Kết quả bóng đá trận Thimphu City vs Tensung FC, 19:00 ngày 29/07/2026
Thimphu League (Bhutan) · 19:00 ngày 29/07/2026
Thimphu City 7 Kết thúc HT 3-0 1
Tensung FC
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Thimphu City | Phút | |
| Jetsuen Dorji 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Tobden Kinzang Tashi 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| Thierno Ndour 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| 44' | ||
| HT 3-0 | ||
| 46' | ⚽ 3 - 1 Phurba Tenzin | |
| Sulley Sadick 4 - 1 ⚽ | 48' | |
| 60' | ||
| Jetsuen Dorji 5 - 1 ⚽ | 68' | |
| 76' | ||
| Dominic Douglas 6 - 1 ⚽ | 79' | |
| 86' | ||
| Bakhromjon Tugunpulatov 7 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 9 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 33 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 9 | 34 |
| Điểm | 5 | 0 | 26 | 3 |
Chủ = Thimphu City · Khách = Tensung FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thimphu City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (48%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Thimphu City 10 (91%)Hòa 0 (0%)Tensung FC 1 (9%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Tensung FC | 0-4 (0-2) | Thimphu City | +2.5 | 3.75 | T |
| 16/09/25 | Thimphu City | 5-0 (1-0) | Tensung FC | +3.25 | 4.25 | T |
| 21/07/24 | Thimphu City | 2-1 (1-0) | Tensung FC | +3.25 | 4 | T |
| 13/05/24 | Tensung FC | 1-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | T |
| 29/08/23 | Tensung FC | 2-1 (1-0) | Thimphu City | - | - | B |
| 26/12/22 | Thimphu City | 1-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 14/09/22 | Tensung FC | 0-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | T |
| 29/08/21 | Thimphu City | 2-1 (1-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 23/06/21 | Tensung FC | 1-4 (0-3) | Thimphu City | - | - | T |
| 14/11/20 | Tensung FC | 2-6 (0-5) | Thimphu City | - | - | T |
| 05/10/20 | Thimphu City | 5-0 (3-0) | Tensung FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Thimphu City
TTTTTTBHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Thimphu City | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Tensung FC | 0-4 (0-2) | Thimphu City | +2.5 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Thimphu City | 2-1 (1-1) | Tsirang FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Ugyen Academy | 1-7 (1-4) | Thimphu City | - | - | T |
| 20/06/26 | Thimphu City | 3-2 (1-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 14/06/26 | Transport United FC | 0-3 (0-1) | Thimphu City | +0.5 | 3 | T |
| 26/05/26 | Thimphu City | 0-1 (0-0) | RTC FC | +1.75 | 3.5 | B |
| 18/05/26 | Thimphu City | 1-1 (1-1) | Drukpa FC | 0 | 4 | H |
| 14/05/26 | Paro FC | 0-0 (0-0) | Thimphu City | -0.5 | 4 | H |
| 02/05/26 | Thimphu FC | 0-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | T |
| 02/03/26 | BFF Academy U19 | 2-0 (0-0) | Thimphu City | - | - | B |
| 01/11/25 | Thimphu City | 4-3 (2-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 20/10/25 | Thimphu City | 3-3 (1-2) | Paro FC | -0.5 | 4 | H |
| 23/09/25 | Samtse FC | 1-10 (0-5) | Thimphu City | - | - | T |
| 16/09/25 | Thimphu City | 5-0 (1-0) | Tensung FC | +3.25 | 4.25 | T |
| 23/08/25 | Southern City | 0-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | T |
| 14/08/25 | Thimphu City | 6-2 (2-2) | Ugyen Academy | +2.5 | 4.5 | T |
| 09/08/25 | RTC FC | 4-2 (1-1) | Thimphu City | - | - | B |
| 03/08/25 | Tsirang FC | 3-5 (1-2) | Thimphu City | - | - | T |
| 27/07/25 | Transport United FC | 0-2 (0-0) | Thimphu City | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tensung FC
BBBBHBBHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/22 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Tensung FC | 1-3 (1-3) | Paro FC | -4.25 | 4.75 | B |
| 15/07/26 | Tensung FC | 0-4 (0-2) | Thimphu City | -2.5 | 3.75 | B |
| 08/07/26 | Paro FC | 4-0 (2-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 03/07/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Thimphu FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Drukpa FC | 1-1 (0-0) | Tensung FC | -1.75 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | Tsirang FC | 3-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 29/05/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Ugyen Academy | +0.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | BFF Academy U19 | 1-1 (0-1) | Tensung FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Tensung FC | 1-0 (1-0) | Transport United FC | -2.25 | 4.25 | T |
| 04/05/26 | RTC FC | 4-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 13/10/25 | Tensung FC | 3-0 (1-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 03/10/25 | Samtse FC | 0-2 (0-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 26/09/25 | Ugyen Academy | 3-0 (0-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 22/09/25 | Southern City | 4-1 (2-1) | Tensung FC | - | - | B |
| 16/09/25 | Thimphu City | 5-0 (1-0) | Tensung FC | -3.25 | 4.25 | B |
| 22/08/25 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Paro FC | -4 | 5.25 | B |
| 17/08/25 | Transport United FC | 5-2 (2-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 13/08/25 | Tensung FC | 1-3 (0-3) | RTC FC | -2.25 | 4 | B |
| 01/08/25 | Tensung FC | 1-6 (0-3) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 26/07/25 | Tsirang FC | 1-1 (0-1) | Tensung FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
04
Sút bóng
288
Sút cầu môn
131
Tấn công
9173
Tấn công nguy hiểm
7336
Sút ngoài cầu môn
157
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
52
Quả ném biên
2425
So Sánh Sức Mạnh
79 21
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T10 H0 B1T1 H0 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thimphu City (22 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Tensung FC (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Thimphu City (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 1 (13%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU
Tensung FC (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Thimphu City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.06 | 13.00 | 23.00 | 0.93 | 4.50 | 0.88 | 0.90 | 3.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.30 ↑ | 7.50 | 0.37 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 11.50 | 36.00 | 0.90 | 4.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↑ | 10.50 ↓ | 34.00 ↓ | 0.97 ↑ | 4.50 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 13.00 | 29.00 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 90.00 ↑ | 5.40 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.01 | 7.00 | 60.00 | 0.77 | 4.25 | 0.99 | 1.00 | 3.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 | 7.00 | 60.00 | 1.92 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.02 | 8.00 | 25.00 | 0.60 | 4.25 | 1.11 | 0.90 | 3.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↑ | 7.80 ↓ | 18.00 ↓ | 2.08 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 15.00 | 21.00 | 0.28 | 3.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 16.00 | 13.50 | 0.76 | 4.75 | 0.76 | 0.81 | 3.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 | 46.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.32 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 4.74 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.02 | 16.09 | 24.08 | 0.88 | 4.75 | 0.81 | 0.76 | 3.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↑ | 14.40 ↓ | 25.01 ↑ | 1.74 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.04 | 16.00 | 23.00 | 0.60 | 4.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.73 ↑ | 7.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 13.00 | 24.00 | 0.09 | 2.50 | 5.00 | 0.90 | 4.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↓ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.03 | 19.00 | 34.00 | 0.85 | 5.00 | 0.95 | 0.90 | 4.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.55 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 15.00 | 81.00 | 0.75 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.77 | 4.25 | 0.99 | 1.00 | 3.50 | 0.76 |
| Live | - | - | - | 2.56 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 1.26 | 7.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.87 ↑ | 7.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.85 | 4.75 | 0.83 | 0.92 | 4.00 | 0.76 |
| Live | - | - | - | 2.38 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.