Kết quả bóng đá trận Throttur Reykjavik U19 vs FH/IH U19, 01:00 ngày 19/08/2026

Giải VĐQG U19 Iceland · 01:00 ngày 19/08/2026
Throttur Reykjavik U19
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FH/IH U19
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 76
Thắng 12 23
Hòa 10 10
Bại 11 43
Ghi bàn 78 1617
Mất bàn 76 2421
Điểm 46 79

Chủ = Throttur Reykjavik U19 · Khách = FH/IH U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Throttur Reykjavik U19 (7)Hiệp 1 / Cả trậnFH/IH U19 (6)
2 (29%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (14%)Thắng/Bại1 (17%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (17%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (43%)Bại/Bại2 (33%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Throttur Reykjavik U19 2 (29%)Hòa 0 (0%)FH/IH U19 5 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L08/07/26FH/IH U194-2 (3-2)Throttur Reykjavik U199-12-14.25B
ICE U19L06/06/25FH/IH U193-2 (3-1)Throttur Reykjavik U1911-4-1.254.25B
ICE U19L14/03/25FH/IH U195-3 (2-1)Throttur Reykjavik U193-4-14B
ICE U19L13/06/24FH/IH U196-1 (5-0)Throttur Reykjavik U197-4-2.55.75B
ICE U19L26/09/21FH/IH U192-4 (1-2)Throttur Reykjavik U193-5--T
ICE U19L09/06/21Throttur Reykjavik U192-0 (1-0)FH/IH U193-10--T
ICE U19L06/06/20Throttur Reykjavik U190-6 (0-2)FH/IH U193-8-2.254B

Thành tích gần đây — Throttur Reykjavik U19

HTBBTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/32 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L07/08/26ThorTHK VolsMagni U193-3 (1-1)Throttur Reykjavik U199-2--H
ICE U19L23/07/26Throttur Reykjavik U192-0 (1-0)IA Kari U191-6-0.255T
ICE U19L08/07/26FH/IH U194-2 (3-2)Throttur Reykjavik U199-12-14.25B
ICE U19L24/06/26Throttur Reykjavik U192-7 (0-4)HK YmirU196-5+0.254.75B
ICE U19L17/06/26Fylkir/Ellidi U192-3 (1-3)Throttur Reykjavik U197-7+0.55T
ICE U19L03/06/26Keflavik Njardvik U194-1 (1-0)Throttur Reykjavik U198-5-0.254.5B
ICE U19L06/05/26Throttur Reykjavik U193-4 (1-0)Breidablik UBK U198-6-1.54.75B
ICE U19L01/10/25Throttur Reykjavik U194-3 (2-1)Stjarnan Skinandi U196-12--T
ICE U19L17/09/25Throttur Reykjavik U194-2 (1-1)Leiknir/Arbaer/KB U194-11--T
ICE U19L08/09/25Throttur Reykjavik U190-3 (0-1)ThorTHK VolsMagni U196-9--B
ICE U19L02/09/25Vikingur BF108 U194-6 (1-1)Throttur Reykjavik U198-3-0.254.25T
ICE U19L27/08/25HK YmirU193-1 (0-1)Throttur Reykjavik U195-1-14.25B
ICE U19L16/07/25Throttur Reykjavik U193-1 (2-0)IA Kari U195-3-2.55.5T
ICE U19L02/07/25Throttur Reykjavik U194-3 (1-2)HK YmirU192-5-1.254T
ICE U19L25/06/25Valur KH Hlidarendi U196-1 (2-1)Throttur Reykjavik U197-4-1.253.5B
ICE U19L19/06/25Stjarnan Skinandi U195-0 (3-0)Throttur Reykjavik U197-4-1.754.25B
ICE U19L06/06/25FH/IH U193-2 (3-1)Throttur Reykjavik U1911-4-1.254.25B
ICE U19L11/05/25Stjarnan Skinandi U195-2 (1-0)Throttur Reykjavik U199-3--B
ICE U19L01/05/25Throttur Reykjavik U195-3 (1-2)Volsungur Husavik U195-6--T
ICE U19L23/04/25Vikingur BF108 U193-5 (0-2)Throttur Reykjavik U198-2-0.253.25T

Thành tích gần đây — FH/IH U19

TBTBTBTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/28 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L07/08/26Dahl vickreni Ma GREE U191-3 (1-1)FH/IH U1912-1--T
ICE U19L22/07/26HK YmirU193-1 (0-1)FH/IH U194-6--B
ICE U19L08/07/26FH/IH U194-2 (3-2)Throttur Reykjavik U199-12+14.25T
ICE U19L02/07/26ThorTHK VolsMagni U195-2 (3-1)FH/IH U197-5--B
ICE U19L03/06/26FH/IH U196-3 (4-1)Fylkir/Ellidi U197-6+14.25T
ICE U19L29/05/26Breidablik UBK U197-1 (6-1)FH/IH U196-1-1.754.25B
ICE U19L01/10/25HK YmirU192-3 (1-1)FH/IH U192-3-0.54T
ICE U19L02/09/25FH/IH U193-2 (2-2)Breidablik UBK U193-5+0.254.5T
ICE U19L28/08/25FH/IH U192-2 (0-1)Vikingur BF108 U197-2+1.253.75H
ICE U19L21/08/25Stjarnan Skinandi U191-1 (1-1)FH/IH U197-3-0.254H
ICE U19L13/08/25FH/IH U192-2 (1-0)IA Kari U197-8--H
ICE U19L12/07/25FH/IH U196-0 (2-0)Valur KH Hlidarendi U196-6--T
ICE U19L04/07/25FH/IH U194-1 (2-0)Breidablik UBK U194-6-0.54.75T
ICE U19L28/06/25FH/IH U191-2 (0-1)Dahl vickreni Ma GREE U197-3+0.253.75B
ICE U19L06/06/25FH/IH U193-2 (3-1)Throttur Reykjavik U1911-4+1.254.25T
ICE U19L10/05/25FH/IH U191-1 (1-1)Thor Akureyri U194-6--H
ICE U19L07/05/25Breidablik UBK U193-3 (1-1)FH/IH U196-3-0.254.5H
ICE U19L30/04/25FH/IH U194-2 (2-1)Selfoss Hamar Aegir Arborg U195-2+1.755T
ICE U19L10/04/25FH/IH U194-3 (1-2)Stjarnan Skinandi U193-404.25T
ICE U19L14/03/25FH/IH U195-3 (2-1)Throttur Reykjavik U193-4+14T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B5
T5 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
3.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Throttur Reykjavik U19 (7 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 3.43 bàn/trận
FH/IH U19 (6 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Throttur Reykjavik U19 (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOO

FH/IH U19 (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
30
2 Bàn
20
3 Bàn
02
4+ Bàn
78
B.thắng H1
63
B.thắng H2
Throttur Reykjavik U19FH/IH U19

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
31
B/B
Throttur Reykjavik U19FH/IH U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
34
Thắng 1
15
Hòa
21
Thua 1
83
Thua 2+
Throttur Reykjavik U19FH/IH U19

Thông tin đội bóng

Throttur Reykjavik U19 Thông tin FH/IH U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.053.902.200.705.000.630.630.000.71
Live2.054.00 ↑2.15 ↓0.71 ↑5.250.630.71 ↑0.000.63 ↓
LadbrokesSớm2.154.332.370.062.507.50---
Live2.154.20 ↓2.25 ↓0.04 ↓2.506.50 ↓---
PinnacleSớm2.154.272.340.814.750.900.780.000.93
Live2.24 ↑4.36 ↑2.28 ↓0.93 ↑5.250.81 ↓0.85 ↑0.000.88 ↓
BwinSớm2.204.502.250.905.500.78---
Live2.15 ↓4.33 ↓2.250.88 ↓5.500.77 ↓---
1xBetSớm2.085.002.400.744.500.970.730.001.00
Live2.24 ↑5.08 ↑2.29 ↓0.85 ↑5.250.90 ↓0.82 ↑0.000.93 ↓
Bet 365Sớm2.105.002.301.005.000.800.980.250.83
Live2.20 ↑5.002.25 ↓0.90 ↓5.250.90 ↑0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.104.202.400.624.501.15---
Live2.20 ↑4.50 ↑2.25 ↓0.95 ↑5.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.