Kết quả bóng đá trận ThorTHK VolsMagni U19 vs Throttur Reykjavik U19, 00:00 ngày 07/08/2026
Giải VĐQG U19 Iceland · 00:00 ngày 07/08/2026
ThorTHK VolsMagni U19 3 Kết thúc HT 1-1 3
Throttur Reykjavik U19
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| ThorTHK VolsMagni U19 | Phút | |
| 12' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 27' | ||
| 30' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 63' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 79' | |
| 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| 90' | ⚽ 3 - 3 | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 13 | 7 | 22 | 24 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 7 |
Chủ = ThorTHK VolsMagni U19 · Khách = Throttur Reykjavik U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ThorTHK VolsMagni U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
ThorTHK VolsMagni U19 1 (100%)Hòa 0 (0%)Throttur Reykjavik U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/25 | Throttur Reykjavik U19 | 0-3 (0-1) | ThorTHK VolsMagni U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — ThorTHK VolsMagni U19
BTHTBTT
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Ghi/Mất: 22/21 (7 trận) Châu Á: 4/1/2 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Keflavik Njardvik U19 | 9-1 (5-1) | ThorTHK VolsMagni U19 | - | - | B |
| 11/07/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 4-1 (2-0) | Fylkir/Ellidi U19 | - | - | T |
| 08/07/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 2-2 (2-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | H |
| 02/07/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 5-2 (3-1) | FH/IH U19 | - | - | T |
| 06/06/26 | Breidablik UBK U19 | 5-2 (1-2) | ThorTHK VolsMagni U19 | - | - | B |
| 08/09/25 | Throttur Reykjavik U19 | 0-3 (0-1) | ThorTHK VolsMagni U19 | - | - | T |
| 16/07/25 | KR KV U19 | 2-5 (1-3) | ThorTHK VolsMagni U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Throttur Reykjavik U19
TBBTBBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 27/33 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Throttur Reykjavik U19 | 2-0 (1-0) | IA Kari U19 | -0.25 | 5 | T |
| 08/07/26 | FH/IH U19 | 4-2 (3-2) | Throttur Reykjavik U19 | -1 | 4.25 | B |
| 24/06/26 | Throttur Reykjavik U19 | 2-7 (0-4) | HK YmirU19 | +0.25 | 4.75 | B |
| 17/06/26 | Fylkir/Ellidi U19 | 2-3 (1-3) | Throttur Reykjavik U19 | +0.5 | 5 | T |
| 03/06/26 | Keflavik Njardvik U19 | 4-1 (1-0) | Throttur Reykjavik U19 | -0.25 | 4.5 | B |
| 06/05/26 | Throttur Reykjavik U19 | 3-4 (1-0) | Breidablik UBK U19 | -1.5 | 4.75 | B |
| 01/10/25 | Throttur Reykjavik U19 | 4-3 (2-1) | Stjarnan SkinandiU19 | - | - | T |
| 17/09/25 | Throttur Reykjavik U19 | 4-2 (1-1) | Leiknir/Arbaer/KB U19 | - | - | T |
| 08/09/25 | Throttur Reykjavik U19 | 0-3 (0-1) | ThorTHK VolsMagni U19 | - | - | B |
| 02/09/25 | Vikingur BF108 U19 | 4-6 (1-1) | Throttur Reykjavik U19 | -0.25 | 4.25 | T |
| 27/08/25 | HK YmirU19 | 3-1 (0-1) | Throttur Reykjavik U19 | -1 | 4.25 | B |
| 16/07/25 | Throttur Reykjavik U19 | 3-1 (2-0) | IA Kari U19 | -2.5 | 5.5 | T |
| 02/07/25 | Throttur Reykjavik U19 | 4-3 (1-2) | HK YmirU19 | -1.25 | 4 | T |
| 25/06/25 | Valur KH Hlidarendi U19 | 6-1 (2-1) | Throttur Reykjavik U19 | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/06/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 5-0 (3-0) | Throttur Reykjavik U19 | -1.75 | 4.25 | B |
| 06/06/25 | FH/IH U19 | 3-2 (3-1) | Throttur Reykjavik U19 | -1.25 | 4.25 | B |
| 11/05/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 5-2 (1-0) | Throttur Reykjavik U19 | - | - | B |
| 01/05/25 | Throttur Reykjavik U19 | 5-3 (1-2) | Volsungur Husavik U19 | - | - | T |
| 23/04/25 | Vikingur BF108 U19 | 3-5 (0-2) | Throttur Reykjavik U19 | -0.25 | 3.25 | T |
| 10/04/25 | Throttur Reykjavik U19 | 4-3 (3-1) | Breidablik UBK U19 | -1 | 4.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
20
Sút bóng
246
Sút cầu môn
144
Tấn công
10562
Tấn công nguy hiểm
6928
Sút ngoài cầu môn
102
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Việt vị
44
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ThorTHK VolsMagni U19 (6 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
Throttur Reykjavik U19 (7 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 3.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Throttur Reykjavik U19 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ThorTHK VolsMagni U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.80 | 4.00 | 0.86 | 4.00 | 0.84 | 0.94 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.70 | 2.45 | 0.71 | 4.25 | 0.63 | 0.69 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 0.86 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 4.13 | 3.06 | 0.79 | 4.50 | 0.91 | 0.72 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 145.00 ↑ | 1.81 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.97 | 2.56 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 3.07 ↑ | 1.42 ↓ | 8.20 ↑ | 1.81 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.62 | 0.20 | 2.50 | 3.00 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.70 | 2.62 | 0.22 ↑ | 2.50 | 2.60 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 4.19 | 3.11 | 0.88 | 3.75 | 0.83 | 0.78 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 4.99 ↑ | 1.23 ↓ | 8.58 ↑ | 2.42 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.60 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.18 ↓ | 9.50 ↑ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.20 | 3.31 | 0.30 | 2.50 | 2.40 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 7.77 ↑ | 1.16 ↓ | 11.30 ↑ | 2.53 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.25 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.50 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ThorTHK VolsMagni U19 | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Throttur Reykjavik U19 | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).