Kết quả bóng đá trận Throttur Vogum vs Dalvik Reynir, 23:00 ngày 15/08/2026
Hạng 2 Iceland · 23:00 ngày 15/08/2026
Throttur Vogum 2 Kết thúc HT 0-0 0
Dalvik Reynir
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Throttur Vogum | Phút | |
| 4' | ||
| 32' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 64' | ||
| Haukur Eiriksson 1 - 0 ⚽ | 65' | |
| 76' | ||
| Haukur Palsson 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90+2' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 21 | 24 |
| Điểm | 0 | 4 | 9 | 5 |
Chủ = Throttur Vogum · Khách = Dalvik Reynir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Throttur Vogum | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 10 (34%) |
Bảng xếp hạng
Throttur Vogum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 1 | 13 | 30 | 40 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 21 | 15 | 19 | 5 |
| Sân khách | 10 | 0 | 0 | 10 | 9 | 25 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 14 | - | - |
Dalvik Reynir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 4 | 9 | 30 | 34 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 9 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 17 | 25 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Throttur Vogum 3 (27%)Hòa 3 (27%)Dalvik Reynir 5 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 12/07/25 | Dalvik Reynir | 3-0 (2-0) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 10/05/25 | Throttur Vogum | 1-0 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 20/08/23 | Dalvik Reynir | 3-1 (0-1) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 11/06/23 | Throttur Vogum | 2-2 (1-1) | Dalvik Reynir | - | - | H |
| 23/08/20 | Throttur Vogum | 3-0 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 20/06/20 | Dalvik Reynir | 1-1 (1-1) | Throttur Vogum | - | - | H |
| 27/07/19 | Dalvik Reynir | 4-1 (2-0) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 05/05/19 | Throttur Vogum | 2-2 (1-1) | Dalvik Reynir | - | - | H |
| 25/03/18 | Dalvik Reynir | 4-2 (2-0) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 17/06/17 | Throttur Vogum | 3-1 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | T |
Thành tích gần đây — Throttur Vogum
BTBBTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 20/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Kormakur | 2-0 (1-0) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 30/07/26 | Throttur Vogum | 3-1 (1-1) | Hviti Riddarinn | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Fjardabyggd Leiknir | 4-2 (1-2) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 18/07/26 | Haukar Hafnarfjordur | 2-1 (1-1) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 12/07/26 | Throttur Vogum | 5-1 (2-1) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 04/07/26 | Magni | 4-3 (2-2) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 27/06/26 | Throttur Vogum | 3-2 (2-1) | Fjolnir | -0.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Throttur Vogum | 1-4 (0-1) | Kari Akranes | 0 | 3.5 | B |
| 16/06/26 | UMF Selfoss | 3-1 (1-0) | Throttur Vogum | -1 | 3.5 | B |
| 11/06/26 | Throttur Vogum | 1-2 (0-1) | Vikingur Olafsvik | +0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 31/05/26 | Throttur Vogum | 1-1 (1-1) | Kormakur | - | - | H |
| 23/05/26 | Hviti Riddarinn | 2-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 14/05/26 | Throttur Vogum | 2-0 (0-0) | Fjardabyggd Leiknir | +0.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | KF Gardabaer | 3-1 (1-0) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 01/05/26 | Throttur Vogum | 2-1 (1-0) | Haukar Hafnarfjordur | - | - | T |
| 11/04/26 | Ymir | 4-3 (1-1) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 31/03/26 | Throttur Vogum | 1-3 (1-0) | Midtjylland | - | - | B |
| 21/03/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-3) | Throttur Vogum | - | - | H |
| 14/03/26 | Throttur Vogum | 0-2 (0-1) | Grotta Seltjarnarnes | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dalvik Reynir
HBBBBBTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dalvik Reynir | 1-1 (0-0) | Kari Akranes | - | - | H |
| 05/08/26 | Dalvik Reynir | 1-5 (1-2) | Alftanes | +1 | 3.5 | B |
| 30/07/26 | UMF Selfoss | 2-1 (2-1) | Dalvik Reynir | -0.5 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Dalvik Reynir | 0-1 (0-0) | Vikingur Olafsvik | - | - | B |
| 19/07/26 | Kormakur | 3-1 (2-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 12/07/26 | Dalvik Reynir | 1-4 (0-1) | Fjolnir | 0 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | Hamar Hveragerdi | 1-2 (0-1) | Dalvik Reynir | +1.25 | 4 | T |
| 04/07/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-2) | Dalvik Reynir | +0.25 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | T |
| 20/06/26 | KF Gardabaer | 0-6 (0-5) | Dalvik Reynir | +0.75 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Dalvik Reynir | 3-0 (1-0) | Haukar Hafnarfjordur | -1 | 3.25 | T |
| 11/06/26 | Magni | 0-2 (0-1) | Dalvik Reynir | +0.5 | 3 | T |
| 06/06/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 31/05/26 | Kari Akranes | 6-0 (2-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 23/05/26 | Dalvik Reynir | 2-2 (1-2) | UMF Selfoss | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Vikingur Olafsvik | 2-1 (1-1) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 09/05/26 | Fjolnir | 2-1 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 02/05/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Kormakur | - | - | T |
| 18/04/26 | Vikingur Olafsvik | 2-1 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 21/03/26 | Dalvik Reynir | 1-3 (0-2) | Magni | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
33
Sút bóng
228
Sút cầu môn
73
Tấn công
138109
Tấn công nguy hiểm
6235
Sút ngoài cầu môn
155
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B5T5 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Throttur Vogum (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Dalvik Reynir (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Throttur Vogum (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Dalvik Reynir (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Throttur Vogum | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.40 | 0.85 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.45 | 3.75 | 2.40 | 0.85 | 3.25 | 0.92 | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.10 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.65 ↓ | 2.40 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.03 | 0.81 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.55 ↑ | 2.30 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 3.69 | 2.09 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.68 ↓ | 2.38 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.86 | 0.00 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.05 | 0.77 | 3.25 | 0.75 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.80 ↑ | 2.35 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.68 | 2.24 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.77 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.76 ↑ | 2.37 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.93 | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.65 | 2.10 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 1.18 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.74 ↑ | 2.35 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.80 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.38 | 3.80 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.45 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.40 | 2.45 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.