Kết quả bóng đá trận Thespa Kusatsu vs Roasso Kumamoto, 15:00 ngày 26/09/2026
J3 League · 15:00 ngày 26/09/2026
Thespa Kusatsu 0 Kết thúc HT 0-0 1
Roasso Kumamoto
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Shikishima Stadium Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Thespa Kusatsu | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 71' | ⚽ 0 - 1 | |
| 71' | ⚽ 0 - 2 Yuto Katori | |
| 74' | ||
| Fujimura R. | 74' | |
| 90' | ||
| Nakashima T. | 90' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 6 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 18 |
Chủ = Thespa Kusatsu · Khách = Roasso Kumamoto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thespa Kusatsu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (58%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Thespa Kusatsu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | 3 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
Roasso Kumamoto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
20
Sút bóng
813
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
410
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
76
Việt vị
31
Quả ném biên
1617
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thespa Kusatsu (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Roasso Kumamoto (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Thespa Kusatsu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004-12-21 | |
| Shikishima Stadium | Sân nhà | Kumamoto Athletics Stadium |
| 10050 | Sức chứa | 32000 |
| Akira Muto | HLV | Takeshi Oki |
| Yamagata | Khu vực | Japan - Kumamoto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.33 | 2.15 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.77 ↑ | 3.25 ↓ | 1.96 ↓ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.94 ↓ | -0.25 | 0.76 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.36 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.99 | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.00 | 1.93 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.71 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.32 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.30 | 2.34 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 3.30 | 2.34 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.50 | 2.74 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.04 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.08 | 2.34 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.37 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.65 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 141.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.91 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.18 | 2.65 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | 0.72 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thespa Kusatsu | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Roasso Kumamoto | 0 | 2 | 3 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).