Kết quả bóng đá trận Thun vs Grasshopper, 23:00 ngày 12/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 12/09/2026
Thun 0 Kết thúc HT 0-1 1
Grasshopper
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Arena Thun Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Thun | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Bengondo S. | |
| Burki M. | 38' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 25 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 13 |
Chủ = Thun · Khách = Grasshopper
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Thun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 14 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 6 | 3 |
Grasshopper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 9 |
Đội hình
Thun
Grasshopper
1Steffen N.18Strannegard T.19Bamert J.23Burki M.47Fehr F.8Saiz F.13Nassim Zoukit16J.Roth70Reichmuth N.9Dursun F.96Labeau B.1Marvin Hubel28S.Stroscio44Pllana B.57Rissi N.58Bettkober Y.6Abrashi A.10Clemente O.66Gibelalde M.9N.Muci17S.Krasniqi60Bengondo S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4222
- 1Steffen N.
- 8Saiz F.
- 9Dursun F.
- 13Nassim Zoukit
- 16J.Roth
- 18Strannegard T.
- 19Bamert J.
- 23Burki M.🟥 Thẻ đỏ 38'
- 47Fehr F.
- 70Reichmuth N.
- 96Labeau B.
Khách · 433
- 1Marvin Hubel
- 6Abrashi A.
- 9N.Muci
- 10Clemente O.
- 17S.Krasniqi
- 28S.Stroscio
- 44Pllana B.
- 57Rissi N.
- 58Bettkober Y.
- 60Bengondo S.⚽ Ghi bàn 23'
- 66Gibelalde M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
44
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
243155
TL chuyền bóng thành công
82%72%
Phạm lỗi
77
Việt vị
11
Cứu thua
20
Quả ném biên
1015
Chuyền dài
187
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thun (24 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Grasshopper (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Thun | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1886/7/1 |
| Arena Thun | Sân nhà | Letzigrund Stadion |
| 7250 | Sức chứa | 17700 |
| Gian-Luca Privitelli | HLV | Peter Zeidler |
| Thun | Khu vực | Zurich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 4.15 | 3.71 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.35 ↑ | 3.40 ↓ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 4.00 | 4.10 | 1.30 | 3.00 | 0.71 | 1.34 | 1.00 | 1.08 |
| Live | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.85 | 3.95 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.10 ↓ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.20 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 0.70 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.12 ↓ | 1.65 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.85 | 3.95 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 71.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.10 ↓ | 1.88 ↑ | 1.50 | 0.41 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 4.05 | 3.65 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.06 ↓ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.75 | 3.72 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.90 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.75 ↓ | 3.25 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.10 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.90 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 63.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.10 ↓ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.15 | 4.24 | 1.18 | 3.50 | 0.65 | 1.65 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 63.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.13 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.20 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.10 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thun | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Grasshopper | -3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).