Kết quả bóng đá trận ThorTHK VolsMagni U19 vs Fylkir/Ellidi U19, 22:45 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG U19 Iceland · 22:45 ngày 11/07/2026
ThorTHK VolsMagni U19 4 Kết thúc HT 2-0 1
Fylkir/Ellidi U19
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| ThorTHK VolsMagni U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 30' | ||
| 37' | ||
| HT 2-0 | ||
| 50' | ⚽ 2 - 1 Bjarkar Þormóðsson | |
| 3 - 1 ⚽ | 62' | |
| 66' | ||
| 79' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90+4' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 10 | 24 |
| Điểm | 7 | 1 | 7 | 1 |
Chủ = ThorTHK VolsMagni U19 · Khách = Fylkir/Ellidi U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ThorTHK VolsMagni U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (71%) |
Thành tích gần đây — ThorTHK VolsMagni U19
HTBTT
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (5 trận) Châu Á: 3/1/1 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 2-2 (2-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | H |
| 02/07/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 5-2 (3-1) | FH/IH U19 | - | - | T |
| 06/06/26 | Breidablik UBK U19 | 5-2 (1-2) | ThorTHK VolsMagni U19 | - | - | B |
| 08/09/25 | Throttur Reykjavik U19 | 0-3 (0-1) | ThorTHK VolsMagni U19 | - | - | T |
| 16/07/25 | KR KV U19 | 2-5 (1-3) | ThorTHK VolsMagni U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fylkir/Ellidi U19
BHBBBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 23/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Fylkir/Ellidi U19 | 1-3 (1-1) | HK YmirU19 | -1.5 | 5 | B |
| 24/06/26 | IA Kari U19 | 2-2 (0-1) | Fylkir/Ellidi U19 | -2 | 5.25 | H |
| 17/06/26 | Fylkir/Ellidi U19 | 2-3 (1-3) | Throttur Reykjavik U19 | -0.5 | 5 | B |
| 03/06/26 | FH/IH U19 | 6-3 (4-1) | Fylkir/Ellidi U19 | -1 | 4.25 | B |
| 29/05/26 | Fylkir/Ellidi U19 | 2-3 (0-3) | Keflavik Njardvik U19 | -0.25 | 4.5 | B |
| 22/04/26 | IR LettirU19 | 3-1 (2-0) | Fylkir/Ellidi U19 | +0.5 | 4.75 | B |
| 01/10/25 | Fylkir/Ellidi U19 | 6-2 (3-1) | IR LettirU19 | +0.5 | 4.25 | T |
| 19/09/25 | Fjolnir U19 | 1-5 (0-3) | Fylkir/Ellidi U19 | +2.5 | 4.5 | T |
| 09/07/25 | Keflavik Njardvik U19 | 3-1 (3-1) | Fylkir/Ellidi U19 | -1 | 4.75 | B |
| 29/05/25 | IR LettirU19 | 1-0 (0-0) | Fylkir/Ellidi U19 | -1 | 4 | B |
| 07/05/25 | Fylkir/Ellidi U19 | 4-4 (1-1) | Afturelding Hviti U19 | -0.5 | 4.25 | H |
| 27/02/25 | Keflavik U19 | 4-2 (3-1) | Fylkir/Ellidi U19 | - | - | B |
| 02/10/24 | Fylkir/Ellidi U19 | 5-0 (4-0) | Fram/Ulfarnir U19 | - | - | T |
| 26/09/24 | Afturelding Hviti U19 | 2-1 (0-0) | Fylkir/Ellidi U19 | - | - | B |
| 14/09/24 | Fylkir/Ellidi U19 | 2-4 (0-3) | Throttur Reykjavik U19 | -0.75 | 4.25 | B |
| 06/09/24 | Fylkir/Ellidi U19 | 1-1 (1-0) | Fjolnir U19 | +2 | 4.5 | H |
| 28/08/24 | Thor Akureyri U19 | 2-1 (2-1) | Fylkir/Ellidi U19 | -0.5 | 4 | B |
| 22/08/24 | IR LettirU19 | 0-2 (0-1) | Fylkir/Ellidi U19 | +1 | 4.25 | T |
| 18/07/24 | Bereda Bilex Mali II U19 | 4-1 (1-1) | Fylkir/Ellidi U19 | - | - | B |
| 13/07/24 | Selfoss Hamar Aegir Arborg U19 | 2-2 (0-0) | Fylkir/Ellidi U19 | -2.5 | 5.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
32
Sút bóng
179
Sút cầu môn
94
Tấn công
9862
Tấn công nguy hiểm
6826
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ThorTHK VolsMagni U19 (4 trận)
Ghi 3.25 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Fylkir/Ellidi U19 (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 3.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fylkir/Ellidi U19 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ThorTHK VolsMagni U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 5.75 | 8.00 | 0.62 | 4.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 8.00 | 0.69 ↑ | 5.25 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 6.85 | 13.80 | 0.93 | 4.50 | 0.85 | 0.82 | 2.50 | 0.96 |
| Live | 1.15 ↑ | 6.65 ↓ | 10.00 ↓ | 0.93 | 5.25 | 0.85 | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 8.03 | 8.21 | 0.93 | 4.75 | 0.77 | 0.91 | 2.50 | 0.79 |
| Live | 1.15 ↑ | 8.20 ↑ | 8.30 ↑ | 0.91 ↓ | 5.25 | 0.82 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.30 | 9.55 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 1.16 | 2.50 | 0.62 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.80 ↑ | 9.90 ↑ | 0.86 ↓ | 5.25 | 0.82 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.25 | 7.50 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.75 ↓ | 6.00 ↓ | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 7.50 | 10.00 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↑ | 7.00 ↓ | 9.50 ↓ | 1.00 ↑ | 5.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.