Kết quả bóng đá trận Thorlakur vs KFS Vestmannaeyjar, 21:00 ngày 11/07/2026
4 Deild (Iceland) · 21:00 ngày 11/07/2026
Thorlakur 9 Kết thúc HT 3-0 0
KFS Vestmannaeyjar
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Thorlakur | Phút | |
| Snorri Jón Traustason 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Snorri Jón Traustason 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 3-0 | ||
| Luis Alberto Rodriguez Quintero 4 - 0 ⚽ | 46' | |
| 5 - 0 ⚽ | 48' | |
| 49' | ||
| 6 - 0 ⚽ | 66' | |
| 7 - 0 ⚽ | 68' | |
| 8 - 0 ⚽ | 86' | |
| 9 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 9-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 17 | 0 | 18 | 0 |
| Mất bàn | 9 | 19 | 12 | 19 |
| Điểm | 4 | 0 | 4 | 0 |
Chủ = Thorlakur · Khách = KFS Vestmannaeyjar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thorlakur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Thành tích gần đây — Thorlakur
BHBBTTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/36 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Skautafelag Reykjavikur | 4-3 (1-2) | Thorlakur | - | - | B |
| 09/06/26 | Thorlakur | 5-5 (0-5) | Skallagrimur | - | - | H |
| 03/06/26 | Smari 2020 | 3-1 (2-0) | Thorlakur | - | - | B |
| 26/08/25 | Thorlakur | 0-8 (0-3) | Ulfarnir | - | - | B |
| 13/08/25 | Thorlakur | 3-2 (1-2) | KFR Hvolsvollur | - | - | T |
| 24/07/25 | Thorlakur | 4-3 (2-3) | RB Keflavik | - | - | T |
| 15/07/25 | Skautafelag Reykjavikur | 2-2 (0-0) | Thorlakur | - | - | H |
| 09/07/25 | Thorlakur | 2-6 (1-3) | BF 108 | - | - | B |
| 01/07/25 | Ulfarnir | 2-2 (2-1) | Thorlakur | - | - | H |
| 26/06/25 | Thorlakur | 2-1 (1-1) | Stokkseyri | - | - | T |
| 17/06/25 | KFR Hvolsvollur | 4-2 (3-1) | Thorlakur | - | - | B |
| 08/06/25 | Thorlakur | 0-4 (0-2) | Spyrnir | - | - | B |
| 03/06/25 | RB Keflavik | 2-0 (1-0) | Thorlakur | - | - | B |
| 30/03/25 | FC Arbaer | 4-1 (2-1) | Thorlakur | - | - | B |
| 09/08/24 | Thorlakur | 1-3 (0-2) | Alafoss | - | - | B |
| 23/07/24 | Thorlakur | 0-2 (0-1) | Lettir Reykjavik | - | - | B |
| 13/07/24 | Thorlakur | 1-3 (0-1) | Spyrnir | - | - | B |
| 09/07/24 | Alftanes | 3-1 (1-1) | Thorlakur | - | - | B |
| 25/06/24 | KF Hafnir | 7-1 (2-0) | Thorlakur | - | - | B |
| 10/06/24 | Alafoss | 9-1 (3-1) | Thorlakur | - | - | B |
Thành tích gần đây — KFS Vestmannaeyjar
BBBBBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/48 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Ymir | 10-0 (7-0) | KFS Vestmannaeyjar | - | - | B |
| 05/09/25 | Arborg | 4-3 (2-3) | KFS Vestmannaeyjar | -1.5 | 4.75 | B |
| 09/08/25 | Hamar Hveragerdi | 3-1 (0-1) | KFS Vestmannaeyjar | - | - | B |
| 19/07/25 | KH Hlidarendi | 5-1 (4-0) | KFS Vestmannaeyjar | -2.5 | 4.5 | B |
| 28/06/25 | KF Hafnir | 6-3 (2-0) | KFS Vestmannaeyjar | - | - | B |
| 14/06/25 | Alftanes | 1-2 (0-1) | KFS Vestmannaeyjar | -0.25 | 4.5 | T |
| 29/05/25 | KRIA | 2-2 (1-1) | KFS Vestmannaeyjar | -1 | 4.75 | H |
| 10/05/25 | KA Asvellir | 7-0 (0-0) | KFS Vestmannaeyjar | - | - | B |
| 29/03/25 | Kari Akranes | 7-1 (1-1) | KFS Vestmannaeyjar | - | - | B |
| 31/08/24 | KFS Vestmannaeyjar | 1-3 (0-1) | Ymir | - | - | B |
| 23/08/24 | KRIA | 3-1 (2-0) | KFS Vestmannaeyjar | - | - | B |
| 17/08/24 | KFS Vestmannaeyjar | 6-1 (2-1) | KH Hlidarendi | - | - | T |
| 02/08/24 | KFS Vestmannaeyjar | 4-0 (0-0) | KA Asvellir | +0.75 | 5 | T |
| 21/07/24 | KFS Vestmannaeyjar | 4-0 (2-0) | Skallagrimur | - | - | T |
| 25/06/24 | Ymir | 5-2 (2-2) | KFS Vestmannaeyjar | -3.25 | 5.25 | B |
| 17/06/24 | KFS Vestmannaeyjar | 6-1 (3-1) | KRIA | -0.5 | 4.25 | T |
| 08/06/24 | KH Hlidarendi | 3-4 (2-2) | KFS Vestmannaeyjar | - | - | T |
| 01/06/24 | KFS Vestmannaeyjar | 2-3 (2-1) | Hamar Hveragerdi | -2.25 | 4.5 | B |
| 26/05/24 | KA Asvellir | 5-2 (3-0) | KFS Vestmannaeyjar | - | - | B |
| 06/04/24 | KV Reykjavik | 3-0 (1-0) | KFS Vestmannaeyjar | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
274
Sút cầu môn
181
Tấn công
7367
Tấn công nguy hiểm
3221
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thorlakur (4 trận)
Ghi 4.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
KFS Vestmannaeyjar (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 9.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 9 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Thorlakur | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 6.50 | 4.50 | 0.85 | 5.25 | 0.92 | 0.92 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.81 ↓ | 7.00 | 0.97 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 5.00 | 3.90 | 0.90 | 4.75 | 0.89 | 0.89 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.80 ↓ | 7.00 | 1.00 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.90 | 5.10 | 0.81 | 5.00 | 0.89 | 0.88 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 0.87 ↑ | 7.00 | 0.83 ↓ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.90 | 5.10 | 0.78 | 5.00 | 0.92 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 0.87 ↑ | 7.00 | 0.83 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.32 | 3.59 | 0.94 | 4.25 | 0.74 | 0.85 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.65 ↑ | 29.00 ↑ | 0.85 ↓ | 7.00 | 0.83 ↑ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.90 | 3.50 | 0.78 | 4.00 | 0.75 | 0.78 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.37 ↓ | 5.75 ↑ | 5.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.85 ↑ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.45 | 3.68 | 0.84 | 4.50 | 0.87 | 0.88 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.63 ↑ | 18.68 ↑ | 0.80 ↓ | 7.00 | 0.93 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 5.00 | 3.82 | 0.58 | 3.50 | 1.22 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 25.00 ↑ | 0.95 ↑ | 7.25 | 0.80 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 5.00 | 3.60 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↑ | 7.25 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.40 | 3.90 | 0.75 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.10 ↑ | 7.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.