Kết quả bóng đá trận Thor Akureyri vs Keflavik, 00:00 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Iceland · 00:00 ngày 16/08/2026
Thor Akureyri 0 Kết thúc HT 0-1 2
Keflavik
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Thor Akureyri | Phút | |
| 16' | Axel Ingi Johannesson | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Eidur Ragnarsson(Assists:Sindri Snaer Magnusson) (Kiến tạo: Sindri Snaer Magnusson) | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | Marin Brigic | |
| Agust Edvald Hlynsson | 60' | |
| 65' ⇄ | ▲ Elvis Bwomono ▼ Axel Ingi Johannesson | |
| ▲ Aron Ingi Magnusson ▼ Thorri Ingolfsson | 67' ⇄ | |
| ▲ Atli Sigurjonsson ▼ Fannar Dadi Gislason | 67' ⇄ | |
| Victor Bertomeu | 70' | |
| 71' ⇄ | ▲ Mate Simicic ▼ Baldur Logi Gudlaugsson | |
| ▲ Peter Helgason ▼ Victor Bertomeu | 78' ⇄ | |
| ▲ Sigfus Gunnarsson ▼ Asbjorn Arnarsson | 79' ⇄ | |
| ▲ Birgir omar Hlynsson ▼ Kevin Vazquez Comesana | 86' ⇄ | |
| 87' | ⚽ 0 - 2 Eidur Ragnarsson(Assists:Mohamed Alghoul) (Kiến tạo: Mohamed Alghoul) | |
| 89' ⇄ | ▲ Ernir Bjarnason ▼ Sindri Snaer Magnusson | |
| 89' ⇄ | ▲ Frans Elvarsson ▼ Marin Mudrazija | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 23 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 14 |
Chủ = Thor Akureyri · Khách = Keflavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thor Akureyri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 12 (44%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Thor Akureyri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 3 | 12 | 18 | 46 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 20 | 10 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 26 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 12 | - | - |
Keflavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 4 | 8 | 30 | 34 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 11 | 15 | 5 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 23 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Thor Akureyri 2 (10%)Hòa 7 (35%)Keflavik 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Keflavik | 1-0 (1-0) | Thor Akureyri | -0.75 | 3.5 | B |
| 26/07/25 | Keflavik | 2-2 (1-1) | Thor Akureyri | -0.5 | 3.5 | H |
| 18/05/25 | Thor Akureyri | 2-4 (1-4) | Keflavik | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/24 | Keflavik | 3-2 (2-1) | Thor Akureyri | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/05/24 | Thor Akureyri | 1-1 (0-1) | Keflavik | +0.5 | 3 | H |
| 12/02/23 | Thor Akureyri | 4-1 (2-1) | Keflavik | -0.75 | 3.5 | T |
| 08/09/20 | Thor Akureyri | 1-3 (1-3) | Keflavik | 0 | 3.25 | B |
| 12/07/20 | Keflavik | 2-1 (2-0) | Thor Akureyri | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/08/19 | Keflavik | 2-0 (0-0) | Thor Akureyri | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/06/19 | Thor Akureyri | 0-0 (0-0) | Keflavik | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/08/17 | Thor Akureyri | 0-3 (0-3) | Keflavik | -0.25 | 3 | B |
| 24/06/17 | Keflavik | 1-0 (0-0) | Thor Akureyri | -0.5 | 3 | B |
| 17/09/16 | Keflavik | 2-2 (2-0) | Thor Akureyri | -0.5 | 3 | H |
| 13/07/16 | Thor Akureyri | 1-2 (0-2) | Keflavik | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/15 | Keflavik | 2-1 (0-1) | Thor Akureyri | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/07/14 | Thor Akureyri | 0-0 (0-0) | Keflavik | -0.25 | 3 | H |
| 04/05/14 | Keflavik | 3-1 (2-0) | Thor Akureyri | -0.25 | 3 | B |
| 17/04/14 | Thor Akureyri | 2-2 (1-2) | Keflavik | +0.5 | 3 | H |
| 19/09/13 | Thor Akureyri | 2-2 (1-1) | Keflavik | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/07/13 | Keflavik | 1-3 (0-2) | Thor Akureyri | -0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Thor Akureyri
BTHTBHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | IA Akranes | 2-0 (1-0) | Thor Akureyri | -1.25 | 3.75 | B |
| 05/08/26 | Thor Akureyri | 1-0 (1-0) | Breidablik | -1 | 3.5 | T |
| 28/07/26 | KA Akureyri | 0-0 (0-0) | Thor Akureyri | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Thor Akureyri | 2-1 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -2.75 | 4.25 | T |
| 13/07/26 | Fram Reykjavik | 6-1 (2-1) | Thor Akureyri | -1.75 | 4 | B |
| 03/07/26 | Thor Akureyri | 3-3 (3-1) | KR Reykjavik | -1.75 | 4.25 | H |
| 29/06/26 | Thor Akureyri | 2-4 (0-2) | Valur Reykjavik | -0.75 | 3.5 | B |
| 22/06/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (1-0) | Thor Akureyri | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Thor Akureyri | 1-4 (0-3) | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 3.25 | B |
| 01/06/26 | Thor Akureyri | 1-3 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | -0.5 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Keflavik | 1-0 (1-0) | Thor Akureyri | -0.75 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Thor Akureyri | 1-2 (0-1) | IA Akranes | -0.5 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Vikingur Reykjavik | 6-0 (3-0) | Thor Akureyri | -2 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Thor Akureyri | 0-1 (0-0) | KA Akureyri | 0 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | Breidablik | 4-0 (1-0) | Thor Akureyri | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/04/26 | Thor Akureyri | 1-0 (0-0) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | KR Reykjavik | 5-2 (2-0) | Thor Akureyri | -1 | 4.25 | B |
| 13/04/26 | Valur Reykjavik | 1-2 (1-1) | Thor Akureyri | -0.75 | 3.75 | T |
| 04/04/26 | Thor Akureyri | 2-4 (1-2) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/03/26 | Thor Akureyri | 0-2 (0-1) | Fylkir | +0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Keflavik
BTBTBHTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-0 (0-0) | Keflavik | -0.5 | 4 | B |
| 06/08/26 | Keflavik | 3-0 (3-0) | KA Akureyri | +0.5 | 3.75 | T |
| 25/07/26 | Vikingur Reykjavik | 5-1 (2-0) | Keflavik | -1.75 | 3.75 | B |
| 21/07/26 | Keflavik | 5-2 (2-0) | IA Akranes | 0 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Breidablik | 2-1 (0-1) | Keflavik | -1 | 3.75 | B |
| 07/07/26 | Keflavik | 1-1 (0-0) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.5 | H |
| 29/06/26 | Keflavik | 3-2 (1-1) | KR Reykjavik | -0.75 | 4 | T |
| 22/06/26 | Valur Reykjavik | 1-1 (1-0) | Keflavik | -0.25 | 3.75 | H |
| 15/06/26 | Keflavik | 1-2 (0-2) | Hafnarfjordur | +0.75 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 6-1 (2-0) | Keflavik | +0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Keflavik | 1-0 (1-0) | Thor Akureyri | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Keflavik | 1-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | IA Akranes | 1-3 (0-1) | Keflavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Keflavik | 1-3 (1-1) | Vikingur Reykjavik | -1 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | KA Akureyri | 1-2 (1-1) | Keflavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Keflavik | 0-0 (0-0) | Breidablik | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Fram Reykjavik | 3-1 (1-0) | Keflavik | -1.25 | 3.5 | B |
| 13/04/26 | KR Reykjavik | 3-2 (1-0) | Keflavik | -1.25 | 4 | B |
| 06/04/26 | Grindavik | 0-0 (0-0) | Keflavik | +1 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Keflavik | 4-3 (1-1) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.5 | T |
Đội hình
Thor Akureyri
Keflavik
1CAron Birkir Stefansson2Asbjorn Arnarsson5Yann Emmanuel Affi6Gyrdir Hrafn Gudbrandsson16Bjarni Gudjon Brynjolfsson23Kevin Vazquez Comesana17Fannar Dadi Gislason25Christian Jakobsen35Thorri Ingolfsson9Victor Bertomeu22Agust Edvald Hlynsson1Asgeir Magnusson4Heras N.3Axel Ingi Johannesson4Nacho Heras20Marin Brigic22Asgeir Pall Magnusson6CSindri Snaer Magnusson7Dagur Ingi Valsson17Baldur Logi Gudlaugsson23Eidur Ragnarsson11Mohamed Alghoul14Marin Mudrazija
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Aron Birkir Stefansson C5.7
- 2Asbjorn Arnarsson▼ Rời sân 79'6.9
- 5Yann Emmanuel Affi7.4
- 6Gyrdir Hrafn Gudbrandsson6.6
- 9Victor Bertomeu🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 78'6.1
- 16Bjarni Gudjon Brynjolfsson6.2
- 17Fannar Dadi Gislason▼ Rời sân 67'6.3
- 22Agust Edvald Hlynsson🟨 Thẻ vàng 60'7.1
- 23Kevin Vazquez Comesana▼ Rời sân 86'7.5
- 25Christian Jakobsen7
- 35Thorri Ingolfsson▼ Rời sân 67'6.1
Khách · 442
- 1Asgeir Magnusson7.2
- 3Axel Ingi Johannesson🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 65'7.2
- 4Heras N.
- 4Nacho Heras6.8
- 6Sindri Snaer Magnusson C🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 89'7.1
- 7Dagur Ingi Valsson7.1
- 11Mohamed Alghoul🎯 Kiến tạo 87'7.5
- 14Marin Mudrazija▼ Rời sân 89'6
- 17Baldur Logi Gudlaugsson▼ Rời sân 71'6.4
- 20Marin Brigic🟨 Thẻ vàng 56'8
- 22Asgeir Pall Magnusson8.1
- 23Eidur Ragnarsson⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 87'8.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
22
Sút bóng
614
Sút cầu môn
24
Tấn công
8168
Tấn công nguy hiểm
4443
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
466395
TL chuyền bóng thành công
76%74%
Phạm lỗi
128
Việt vị
22
Cứu thua
22
Tắc bóng
1510
Quả ném biên
2326
Cắt bóng
1314
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
3432
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.331.39
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
43 57
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B11T11 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B4T4 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thor Akureyri (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Keflavik (29 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Thor Akureyri (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Keflavik (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thor Akureyri
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Kevin Vazquez Comesana Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 43/52 | 4 | |||
| 5Yann Emmanuel Affi Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 52/61 | 4 | |||
| 22Agust Edvald Hlynsson Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 26/35 | 2 | 🟨 | ||
| 25Christian Jakobsen Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 36/43 | 2 | |||
| 2Asbjorn Arnarsson Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 49/59 | 2 | |||
| 6Gyrdir Hrafn Gudbrandsson Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 32/44 | 3 | |||
| 17Fannar Dadi Gislason Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 12/17 | 4 | |||
| 16Bjarni Gudjon Brynjolfsson Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 25/39 | 4 | |||
| 9Victor Bertomeu Trung phong | 6.1 | 2/1 | 14/17 | 1 | 🟨 | ||
| 35Thorri Ingolfsson | 6.1 | 1/1 | 17/23 | 2 | |||
| 1Aron Birkir Stefansson Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 30/46 | 0 | |||
| 10Aron Ingi Magnusson (dự bị) Tiền vệ trái | 6.5 | 2/0 | 10/13 | 0 | |||
| 37Sigfus Gunnarsson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 30Peter Helgason (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Atli Sigurjonsson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 3/9 | 0 | |||
| 3Birgir omar Hlynsson (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Keflavik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Eidur Ragnarsson Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 2 | 4/3 | 9/15 | 0 | ||
| 22Asgeir Pall Magnusson Hậu vệ trái | 8.1 | 2/0 | 21/34 | 6 | |||
| 20Marin Brigic Trung vệ | 8 | 0/0 | 54/61 | 4 | 🟨 | ||
| 11Mohamed Alghoul Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 3/0 | 40/49 | 4 | ||
| 3Axel Ingi Johannesson Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 19/27 | 0 | 🟨 | ||
| 1Asgeir Magnusson Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 19/44 | 0 | |||
| 6Sindri Snaer Magnusson Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 2/0 | 33/49 | 5 | ||
| 7Dagur Ingi Valsson Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/1 | 34/38 | 1 | |||
| 4Nacho Heras Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 33/37 | 2 | |||
| 17Baldur Logi Gudlaugsson Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 14Marin Mudrazija Trung phong | 6 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 2Elvis Bwomono (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 88Mate Simicic (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 25Frans Elvarsson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 18Ernir Bjarnason (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Thor Akureyri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1929-9-29 | |
| Sân nhà | Keflavikurvollur Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| Sigurdur Heidar Hoskuldsson | HLV | Haraldur Gudmundsson |
| Akureyri | Khu vực | Reykjanesbaer |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.56 | 3.65 | 1.96 | 0.80 | 3.50 | 0.82 | 0.94 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.65 | 2.15 ↑ | 0.80 | 3.50 | 0.82 | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 4.10 | 1.98 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 1.80 | 0.87 | 3.50 | 0.92 | 0.68 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.65 | 2.00 | 0.88 | 3.50 | 0.94 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 47.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.85 | 2.05 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.90 | 2.05 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 45.78 ↑ | 5.15 ↑ | 1.15 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.65 | 2.00 | 0.88 | 3.50 | 0.94 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 53.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.13 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 4.05 | 2.02 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.80 | 1.99 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.97 | 4.11 | 2.03 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.15 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 4.20 | 1.95 | 0.82 | 3.50 | 0.90 | 0.79 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 6.75 ↑ | 3.70 ↓ | 1.52 ↓ | 10.11 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.02 | 4.22 | 1.67 | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 30.45 ↑ | 5.63 ↑ | 1.18 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.00 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 4.30 | 1.97 | 0.85 | 3.50 | 0.90 | 1.40 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 96.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.73 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.75 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.75 | 1.95 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.91 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.75 | 1.95 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thor Akureyri | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Keflavik | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).