2 (2-0) | Thun | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | Thun | 3-0 (2-0) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Thun | 0-6 (0-3) | Young Boys | 0 | 3.25 | B |
| 29/07/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (0-2) | Thun | -1.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Luzern | 1-3 (1-1) | Thun | -0.25 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Thun | 1-2 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | - | - | B |
| 11/07/26 | Thun | 1-1 (1-1) | SV Elversberg | - | - | H |
| 04/07/26 | Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | - | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Thun | 3-8 (2-3) | Young Boys | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | B |
| 22/03/26 | FC Zurich | 2-1 (1-1) | Thun | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Lech Poznan
TTTTTBHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Lech Poznan | 7-0 (5-0) | Thun | +1 | 3 | T |
| 15/08/26 | KI Klaksvik | 0-5 (0-1) | Lech Poznan | +1 | 3 | T |
| 09/08/26 | Lech Poznan | 3-0 (0-0) | Piast Gliwice | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Lech Poznan | 1-0 (0-0) | KI Klaksvik | +2.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Lech Poznan | 0-3 (0-1) | Aarhus AGF | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Lech Poznan | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | -0.25 | 2 | T |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | T |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Lech Poznan | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | +1.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Lech Poznan | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | +1 | 3 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 22/03/26 | Lech Poznan | 4-1 (3-0) | LKS Nieciecza | +1.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Thun
Lech Poznan
25Tim Spycher18Tom Strannegard23CMarco Burki37Lucien Dahler54Louis Immanuel Passavant8Fabio Saiz13Nassim Zoukit21Dorian Derbaci30Nico Maier9Furkan Dursun80Simon Lengen1Mateusz Lis15Michal Gurgul20Robert Gumny27Wojciech Monka72Mateusz Skrzypczak5Gustaf Beggren43CAntoni Kozubal11Daniel Hakans17Allahyar Sayyadmanesh77Luis Enrique Palma Oseguera7Mel Yannick Joel Agnero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 8Fabio Saiz▼ Rời sân 46'
- 9Furkan Dursun⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 43' · 🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 61'
- 13Nassim Zoukit
- 18Tom Strannegard▼ Rời sân 46'
- 21Dorian Derbaci
- 23Marco Burki C
- 25Tim Spycher
- 30Nico Maier🎯 Kiến tạo 43' · 🎯 Kiến tạo 43' · 🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 56'
- 37Lucien Dahler
- 54Louis Immanuel Passavant🟨 Thẻ vàng 75' · 🟨 Thẻ vàng 75'
- 80Simon Lengen⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 73'
Khách · 4231
- 1Mateusz Lis🎯 Kiến tạo 68' · 🎯 Kiến tạo 68'
- 5Gustaf Beggren🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 40'
- 7Mel Yannick Joel Agnero▼ Rời sân 80'
- 11Daniel Hakans▼ Rời sân 26'
- 15Michal Gurgul
- 17Allahyar Sayyadmanesh▼ Rời sân 67'
- 20Robert Gumny⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17'
- 27Wojciech Monka▼ Rời sân 80'
- 43Antoni Kozubal C▼ Rời sân 46'
- 72Mateusz Skrzypczak🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 77Luis Enrique Palma Oseguera🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
33
Tấn công
6780
Tấn công nguy hiểm
4132
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1221
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
310501
TL chuyền bóng thành công
79%87%
Phạm lỗi
2112
Việt vị
11
Cứu thua
11
Tắc bóng
125
Quả ném biên
1321
Cắt bóng
122
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
1920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.761.26
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thun (24 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Lech Poznan (29 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Thun (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Lech Poznan (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Thun | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1922 |
| Arena Thun | Sân nhà | Stadion Miejski w Poznaniu |
| 7250 | Sức chứa | 24166 |
| Gian-Luca Privitelli | HLV | Niels Frederiksen |
| Thun | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.30 | 2.13 | 0.86 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.20 ↓ | 2.04 ↓ | 0.86 | 3.25 | 0.76 | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.40 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.00 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.55 | 2.37 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.93 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.55 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.55 | 0.79 | 3.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 16.88 ↑ | 1.07 ↓ | 10.09 ↑ | 5.02 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.55 | 2.37 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.93 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.24 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.36 | 2.21 | 0.75 | 2.75 | 1.07 | 1.11 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.83 | 2.33 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 16.10 ↑ | 1.08 ↓ | 10.90 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 0.78 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.39 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.09 | 3.91 | 2.00 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 12.58 ↑ | 1.16 ↓ | 8.09 ↑ | 2.87 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.35 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.66 | 3.70 | 2.60 | 1.09 | 3.50 | 0.81 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.60 ↑ | 4.96 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.75 ↑ | 2.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 4.00 | 2.20 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.77 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thun | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lech Poznan | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).