Kết quả bóng đá trận Thor Akureyri vs Hafnarfjordur, 21:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Iceland · 21:00 ngày 06/09/2026
Thor Akureyri 1 Kết thúc HT 0-0 0
Hafnarfjordur
🟨 0 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 16 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 17 |
Chủ = Thor Akureyri · Khách = Hafnarfjordur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thor Akureyri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 13 (43%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Thor Akureyri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 3 | 13 | 21 | 50 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 20 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 30 | 8 | 11 |
Hafnarfjordur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 9 | 8 | 27 | 38 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 17 | 11 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 21 | 10 | 9 |
Đội hình
Thor Akureyri
Hafnarfjordur
1Aron Birkir Stefansson5Yann Emmanuel Affi6Gudbrandsson G. H.15Kristofer Kristjansson20Vilhelm Otto Ottosson8Halldorsson E.23Vazquez K.25Jakobsen Ch.22Hlynsson A.31Ingolfsson T.37Gunnarsson S.1Andresson J.2Jonsson B.6Gretar Snaer Gunnarsson22Olafsson I.37Baldur Kari Helgason17Jóhannes Kristinn Bjarnason23Tomas Orri Robertsson7Halldorsson K.11Tryggvason G.32Gislason G.18Agnarsson E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Thẻ vàng
10
Sút bóng
16
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
97113
TL chuyền bóng thành công
74%78%
Phạm lỗi
25
Việt vị
30
Cứu thua
30
Quả ném biên
84
Chuyền dài
57
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thor Akureyri (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Hafnarfjordur (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Thor Akureyri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1929-10-14 | |
| Sân nhà | Kaprakraki Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| Sigurdur Heidar Hoskuldsson | HLV | Joey Gudjonsson |
| Akureyri | Khu vực | Hafnarfjordur |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.80 | 2.05 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.97 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 1.90 | 0.95 | 3.25 | 0.84 | 0.81 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 3.55 | 1.96 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.70 | 2.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.65 | 2.05 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.05 | 3.65 | 2.05 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 3.55 | 1.96 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.85 | 2.02 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.99 | 3.65 | 2.03 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 260.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.61 | 2.06 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.87 ↑ | 3.54 ↓ | 2.02 ↓ | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.82 ↓ | -0.50 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.80 | 2.00 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.96 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.12 | 3.79 | 2.02 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.17 ↑ | 3.70 ↓ | 2.08 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.12 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 0.91 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.62 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.93 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.93 | -0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thor Akureyri | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hafnarfjordur | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).