Kết quả bóng đá trận Thor Akureyri vs Breidablik, 01:30 ngày 05/08/2026
Ngoại hạng Iceland · 01:30 ngày 05/08/2026
Thor Akureyri 1 Kết thúc HT 1-0 0
Breidablik
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Thor Akureyri | Phút | |
| 13' ⇄ | ▲ Kristinn Steindorsson ▼ Viktor Karl Einarsson | |
| Christian Jakobsen 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| 45+5' | Hlynur Freyr Karlsson | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Asgeir Helgi Orrason ▼ Ivar Orn Arnason | |
| 46' ⇄ | ▲ Arnar Gunnleifsson ▼ Thor Willumsson | |
| 67' ⇄ | ▲ Dagur orn Fjeldsted ▼ Kristinn Jonsson | |
| ▲ Atli Sigurjonsson ▼ Fannar Dadi Gislason | 71' ⇄ | |
| ▲ Birgir omar Hlynsson ▼ Kevin Vazquez Comesana | 74' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Kristofer Ingi Kristinsson ▼ Viktor Orn Margeirsson | |
| ▲ Aron Ingi Magnusson ▼ Einar Halldorsson | 89' ⇄ | |
| ▲ Sverrir Ingason ▼ Thorri Ingolfsson | 89' ⇄ | |
| Atli Sigurjonsson | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 23 | 14 |
| Điểm | 3 | 1 | 9 | 17 |
Chủ = Thor Akureyri · Khách = Breidablik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thor Akureyri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (44%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Thor Akureyri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 3 | 12 | 18 | 46 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 20 | 10 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 26 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 15 | - | - |
Breidablik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 39 | 33 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 15 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 17 | 18 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Thor Akureyri 1 (8%)Hòa 2 (15%)Breidablik 10 (77%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | Breidablik | 4-0 (1-0) | Thor Akureyri | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/03/24 | Thor Akureyri | 0-1 (0-0) | Breidablik | -1.5 | 3.75 | B |
| 06/03/22 | Thor Akureyri | 1-2 (0-1) | Breidablik | -2.5 | 4.25 | B |
| 28/09/14 | Thor Akureyri | 2-0 (1-0) | Breidablik | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/14 | Breidablik | 3-2 (2-1) | Thor Akureyri | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/14 | Breidablik | 1-1 (0-0) | Thor Akureyri | -0.75 | 3 | H |
| 21/04/14 | Thor Akureyri | 1-2 (0-2) | Breidablik | -0.5 | 3 | B |
| 22/07/13 | Thor Akureyri | 1-2 (0-2) | Breidablik | -0.5 | 3 | B |
| 06/05/13 | Breidablik | 4-1 (1-0) | Thor Akureyri | -1 | 2.75 | B |
| 25/09/11 | Thor Akureyri | 1-2 (1-1) | Breidablik | +0.25 | 3 | B |
| 09/07/11 | Breidablik | 4-1 (2-1) | Thor Akureyri | -1 | 2.75 | B |
| 07/03/11 | Breidablik | 4-1 (2-0) | Thor Akureyri | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/04/09 | Thor Akureyri | 1-1 (0-1) | Breidablik | - | - | H |
Thành tích gần đây — Thor Akureyri
HTBHBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | KA Akureyri | 0-0 (0-0) | Thor Akureyri | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Thor Akureyri | 2-1 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -2.75 | 4.25 | T |
| 13/07/26 | Fram Reykjavik | 6-1 (2-1) | Thor Akureyri | -1.75 | 4 | B |
| 03/07/26 | Thor Akureyri | 3-3 (3-1) | KR Reykjavik | -1.75 | 4.25 | H |
| 29/06/26 | Thor Akureyri | 2-4 (0-2) | Valur Reykjavik | -0.75 | 3.5 | B |
| 22/06/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (1-0) | Thor Akureyri | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Thor Akureyri | 1-4 (0-3) | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 3.25 | B |
| 01/06/26 | Thor Akureyri | 1-3 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | -0.5 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Keflavik | 1-0 (1-0) | Thor Akureyri | -0.75 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Thor Akureyri | 1-2 (0-1) | IA Akranes | -0.5 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Vikingur Reykjavik | 6-0 (3-0) | Thor Akureyri | -2 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Thor Akureyri | 0-1 (0-0) | KA Akureyri | 0 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | Breidablik | 4-0 (1-0) | Thor Akureyri | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/04/26 | Thor Akureyri | 1-0 (0-0) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | KR Reykjavik | 5-2 (2-0) | Thor Akureyri | -1 | 4.25 | B |
| 13/04/26 | Valur Reykjavik | 1-2 (1-1) | Thor Akureyri | -0.75 | 3.75 | T |
| 04/04/26 | Thor Akureyri | 2-4 (1-2) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/03/26 | Thor Akureyri | 0-2 (0-1) | Fylkir | +0.75 | 3.5 | B |
| 11/03/26 | Thor Akureyri | 5-1 (2-1) | Valur Reykjavik | +1.75 | 4 | T |
| 04/03/26 | Moss | 2-3 (0-2) | Thor Akureyri | - | - | T |
Thành tích gần đây — Breidablik
THTTTBTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Breidablik | 1-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/07/26 | Hafnarfjordur | 0-0 (0-0) | Breidablik | +0.5 | 3.5 | H |
| 14/07/26 | Breidablik | 2-1 (0-1) | Keflavik | +1 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | IA Akranes | 1-2 (1-0) | Breidablik | 0 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Breidablik | 3-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -1.25 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Breidablik | 1-4 (0-1) | Vikingur Reykjavik | -1 | 3.75 | B |
| 22/06/26 | Breidablik | 3-1 (0-0) | KA Akureyri | +1 | 3.75 | T |
| 17/06/26 | Stjarnan Gardabaer | 4-4 (2-3) | Breidablik | 0 | 3.75 | H |
| 13/06/26 | KFR Aegir | 0-3 (0-2) | Breidablik | - | - | T |
| 30/05/26 | Fram Reykjavik | 4-3 (3-1) | Breidablik | -0.25 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Breidablik | 6-3 (4-2) | KR Reykjavik | -0.25 | 4 | T |
| 18/05/26 | Valur Reykjavik | 3-2 (1-0) | Breidablik | +0.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Throttur Reykjavik | 1-2 (0-1) | Breidablik | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | Breidablik | 3-3 (2-0) | Hafnarfjordur | +0.75 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-2 (1-1) | Breidablik | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Breidablik | 4-0 (1-0) | Thor Akureyri | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Keflavik | 0-0 (0-0) | Breidablik | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Breidablik | 1-0 (1-0) | IA Akranes | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Vikingur Reykjavik | 1-1 (0-1) | Breidablik | -0.75 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Kormakur | 1-6 (0-2) | Breidablik | - | - | T |
Đội hình
Thor Akureyri
Breidablik
1CAron Birkir Stefansson2Asbjorn Arnarsson5Yann Emmanuel Affi6Gyrdir Hrafn Gudbrandsson16Bjarni Gudjon Brynjolfsson23Kevin Vazquez Comesana8Einar Halldorsson17Fannar Dadi Gislason22Agust Edvald Hlynsson35Thorri Ingolfsson25Christian Jakobsen1Anton Ari Einarsson5Ivar Orn Arnason9Oli Valur Omarsson19Kristinn Jonsson21Viktor Orn Margeirsson14Hlynur Freyr Karlsson29Gabriel Hallsson8CViktor Karl Einarsson15Agust Orri Thorsteinsson18David Ingvarsson45Thor Willumsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Aron Birkir Stefansson C7.2
- 2Asbjorn Arnarsson6.6
- 5Yann Emmanuel Affi6.7
- 6Gyrdir Hrafn Gudbrandsson7.4
- 8Einar Halldorsson▼ Rời sân 89'7
- 16Bjarni Gudjon Brynjolfsson7.9
- 17Fannar Dadi Gislason▼ Rời sân 71'7.3
- 22Agust Edvald Hlynsson6.3
- 23Kevin Vazquez Comesana▼ Rời sân 74'6.7
- 25Christian Jakobsen⚽ Ghi bàn 42'8.1
- 35Thorri Ingolfsson▼ Rời sân 89'6.8
Khách · 4231
- 1Anton Ari Einarsson7.1
- 5Ivar Orn Arnason▼ Rời sân 46'7
- 8Viktor Karl Einarsson C▼ Rời sân 13'6.3
- 9Oli Valur Omarsson6
- 14Hlynur Freyr Karlsson🟨 Thẻ vàng 45+5'6.6
- 15Agust Orri Thorsteinsson7
- 18David Ingvarsson6.5
- 19Kristinn Jonsson▼ Rời sân 67'6.8
- 21Viktor Orn Margeirsson▼ Rời sân 77'6.9
- 29Gabriel Hallsson5.7
- 45Thor Willumsson▼ Rời sân 46'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
44
Tấn công
5953
Tấn công nguy hiểm
3325
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
317513
TL chuyền bóng thành công
74%83%
Phạm lỗi
815
Việt vị
40
Cứu thua
33
Tắc bóng
1512
Quả ném biên
2228
Cắt bóng
412
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2037
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.010.85
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
35 65
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B10T10 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B5T5 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thor Akureyri (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Breidablik (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Thor Akureyri (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Breidablik (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thor Akureyri
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Christian Jakobsen Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 3/2 | 26/29 | 4 | ||
| 16Bjarni Gudjon Brynjolfsson Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1/0 | 19/24 | 5 | |||
| 6Gyrdir Hrafn Gudbrandsson Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 22/32 | 4 | |||
| 17Fannar Dadi Gislason Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2/0 | 18/27 | 3 | |||
| 1Aron Birkir Stefansson Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 17/29 | 0 | |||
| 8Einar Halldorsson Tiền vệ phòng ngự | 7 | 3/1 | 18/25 | 1 | |||
| 35Thorri Ingolfsson | 6.8 | 3/1 | 21/24 | 0 | |||
| 23Kevin Vazquez Comesana Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 20/24 | 2 | |||
| 5Yann Emmanuel Affi Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 22/30 | 0 | |||
| 2Asbjorn Arnarsson Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 23/35 | 1 | |||
| 22Agust Edvald Hlynsson Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 19/21 | 0 | |||
| 3Birgir omar Hlynsson (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 7Atli Sigurjonsson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 4/8 | 0 | 🟨 | ||
| 10Aron Ingi Magnusson (dự bị) Tiền vệ trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 18Sverrir Ingason (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Breidablik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Anton Ari Einarsson Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 34/41 | 0 | |||
| 5Ivar Orn Arnason Trung vệ | 7 | 0/0 | 32/34 | 3 | |||
| 15Agust Orri Thorsteinsson Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/1 | 37/44 | 2 | |||
| 21Viktor Orn Margeirsson Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 70/82 | 3 | |||
| 19Kristinn Jonsson Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 14/18 | 3 | |||
| 14Hlynur Freyr Karlsson Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 58/78 | 3 | 🟨 | ||
| 18David Ingvarsson Hậu vệ trái | 6.5 | 2/0 | 20/23 | 2 | |||
| 8Viktor Karl Einarsson Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 45Thor Willumsson Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 4/5 | 0 | |||
| 9Oli Valur Omarsson Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/1 | 20/33 | 3 | |||
| 29Gabriel Hallsson Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 40/47 | 3 | |||
| 10Kristinn Steindorsson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 33/35 | 0 | |||
| 16Dagur orn Fjeldsted (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 13/14 | 1 | |||
| 4Asgeir Helgi Orrason (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 44/48 | 0 | |||
| 33Arnar Gunnleifsson (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 23Kristofer Ingi Kristinsson (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Thor Akureyri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Kopavogsvollur Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sigurdur Heidar Hoskuldsson | HLV | Olafur Skulason |
| Akureyri | Khu vực | Kópavogur |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.51 | 4.10 | 1.53 | 0.73 | 3.50 | 0.89 | 0.70 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 3.20 ↓ | 4.10 | 1.60 ↑ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.64 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.70 | 4.40 | 1.55 | 0.80 | 3.50 | 0.94 | 0.89 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.57 | 0.85 | 3.50 | 0.94 | 0.78 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 36.00 ↑ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.85 | 1.71 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.72 | -1.00 | 1.13 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.70 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 4.40 | 1.54 | 0.79 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 4.95 ↑ | 56.84 ↑ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.85 | 1.71 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.72 | -1.00 | 1.13 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 180.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.10 | 4.55 | 1.58 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.73 | 4.02 | 1.65 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 190.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.56 | 4.66 | 1.58 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.92 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.60 ↑ | 62.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.67 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 41.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.56 | 0.82 | 3.50 | 0.90 | 0.84 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 63.00 ↑ | 8.18 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.50 | 4.57 | 1.55 | 0.96 | 3.75 | 0.81 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.98 ↑ | 29.52 ↑ | 3.07 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.68 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.61 | 4.50 | 1.62 | 0.82 | 3.50 | 0.92 | 1.08 | -0.75 | 0.61 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.67 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.20 | 1.53 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.53 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thor Akureyri | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Breidablik | +1 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).