Kết quả bóng đá trận Thun vs Lausanne Sports, 01:30 ngày 03/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 01:30 ngày 03/09/2026
Thun 0 Kết thúc HT 0-0 0
Lausanne Sports
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Arena Thun Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Thun | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 | |
| 6' | 📺 Lengen S. VAR | |
| 6' | 📺 Simon Lengen VAR | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 27 | 13 |
| Điểm | 5 | 1 | 12 | 12 |
Chủ = Thun · Khách = Lausanne Sports
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Thun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 14 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 6 | 3 |
Lausanne Sports
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | 2 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
Đội hình
Thun
Lausanne Sports
1Steffen N.5Burgy N.18Strannegard T.19Bamert J.37L.Dähler13Nassim Zoukit16J.Roth30Maier N.70Reichmuth N.80Simon Lengen96Labeau B.90M. Mastil2Soppy B.6T.Bergvall18Poaty M.71K.Sow10Custodio O.80Kone S.9Molebe E.11Butler-Oyedeji N.91Mollet F.78Janneh O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
104
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
206180
TL chuyền bóng thành công
80%77%
Phạm lỗi
94
Việt vị
12
Cứu thua
13
Quả ném biên
106
Chuyền dài
2115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thun (18 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Lausanne Sports (19 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Thun | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1896 |
| Arena Thun | Sân nhà | Stade Olympique de la Pontaise |
| 7250 | Sức chứa | 15800 |
| Gian-Luca Privitelli | HLV | Luka Elsner |
| Thun | Khu vực | Lausanne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.28 | 3.08 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.40 ↑ | 3.20 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.65 | 2.97 | 1.05 | 3.25 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.35 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 20.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.10 | 0.85 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.70 | 3.30 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.82 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.65 | 2.95 | 1.05 | 3.25 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.60 | 3.10 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.50 | 2.84 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.17 ↓ | 11.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.55 | 2.82 | 0.81 | 3.00 | 1.03 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.69 ↑ | 2.97 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.30 | 0.91 | 3.25 | 0.84 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 7.98 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.85 | 3.19 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.60 ↓ | 3.63 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.91 | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.71 | 3.85 | 3.45 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.71 | 3.85 | 3.45 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.25 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.70 ↑ | 3.20 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.35 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.76 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 11.80 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 6.36 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.75 ↑ | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.78 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.80 ↑ | 3.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thun | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lausanne Sports | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).