Kết quả bóng đá trận Thitsar Arman FC U20 vs Ayeyawady Utd U20, 16:00 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 11/07/2026
Thitsar Arman FC U20 4 Kết thúc HT 2-1 2
Ayeyawady Utd U20
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Thitsar Arman FC U20 | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Khun Zaw Thein | |
| Yar Zar Aung Hein 1 - 1 ⚽ | 37' | |
| 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| 64' | ||
| 64' | ||
| 66' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 70' | |
| 90+1' | ⚽ 3 - 2 Kaung Myat San | |
| Win Khant Paing Phyo 4 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 6 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 7 | 10 |
| Điểm | 9 | 3 | 17 | 7 |
Chủ = Thitsar Arman FC U20 · Khách = Ayeyawady Utd U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thitsar Arman FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 4 (50%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Thitsar Arman FC U20 0 (0%)Hòa 1 (50%)Ayeyawady Utd U20 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/24 | Thitsar Arman FC U20 | 0-0 (0-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | H |
| 14/08/24 | Ayeyawady Utd U20 | 3-2 (3-1) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Thitsar Arman FC U20
TTHBTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Thitsar Arman FC U20 | 2-1 (0-0) | Galaxy FC U20 | - | - | T |
| 26/06/26 | Thitsar Arman FC U20 | 2-1 (0-0) | Sagaing United FC U20 | - | - | T |
| 19/06/26 | Shan Utd U20 | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | H |
| 13/06/26 | Dagon Star United U20 | 3-0 (2-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 06/06/26 | Thitsar Arman FC U20 | 1-0 (0-0) | Yangon City U20 | - | - | T |
| 31/05/26 | Yadanarbon FC U20 | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | H |
| 25/05/26 | Hantharwady United U20 | 0-1 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 29/11/24 | Mahar United U20 | 0-4 (0-2) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 24/11/24 | Dagon Port FC U20 | 1-3 (1-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 19/11/24 | Thitsar Arman FC U20 | 0-0 (0-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | H |
| 13/11/24 | Yangon United FC U20 | 0-2 (0-1) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 29/10/24 | Thitsar Arman FC U20 | 0-1 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | B |
| 22/10/24 | Thitsar Arman FC U20 | 2-0 (1-0) | Rakhine United U20 | - | - | T |
| 15/10/24 | Shan Utd U20 | 3-2 (2-2) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 10/10/24 | Thitsar Arman FC U20 | 2-1 (1-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 05/10/24 | Junior Lions U20 | 1-1 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | H |
| 30/09/24 | Thitsar Arman FC U20 | 1-1 (0-1) | Ispe FC U20 | - | - | H |
| 24/09/24 | Dagon Star United U20 | 0-4 (0-2) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 17/09/24 | Thitsar Arman FC U20 | 1-2 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | B |
| 27/08/24 | Hantharwady United U20 | 0-2 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ayeyawady Utd U20
BTHTBTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Shan Utd U20 | 1-0 (1-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 2-0 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 20/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 2-2 (1-1) | Chinland FC U20 | - | - | H |
| 13/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 1-0 (1-0) | Yangon City U20 | - | - | T |
| 06/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 1-3 (1-1) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
| 30/11/24 | Dagon Port FC U20 | 2-6 (0-4) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 24/11/24 | Ayeyawady Utd U20 | 0-9 (0-2) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
| 19/11/24 | Thitsar Arman FC U20 | 0-0 (0-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | H |
| 12/11/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (2-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | H |
| 06/11/24 | Mahar United U20 | 0-1 (0-1) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 27/10/24 | Ayeyawady Utd U20 | 1-1 (0-0) | Ispe FC U20 | - | - | H |
| 22/10/24 | Ayeyawady Utd U20 | 0-1 (0-0) | Shan Utd U20 | - | - | B |
| 14/10/24 | Ayeyawady Utd U20 | 2-1 (1-1) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 04/10/24 | Ayeyawady Utd U20 | 0-5 (0-3) | Rakhine United U20 | - | - | B |
| 28/09/24 | Ayeyawady Utd U20 | 1-1 (0-0) | Myawady FC U20 | - | - | H |
| 21/09/24 | Junior Lions U20 | 1-3 (0-3) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 16/09/24 | Dagon Star United U20 | 3-1 (1-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | B |
| 23/08/24 | Ayeyawady Utd U20 | 1-1 (1-1) | Dagon Port FC U20 | - | - | H |
| 14/08/24 | Ayeyawady Utd U20 | 3-2 (3-1) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 08/08/24 | Ayeyawady Utd U20 | 0-3 (0-2) | Yadanarbon FC U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
137
Sút cầu môn
44
Tấn công
9079
Tấn công nguy hiểm
5941
Sút ngoài cầu môn
93
Đá phạt trực tiếp
88
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Quả ném biên
77
So Sánh Sức Mạnh
60 40
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thitsar Arman FC U20 (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Ayeyawady Utd U20 (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Thitsar Arman FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.80 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.27 ↑ | 4.50 | 0.56 ↓ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.16 ↑ | 4.50 | 0.69 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 80.00 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.74 | 4.79 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.78 ↑ | 78.32 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.53 | 4.88 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.81 ↑ | 16.00 ↑ | 0.77 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 4.43 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | 0.94 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.55 ↑ | 9.75 ↑ | 1.03 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.75 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.82 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.50 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.63 ↓ | 1.28 ↓ | 0.25 | 0.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.75 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.50 | 4.75 | 0.80 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.73 ↓ | 4.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.