Kết quả bóng đá trận Thisted FC vs FA 2000, 20:00 ngày 08/08/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 20:00 ngày 08/08/2026
Thisted FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
FA 2000
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Thisted FC | Phút | |
| 29' | ||
| HT 0-0 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 1 Christian Troelsen | |
| 53' | ||
| 68' | ||
| 89' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 24 | 14 |
| Điểm | 1 | 2 | 10 | 11 |
Chủ = Thisted FC · Khách = FA 2000
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thisted FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Bảng xếp hạng
Thisted FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 6 | 7 | 27 | 23 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 11 | 16 | 8 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 12 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 17 | - | - |
FA 2000
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Thisted FC 2 (33%)Hòa 3 (50%)FA 2000 1 (17%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/24 | Thisted FC | 2-2 (1-0) | FA 2000 | 0 | 3 | H |
| 11/05/24 | FA 2000 | 4-2 (2-1) | Thisted FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/03/24 | FA 2000 | 1-1 (1-1) | Thisted FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/10/23 | Thisted FC | 1-0 (1-0) | FA 2000 | - | - | T |
| 09/04/22 | FA 2000 | 1-1 (1-0) | Thisted FC | - | - | H |
| 10/10/21 | Thisted FC | 2-0 (2-0) | FA 2000 | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Thisted FC
TBTTBBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Aabybro | 1-9 (1-6) | Thisted FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Middelfart G og | 4-1 (3-0) | Thisted FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Thisted FC | 2-1 (0-0) | Brabrand | - | - | T |
| 18/07/26 | Thisted FC | 3-2 (2-2) | Holstebro BK | - | - | T |
| 11/07/26 | Silkeborg IF | 6-0 (2-0) | Thisted FC | -2 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | AB Copenhagen | 3-0 (1-0) | Thisted FC | -1.25 | 3 | B |
| 29/05/26 | Thisted FC | 1-2 (1-2) | Roskilde | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Naestved | 0-2 (0-1) | Thisted FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | HIK Hellerup | 0-2 (0-1) | Thisted FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Thisted FC | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Thisted FC | 1-2 (0-1) | AB Copenhagen | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Vendsyssel | 1-0 (0-0) | Thisted FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Roskilde | 0-1 (0-1) | Thisted FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Thisted FC | 4-0 (1-0) | HIK Hellerup | - | - | T |
| 11/04/26 | Thisted FC | 2-0 (1-0) | Naestved | - | - | T |
| 06/04/26 | Thisted FC | 0-0 (0-0) | Brabrand | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Fremad Amager | 2-0 (0-0) | Thisted FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Thisted FC | 1-0 (0-0) | Skive IK | - | - | T |
| 21/03/26 | Vendsyssel | 2-1 (0-1) | Thisted FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Thisted FC | 0-2 (0-2) | AB Copenhagen | - | - | B |
Thành tích gần đây — FA 2000
TBTBBHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | FA 2000 | 1-0 (0-0) | Fremad Amager | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | FA 2000 | 1-3 (0-2) | B93 Copenhagen | -1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | FA 2000 | 2-0 (1-0) | FC Rosengard | - | - | T |
| 23/07/26 | Al-Draih | 2-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | B |
| 11/07/26 | Helsingor | 3-0 (2-0) | FA 2000 | - | - | B |
| 13/06/26 | FA 2000 | 2-2 (1-1) | Bronshoj | - | - | H |
| 06/06/26 | Naesby | 1-0 (1-0) | FA 2000 | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Horsholm-Usserod IK | 1-1 (0-0) | FA 2000 | - | - | H |
| 23/05/26 | FA 2000 | 0-2 (0-1) | Nykobing FC | - | - | B |
| 16/05/26 | FA 2000 | 2-1 (1-0) | Vanlose | - | - | T |
| 08/05/26 | Bronshoj | 0-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | H |
| 02/05/26 | FA 2000 | 1-0 (0-0) | Naesby | - | - | T |
| 26/04/26 | Nykobing FC | 0-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | H |
| 18/04/26 | FA 2000 | 3-1 (2-0) | Horsholm-Usserod IK | - | - | T |
| 11/04/26 | Vanlose | 1-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | B |
| 06/04/26 | FA 2000 | 1-0 (0-0) | Horsholm-Usserod IK | - | - | T |
| 02/04/26 | BK Frem | 0-1 (0-1) | FA 2000 | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | FA 2000 | 1-0 (0-0) | Holbaek | - | - | T |
| 21/03/26 | FA 2000 | 4-0 (1-0) | Bronshoj | - | - | T |
| 14/03/26 | Nykobing FC | 1-0 (1-0) | FA 2000 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
13
Sút bóng
75
Sút cầu môn
22
Tấn công
7065
Tấn công nguy hiểm
3828
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thisted FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FA 2000 (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FA 2000 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Thisted FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Kristensen | HLV | |
| Thisted | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.50 | 0.82 | 2.25 | 0.89 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.30 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 1.90 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.25 | 3.20 | 0.78 | 2.75 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 63.21 ↑ | 5.60 ↑ | 1.11 ↓ | 2.03 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.30 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.01 | 3.34 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.09 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.46 | 3.48 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.84 ↑ | 1.11 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.10 | 3.60 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.45 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.87 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 156.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.49 | 3.75 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 30.37 ↑ | 5.37 ↑ | 1.18 ↓ | 2.91 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.10 ↑ | 3.60 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 1.06 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.