Kết quả bóng đá trận Three Bridges vs Dartford, 21:00 ngày 08/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Three Bridges 2 Kết thúc HT 2-1 3
Dartford
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Three Bridges | Phút | |
| Charlie Barnett 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Charlie Barnett 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 Ben Greenhalgh | |
| HT 2-1 | ||
| 62' | ⚽ 2 - 2 Joe Tennent | |
| 64' | ⚽ 2 - 3 Max Fiddes | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 2 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 7 | 13 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 17 |
Chủ = Three Bridges · Khách = Dartford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Three Bridges | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Three Bridges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 19 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Dartford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Three Bridges
TBBTBTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/25 | VCD Athletic | 0-2 (0-1) | Three Bridges | - | - | T |
| 06/09/25 | Ascot United | 2-0 (2-0) | Three Bridges | 0 | 2.75 | B |
| 30/08/25 | Three Bridges | 0-2 (0-0) | Walton Hersham | - | - | B |
| 13/08/25 | East Grinstead Town | 1-4 (1-3) | Three Bridges | +0.75 | 3 | T |
| 09/07/25 | Three Bridges | 0-5 (0-3) | Crawley Town | -2.25 | 3.75 | B |
| 15/02/25 | Lancing | 0-2 (0-1) | Three Bridges | - | - | T |
| 22/01/25 | Three Bridges | 3-0 (2-0) | Lancing | - | - | T |
| 15/01/25 | Three Bridges | 4-3 (2-0) | Eastbourne Town | - | - | T |
| 27/11/24 | Herne Bay | 4-3 (2-1) | Three Bridges | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/09/24 | Eastbourne Town | 2-2 (1-1) | Three Bridges | -0.25 | 3.5 | H |
| 21/09/24 | Three Bridges | 0-3 (0-2) | Herne Bay | - | - | B |
| 07/09/24 | Three Bridges | 2-1 (0-0) | Hythe Town | - | - | T |
| 31/08/24 | Ashford Utd | 6-1 (3-0) | Three Bridges | - | - | B |
| 03/08/24 | Horsham | 3-1 (2-0) | Three Bridges | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/07/24 | Chatham Town | 5-0 (3-0) | Three Bridges | - | - | B |
| 01/05/24 | Sittingbourne | 1-2 (1-0) | Three Bridges | 0 | 3 | T |
| 14/04/24 | Erith Belvedere | 0-2 (0-1) | Three Bridges | - | - | T |
| 26/12/23 | Merstham | 3-2 (2-2) | Three Bridges | +0.75 | 3.5 | B |
| 22/11/23 | Three Bridges | 6-0 (2-0) | Sepei Unite | - | - | T |
| 01/11/23 | Three Bridges | 2-4 (2-2) | Chatham Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dartford
TTBTHTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dartford | 4-0 (0-0) | Ashford Utd | - | - | T |
| 25/07/26 | Faversham Town | 0-2 (0-0) | Dartford | - | - | T |
| 22/07/26 | Dartford | 0-3 (0-2) | Billericay Town | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Sutton Athletic | 1-2 (1-1) | Dartford | - | - | T |
| 11/07/26 | Folkestone | 0-0 (0-0) | Dartford | - | - | H |
| 08/07/26 | Dartford | 2-1 (0-0) | Ebbsfleet United | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Dartford | 0-1 (0-1) | Charlton Athletic | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Dartford | 2-3 (1-0) | Cray Valley Paper Mills | - | - | B |
| 18/04/26 | Chichester City | 2-2 (1-1) | Dartford | - | - | H |
| 11/04/26 | Canvey Island | 0-4 (0-2) | Dartford | - | - | T |
| 06/04/26 | Dartford | 3-2 (2-0) | Chatham Town | - | - | T |
| 04/04/26 | Carshalton Athletic FC | 2-2 (1-0) | Dartford | - | - | H |
| 28/03/26 | Dartford | 7-0 (5-0) | Hashtag United | - | - | T |
| 21/03/26 | Dartford | 4-1 (2-0) | lewes | - | - | T |
| 14/03/26 | Folkestone | 2-2 (1-2) | Dartford | - | - | H |
| 11/03/26 | Cheshunt | 0-1 (0-0) | Dartford | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Wingate Finchley | 3-1 (2-0) | Dartford | - | - | B |
| 04/03/26 | Dartford | 1-0 (1-0) | Ramsgate | - | - | T |
| 28/02/26 | Welling United | 0-1 (0-0) | Dartford | - | - | T |
| 21/02/26 | Dartford | 1-1 (0-0) | Cray Wanderers | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Three Bridges (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Dartford (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Three Bridges | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1888 | |
| Sân nhà | Princes Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Dartford, Kent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.60 ↑ | 2.20 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.45 | 2.34 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.50 ↑ | 2.11 ↓ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.43 | 2.39 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.69 ↑ | 3.45 ↑ | 2.20 ↓ | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.37 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.40 ↓ | 2.15 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.35 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.70 ↑ | 2.15 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.71 ↓ | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.50 | 2.40 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.81 ↑ | 3.69 ↑ | 2.09 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.37 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.40 ↓ | 2.15 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.44 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.86 ↑ | 3.60 ↓ | 2.11 ↓ | 0.59 ↓ | 2.50 | 1.19 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.60 | 2.15 ↓ | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.