Kết quả bóng đá trận Throttur Reykjavik U19 vs FH/IH U19, 01:00 ngày 19/08/2026
Giải VĐQG U19 Iceland · 01:00 ngày 19/08/2026
Throttur Reykjavik U19 4 Kết thúc HT 2-0 0
FH/IH U19
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Throttur Reykjavik U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| 60' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| 76' | ||
| 76' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 82' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 20 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 24 | 28 |
| Điểm | 7 | 6 | 10 | 15 |
Chủ = Throttur Reykjavik U19 · Khách = FH/IH U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Throttur Reykjavik U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Throttur Reykjavik U19 2 (29%)Hòa 0 (0%)FH/IH U19 5 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | FH/IH U19 | 4-2 (3-2) | Throttur Reykjavik U19 | -1 | 4.25 | B |
| 06/06/25 | FH/IH U19 | 3-2 (3-1) | Throttur Reykjavik U19 | -1.25 | 4.25 | B |
| 14/03/25 | FH/IH U19 | 5-3 (2-1) | Throttur Reykjavik U19 | -1 | 4 | B |
| 13/06/24 | FH/IH U19 | 6-1 (5-0) | Throttur Reykjavik U19 | -2.5 | 5.75 | B |
| 26/09/21 | FH/IH U19 | 2-4 (1-2) | Throttur Reykjavik U19 | - | - | T |
| 09/06/21 | Throttur Reykjavik U19 | 2-0 (1-0) | FH/IH U19 | - | - | T |
| 06/06/20 | Throttur Reykjavik U19 | 0-6 (0-2) | FH/IH U19 | -2.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Throttur Reykjavik U19
HTBBTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/32 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 3-3 (1-1) | Throttur Reykjavik U19 | - | - | H |
| 23/07/26 | Throttur Reykjavik U19 | 2-0 (1-0) | IA Kari U19 | -0.25 | 5 | T |
| 08/07/26 | FH/IH U19 | 4-2 (3-2) | Throttur Reykjavik U19 | -1 | 4.25 | B |
| 24/06/26 | Throttur Reykjavik U19 | 2-7 (0-4) | HK YmirU19 | +0.25 | 4.75 | B |
| 17/06/26 | Fylkir/Ellidi U19 | 2-3 (1-3) | Throttur Reykjavik U19 | +0.5 | 5 | T |
| 03/06/26 | Keflavik Njardvik U19 | 4-1 (1-0) | Throttur Reykjavik U19 | -0.25 | 4.5 | B |
| 06/05/26 | Throttur Reykjavik U19 | 3-4 (1-0) | Breidablik UBK U19 | -1.5 | 4.75 | B |
| 01/10/25 | Throttur Reykjavik U19 | 4-3 (2-1) | Stjarnan Skinandi U19 | - | - | T |
| 17/09/25 | Throttur Reykjavik U19 | 4-2 (1-1) | Leiknir/Arbaer/KB U19 | - | - | T |
| 08/09/25 | Throttur Reykjavik U19 | 0-3 (0-1) | ThorTHK VolsMagni U19 | - | - | B |
| 02/09/25 | Vikingur BF108 U19 | 4-6 (1-1) | Throttur Reykjavik U19 | -0.25 | 4.25 | T |
| 27/08/25 | HK YmirU19 | 3-1 (0-1) | Throttur Reykjavik U19 | -1 | 4.25 | B |
| 16/07/25 | Throttur Reykjavik U19 | 3-1 (2-0) | IA Kari U19 | -2.5 | 5.5 | T |
| 02/07/25 | Throttur Reykjavik U19 | 4-3 (1-2) | HK YmirU19 | -1.25 | 4 | T |
| 25/06/25 | Valur KH Hlidarendi U19 | 6-1 (2-1) | Throttur Reykjavik U19 | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/06/25 | Stjarnan Skinandi U19 | 5-0 (3-0) | Throttur Reykjavik U19 | -1.75 | 4.25 | B |
| 06/06/25 | FH/IH U19 | 3-2 (3-1) | Throttur Reykjavik U19 | -1.25 | 4.25 | B |
| 11/05/25 | Stjarnan Skinandi U19 | 5-2 (1-0) | Throttur Reykjavik U19 | - | - | B |
| 01/05/25 | Throttur Reykjavik U19 | 5-3 (1-2) | Volsungur Husavik U19 | - | - | T |
| 23/04/25 | Vikingur BF108 U19 | 3-5 (0-2) | Throttur Reykjavik U19 | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — FH/IH U19
TBTBTBTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/28 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 1-3 (1-1) | FH/IH U19 | - | - | T |
| 22/07/26 | HK YmirU19 | 3-1 (0-1) | FH/IH U19 | - | - | B |
| 08/07/26 | FH/IH U19 | 4-2 (3-2) | Throttur Reykjavik U19 | +1 | 4.25 | T |
| 02/07/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 5-2 (3-1) | FH/IH U19 | - | - | B |
| 03/06/26 | FH/IH U19 | 6-3 (4-1) | Fylkir/Ellidi U19 | +1 | 4.25 | T |
| 29/05/26 | Breidablik UBK U19 | 7-1 (6-1) | FH/IH U19 | -1.75 | 4.25 | B |
| 01/10/25 | HK YmirU19 | 2-3 (1-1) | FH/IH U19 | -0.5 | 4 | T |
| 02/09/25 | FH/IH U19 | 3-2 (2-2) | Breidablik UBK U19 | +0.25 | 4.5 | T |
| 28/08/25 | FH/IH U19 | 2-2 (0-1) | Vikingur BF108 U19 | +1.25 | 3.75 | H |
| 21/08/25 | Stjarnan Skinandi U19 | 1-1 (1-1) | FH/IH U19 | -0.25 | 4 | H |
| 13/08/25 | FH/IH U19 | 2-2 (1-0) | IA Kari U19 | - | - | H |
| 12/07/25 | FH/IH U19 | 6-0 (2-0) | Valur KH Hlidarendi U19 | - | - | T |
| 04/07/25 | FH/IH U19 | 4-1 (2-0) | Breidablik UBK U19 | -0.5 | 4.75 | T |
| 28/06/25 | FH/IH U19 | 1-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | +0.25 | 3.75 | B |
| 06/06/25 | FH/IH U19 | 3-2 (3-1) | Throttur Reykjavik U19 | +1.25 | 4.25 | T |
| 10/05/25 | FH/IH U19 | 1-1 (1-1) | Thor Akureyri U19 | - | - | H |
| 07/05/25 | Breidablik UBK U19 | 3-3 (1-1) | FH/IH U19 | -0.25 | 4.5 | H |
| 30/04/25 | FH/IH U19 | 4-2 (2-1) | Selfoss Hamar Aegir Arborg U19 | +1.75 | 5 | T |
| 10/04/25 | FH/IH U19 | 4-3 (1-2) | Stjarnan Skinandi U19 | 0 | 4.25 | T |
| 14/03/25 | FH/IH U19 | 5-3 (2-1) | Throttur Reykjavik U19 | +1 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
106
Tấn công
107135
Tấn công nguy hiểm
6565
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B5T5 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn3.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Throttur Reykjavik U19 (8 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
FH/IH U19 (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Throttur Reykjavik U19 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOO
FH/IH U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Throttur Reykjavik U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.20 | 0.70 | 5.00 | 0.63 | 0.63 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.84 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 4.33 | 2.37 | 0.06 | 2.50 | 7.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.20 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 4.27 | 2.34 | 0.81 | 4.75 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.60 ↑ | 26.70 ↑ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 4.50 | 2.25 | 0.90 | 5.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.53 ↓ | 4.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 5.00 | 2.40 | 0.74 | 4.50 | 0.97 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.40 ↑ | 22.00 ↑ | 1.98 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 5.00 | 2.30 | 1.00 | 5.00 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 4.20 | 2.40 | 0.62 | 4.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.80 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Throttur Reykjavik U19 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FH/IH U19 | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).