Kết quả bóng đá trận Thitsar Arman FC U20 vs Myawady FC U20, 16:00 ngày 07/08/2026

Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 07/08/2026
Thitsar Arman FC U20
3 Kết thúc HT 0-0 0
Myawady FC U20
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Thitsar Arman FC U20 Phút Myawady FC U20
HT 0-0
1 - 0 78'
81'
84'
2 - 0 88'
3 - 0 90'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 41
Hòa 20 30
Bại 13 39
Ghi bàn 12 158
Mất bàn 28 934
Điểm 20 153

Chủ = Thitsar Arman FC U20 · Khách = Myawady FC U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Thitsar Arman FC U20 (13)Hiệp 1 / Cả trậnMyawady FC U20 (10)
2 (15%)Thắng/Thắng0 (0%)
5 (38%)Hòa/Thắng1 (10%)
3 (23%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (15%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (8%)Bại/Bại8 (80%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Thitsar Arman FC U20 0 (0%)Hòa 0 (0%)Myawady FC U20 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Mya U20L17/09/24Thitsar Arman FC U201-2 (1-0)Myawady FC U209-1--B

Thành tích gần đây — Thitsar Arman FC U20

BHTTTTHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Mya U20L31/07/26Yangon United FC U202-1 (1-1)Thitsar Arman FC U203-5--B
Mya U20L25/07/26Thitsar Arman FC U200-0 (0-0)Ispe FC U203-5--H
Mya U20L18/07/26Chinland FC U200-4 (0-2)Thitsar Arman FC U205-10--T
Mya U20L11/07/26Thitsar Arman FC U204-2 (2-1)Ayeyawady Utd U206-3--T
Mya U20L04/07/26Thitsar Arman FC U202-1 (0-0)Galaxy FC U202-1--T
Mya U20L26/06/26Thitsar Arman FC U202-1 (0-0)Sagaing United FC U208-3--T
Mya U20L19/06/26Shan Utd U200-0 (0-0)Thitsar Arman FC U205-6--H
Mya U20L13/06/26Dagon Star United U203-0 (2-0)Thitsar Arman FC U204-4--B
Mya U20L06/06/26Thitsar Arman FC U201-0 (0-0)Yangon City U209-5--T
Mya U20L31/05/26Yadanarbon FC U200-0 (0-0)Thitsar Arman FC U202-4--H
Mya U20L25/05/26Hantharwady United U200-1 (0-0)Thitsar Arman FC U204-1--T
Mya U20L29/11/24Mahar United U200-4 (0-2)Thitsar Arman FC U203-2--T
Mya U20L24/11/24Dagon Port FC U201-3 (1-0)Thitsar Arman FC U203-6--T
Mya U20L19/11/24Thitsar Arman FC U200-0 (0-0)Ayeyawady Utd U208-2--H
Mya U20L13/11/24Yangon United FC U200-2 (0-1)Thitsar Arman FC U205-5--T
Mya U20L29/10/24Thitsar Arman FC U200-1 (0-0)Yadanarbon FC U202-1--B
Mya U20L22/10/24Thitsar Arman FC U202-0 (1-0)Rakhine United U203-4--T
Mya U20L15/10/24Shan Utd U203-2 (2-2)Thitsar Arman FC U202-4--B
Mya U20L10/10/24Thitsar Arman FC U202-1 (1-0)Hantharwady United U203-5--T
Mya U20L05/10/24Junior Lions U201-1 (0-0)Thitsar Arman FC U207-3--H

Thành tích gần đây — Myawady FC U20

BBBBTBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/31 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Mya U20L01/08/26Myawady FC U201-2 (0-1)Galaxy FC U201-10--B
Mya U20L24/07/26Myawady FC U200-4 (0-2)Ayeyawady Utd U2011-4--B
Mya U20L17/07/26Myawady FC U201-8 (1-4)Ispe FC U206-4--B
Mya U20L11/07/26Dagon Star United U207-1 (3-1)Myawady FC U206-2--B
Mya U20L04/07/26Sagaing United FC U201-3 (1-1)Myawady FC U2010-8--T
Mya U20L27/06/26Shan Utd U201-0 (1-0)Myawady FC U2010-1--B
Mya U20L21/06/26Hantharwady United U202-0 (1-0)Myawady FC U207-9--B
Mya U20L05/06/26Myawady FC U200-3 (0-2)Yadanarbon FC U207-9--B
Mya U20L29/11/24Rakhine United U202-0 (2-0)Myawady FC U2014-2--B
Mya U20L25/11/24Ispe FC U201-1 (1-1)Myawady FC U2015-1--H
Mya U20L12/11/24Dagon Star United U203-0 (1-0)Myawady FC U2010-2--B
Mya U20L07/11/24Hantharwady United U201-1 (0-0)Myawady FC U207-0--H
Mya U20L28/10/24Myawady FC U201-2 (1-1)Dagon Port FC U208-6--B
Mya U20L23/10/24Yadanarbon FC U201-2 (1-1)Myawady FC U207-4--T
Mya U20L14/10/24Myawady FC U200-4 (0-1)Yangon United FC U203-10--B
Mya U20L10/10/24Myawady FC U201-1 (1-0)Junior Lions U200-12--H
Mya U20L03/10/24Myawady FC U200-1 (0-1)Shan Utd U200-7--B
Mya U20L28/09/24Ayeyawady Utd U201-1 (0-0)Myawady FC U2010-5--H
Mya U20L22/09/24Mahar United U200-1 (0-1)Myawady FC U207-6--T
Mya U20L17/09/24Thitsar Arman FC U201-2 (1-0)Myawady FC U209-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
58
56
Tấn công nguy hiểm
47
33
Sút ngoài cầu môn
9
5
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Thitsar Arman FC U20 (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Myawady FC U20 (12 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 3.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Thitsar Arman FC U20Myawady FC U20

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Thitsar Arman FC U20Myawady FC U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
53
Thắng 1
54
Hòa
34
Thua 1
18
Thua 2+
Thitsar Arman FC U20Myawady FC U20

Thông tin đội bóng

Thitsar Arman FC U20 Thông tin Myawady FC U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.206.5010.000.843.500.991.022.250.82
Live1.07 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.00 ↑3.500.04 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.137.0015.000.863.250.931.012.250.79
Live1.06 ↓7.50 ↑91.00 ↑1.11 ↑1.500.72 ↓0.40 ↓0.001.77 ↑
InterwettenSớm1.166.5013.000.823.500.82---
Live1.05 ↓8.50 ↑60.00 ↑4.25 ↑3.500.10 ↓---
10BETSớm1.146.6612.090.873.500.77---
Live1.07 ↓7.68 ↑95.75 ↑2.49 ↑2.500.23 ↓---
SbobetSớm1.185.408.200.603.001.110.952.000.75
Live1.04 ↓5.50 ↑105.00 ↑3.33 ↑3.500.10 ↓0.31 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm1.135.2012.500.813.250.870.742.000.94
Live1.18 ↑4.95 ↓9.20 ↓2.32 ↑2.500.15 ↓0.33 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm1.156.5012.000.442.501.62---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑2.20 ↑2.500.28 ↓---
BwinSớm1.166.5012.501.053.500.68---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.25 ↑3.500.12 ↓---
1xBetSớm1.156.2014.501.053.500.691.222.500.59
Live1.04 ↓10.90 ↑40.00 ↑3.89 ↑3.500.16 ↓0.34 ↓0.002.08 ↑
Bet 365Sớm1.186.5012.000.833.250.981.002.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.90 ↑3.500.13 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.185.8010.000.803.500.83---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.