Kết quả bóng đá trận ThorTHK VolsMagni U19 vs IA Kari U19, 01:00 ngày 18/08/2026
Giải VĐQG U19 Iceland · 01:00 ngày 18/08/2026
ThorTHK VolsMagni U19 Chưa định --:--:--
IA Kari U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 5 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 13 | 6 | 22 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 8 | 5 |
Chủ = ThorTHK VolsMagni U19 · Khách = IA Kari U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ThorTHK VolsMagni U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích gần đây — ThorTHK VolsMagni U19
HBTHTBTT
Thắng 4 (50%)Hòa 2 (25%)Bại 2 (25%)
Ghi/Mất: 25/24 (8 trận) Châu Á: 4/2/2 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 3-3 (1-1) | Throttur Reykjavik U19 | - | - | H |
| 19/07/26 | Keflavik Njardvik U19 | 9-1 (5-1) | ThorTHK VolsMagni U19 | - | - | B |
| 11/07/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 4-1 (2-0) | Fylkir/Ellidi U19 | - | - | T |
| 08/07/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 2-2 (2-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | H |
| 02/07/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 5-2 (3-1) | FH/IH U19 | - | - | T |
| 06/06/26 | Breidablik UBK U19 | 5-2 (1-2) | ThorTHK VolsMagni U19 | - | - | B |
| 08/09/25 | Throttur Reykjavik U19 | 0-3 (0-1) | ThorTHK VolsMagni U19 | - | - | T |
| 16/07/25 | KR KV U19 | 2-5 (1-3) | ThorTHK VolsMagni U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — IA Kari U19
BHHBTBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/25 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Throttur Reykjavik U19 | 2-0 (1-0) | IA Kari U19 | +0.25 | 5 | B |
| 11/07/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 2-2 (1-2) | IA Kari U19 | - | - | H |
| 24/06/26 | IA Kari U19 | 2-2 (0-1) | Fylkir/Ellidi U19 | +2 | 5.25 | H |
| 30/04/26 | Breidablik UBK U19 | 6-2 (1-0) | IA Kari U19 | - | - | B |
| 22/04/26 | IA Kari U19 | 4-2 (3-0) | Stjarnan SkinandiU19 | +0.5 | 5 | T |
| 30/09/25 | Leiknir/Arbaer/KB U19 | 3-2 (2-2) | IA Kari U19 | +2 | 4.25 | B |
| 13/08/25 | FH/IH U19 | 2-2 (1-0) | IA Kari U19 | - | - | H |
| 23/07/25 | Breidablik UBK U19 | 1-5 (0-3) | IA Kari U19 | - | - | T |
| 16/07/25 | Throttur Reykjavik U19 | 3-1 (2-0) | IA Kari U19 | +2.5 | 5.5 | B |
| 02/07/25 | KR KV U19 | 2-5 (2-2) | IA Kari U19 | +0.5 | 4.5 | T |
| 30/04/25 | KR KV U19 | 3-2 (0-2) | IA Kari U19 | 0 | 4.25 | B |
| 10/03/25 | Throttur Reykjavik U19 | 1-1 (0-1) | IA Kari U19 | - | - | H |
| 25/09/24 | Stjarnan SkinandiU19 | 5-0 (0-0) | IA Kari U19 | - | - | B |
| 19/09/24 | Breidablik UBK U19 | 2-3 (0-1) | IA Kari U19 | - | - | T |
| 10/09/24 | Selfoss Hamar Aegir Arborg U19 | 2-2 (1-2) | IA Kari U19 | -0.75 | 4.25 | H |
| 28/08/24 | Vikingur U19 | 2-1 (1-1) | IA Kari U19 | -0.5 | 4.5 | B |
| 21/08/24 | IA Kari U19 | 0-1 (0-0) | FH/IH U19 | - | - | B |
| 17/07/24 | Throttur Reykjavik U19 | 0-2 (0-0) | IA Kari U19 | - | - | T |
| 14/07/24 | IA Kari U19 | 1-3 (0-1) | FH/IH U19 | -1.25 | 4.25 | B |
| 26/06/24 | IA Kari U19 | 0-3 (0-1) | HK YmirU19 | +0.25 | 4.5 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ThorTHK VolsMagni U19 (6 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
IA Kari U19 (5 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
IA Kari U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ThorTHK VolsMagni U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.98 | 3.92 | 0.94 | 4.25 | 0.78 | 0.96 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.60 ↑ | 5.83 ↑ | 3.17 ↓ | 0.87 ↓ | 5.25 | 0.87 ↑ | 0.86 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 5.25 | 3.93 | 0.20 | 2.50 | 3.33 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.64 ↑ | 5.90 ↑ | 3.22 ↓ | 1.00 ↑ | 5.50 | 0.70 ↓ | 0.93 ↓ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 5.25 | 3.80 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.50 | 5.25 | 3.80 | 0.95 | 4.75 | 0.85 | 0.98 | 1.25 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 5.00 | 3.80 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 4.80 ↓ | 3.60 ↓ | 1.00 ↓ | 5.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.