Kết quả bóng đá trận Throttur Reykjavik vs UMF Njardvik, 23:15 ngày 13/09/2026
Hạng 1 Iceland · 23:15 ngày 13/09/2026
Throttur Reykjavik 2 Kết thúc HT 1-0 1
UMF Njardvik
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Throttur Reykjavik | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Baldur Hannes Stefansson (Kiến tạo: Kari Kristjansson) 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 22 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 18 |
Chủ = Throttur Reykjavik · Khách = UMF Njardvik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Throttur Reykjavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (42%) | Thắng/Thắng | 10 (30%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Throttur Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 25 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 28 | 10 | 26 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 20 | 15 | 14 | 4 |
UMF Njardvik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 2 | 8 | 36 | 28 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 | 10 | 25 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 18 | 10 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Sút bóng
40
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Throttur Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
UMF Njardvik (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Throttur Reykjavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Valbjarnarvøllur | Sân nhà | |
| 2000 | Sức chứa | 0 |
| Sigurvin Olafsson | HLV | David Smari Lamude |
| Reykjavik | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.80 | 3.80 | 0.82 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.68 ↓ | 4.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 4.00 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.80 | 3.55 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.10 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.80 | 3.55 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 4.10 | 3.90 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.10 | 4.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.80 | 4.01 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 175.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.90 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 3.90 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 8.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.33 | 4.24 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 1.62 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.36 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Throttur Reykjavik | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| UMF Njardvik | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).