Kết quả bóng đá trận Thitsar Arman FC vs Mawyawadi, 16:00 ngày 28/08/2026
Professional League (Myanmar) · 16:00 ngày 28/08/2026
Thitsar Arman FC 2 Kết thúc HT 2-2 2
Mawyawadi
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Thitsar Arman FC | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Soe Thet Maung | |
| 11' | ⚽ 0 - 3 Maung S. T. | |
| 12' | ||
| 12' | ||
| 1 - 3 ⚽ | 24' | |
| 2 - 3 ⚽ | 24' | |
| 3 - 3 ⚽ | 42' | |
| 4 - 3 ⚽ | 42' | |
| 45' | ⚽ 4 - 4 | |
| 45+3' | ⚽ 4 - 5 | |
| HT 2-2 | ||
| 70' | ||
| 70' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 15 | 15 |
| Điểm | 5 | 2 | 15 | 17 |
Chủ = Thitsar Arman FC · Khách = Mawyawadi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thitsar Arman FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 8 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Thitsar Arman FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Mawyawadi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Thitsar Arman FC 2 (67%)Hòa 1 (33%)Mawyawadi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/24 | Mawyawadi | 3-4 (2-3) | Thitsar Arman FC | - | - | T |
| 09/09/24 | Thitsar Arman FC | 3-2 (2-0) | Mawyawadi | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/03/24 | Thitsar Arman FC | 1-1 (1-1) | Mawyawadi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Thitsar Arman FC
THTHHBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/26 | Yarmanya United FC | 0-5 (0-3) | Thitsar Arman FC | - | - | T |
| 09/03/26 | Thitsar Arman FC | 2-2 (1-1) | Dagon FC | -0.5 | 3 | H |
| 04/03/26 | Thitsar Arman FC | 2-1 (1-0) | Ispe FC | - | - | T |
| 26/02/26 | Thitsar Arman FC | 0-0 (0-0) | Ayeyawady united | 0 | 2.75 | H |
| 20/02/26 | Thitsar Arman FC | 2-2 (1-1) | Dagon Port | - | - | H |
| 10/02/26 | YANGON UNITED | 2-1 (1-1) | Thitsar Arman FC | -2.5 | 3.5 | B |
| 05/02/26 | Mahar United | 3-3 (1-2) | Thitsar Arman FC | -0.25 | 3.5 | H |
| 30/01/26 | Yadanabon FC | 1-3 (0-0) | Thitsar Arman FC | -0.5 | 3 | T |
| 22/01/26 | Laconi Lian | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC | - | - | H |
| 17/01/26 | Shan United | 5-2 (3-1) | Thitsar Arman FC | -2.5 | 3.25 | B |
| 11/01/26 | Thitsar Arman FC | 1-2 (1-2) | Hantharwady United | - | - | B |
| 06/01/26 | Ayeyawady united | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC | -0.25 | 3 | H |
| 30/12/25 | Dagon Port | 3-3 (1-3) | Thitsar Arman FC | +0.5 | 3.5 | H |
| 24/12/25 | Thitsar Arman FC | 2-3 (1-2) | Shan United | -2 | 3.25 | B |
| 01/11/25 | Thitsar Arman FC | 1-1 (0-1) | Yarmanya United FC | - | - | H |
| 25/10/25 | Ispe FC | 3-2 (1-0) | Thitsar Arman FC | - | - | B |
| 20/10/25 | Thitsar Arman FC | 0-3 (0-0) | Laconi Lian | - | - | B |
| 29/09/25 | Thitsar Arman FC | 3-0 (2-0) | Mahar United | -0.25 | 3.25 | T |
| 21/09/25 | Thitsar Arman FC | 2-1 (2-0) | YANGON UNITED | -2 | 3.25 | T |
| 13/09/25 | Thitsar Arman FC | 2-4 (1-2) | Yadanabon FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mawyawadi
HTBTTHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | Yangon City | 1-1 (1-0) | Mawyawadi | - | - | H |
| 23/01/26 | Myanmar Universitet | 1-2 (1-1) | Mawyawadi | - | - | T |
| 18/01/26 | Mawyawadi | 0-1 (0-1) | Glory Goal FC | - | - | B |
| 13/01/26 | Young Boys FC Myanmar | 1-4 (0-2) | Mawyawadi | - | - | T |
| 05/01/26 | Mawyawadi | 2-1 (1-1) | Chinland | - | - | T |
| 29/12/25 | Mawyawadi | 0-0 (0-0) | Kachin United FC | - | - | H |
| 30/10/25 | Mawyawadi | 1-2 (0-1) | Yangon City | - | - | B |
| 07/10/25 | Mawyawadi | 5-0 (2-0) | Myanmar Universitet | - | - | T |
| 08/09/25 | Kachin United FC | 0-1 (0-1) | Mawyawadi | - | - | T |
| 28/08/25 | Chinland | 2-3 (1-0) | Mawyawadi | - | - | T |
| 09/08/25 | Glory Goal FC | 1-1 (1-1) | Mawyawadi | - | - | H |
| 03/08/25 | Silver Stars | 0-5 (0-0) | Mawyawadi | - | - | T |
| 18/06/25 | Mawyawadi | 0-2 (0-2) | Shan United | - | - | B |
| 14/06/25 | Yadanabon FC | 2-3 (1-2) | Mawyawadi | - | - | T |
| 17/05/25 | Yarmanya United FC | 0-3 (0-1) | Mawyawadi | - | - | T |
| 11/05/25 | Mawyawadi | 0-3 (0-2) | Dagon Star United FC | - | - | B |
| 27/02/25 | Mawyawadi | 2-2 (0-2) | Yadanabon FC | - | - | H |
| 21/02/25 | Hantharwady United | 2-1 (0-0) | Mawyawadi | - | - | B |
| 15/02/25 | Mahar United | 4-1 (1-1) | Mawyawadi | - | - | B |
| 07/02/25 | Mawyawadi | 4-1 (1-1) | Dagon Port | -0.5 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
810
Sút cầu môn
53
Tấn công
7669
Tấn công nguy hiểm
4848
Sút ngoài cầu môn
37
Đá phạt trực tiếp
1525
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Quả ném biên
4333
So Sánh Sức Mạnh
41 59
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thitsar Arman FC (27 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Mawyawadi (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Thitsar Arman FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.20 | 2.90 | 0.75 | 2.75 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 2.50 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | 0.62 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.95 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.05 | 2.90 | 0.80 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 5.98 ↑ | 1.16 ↓ | 17.23 ↑ | 3.36 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.33 | 3.21 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.65 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 4.86 ↑ | 1.20 ↓ | 8.80 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.26 | 2.51 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 6.55 ↑ | 1.05 ↓ | 19.60 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.21 | 2.79 | 0.86 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 4.55 ↑ | 1.29 ↓ | 7.76 ↑ | 2.07 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 13.50 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.10 | 2.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 5.80 ↑ | 1.17 ↓ | 12.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thitsar Arman FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Mawyawadi | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).