Kết quả bóng đá trận Thespa Kusatsu vs Rayluck Shiga, 17:00 ngày 22/08/2026

J3 League · 17:00 ngày 22/08/2026
Thespa Kusatsu
2 Kết thúc HT 0-3 3
Rayluck Shiga
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Shikishima Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Thespa Kusatsu Phút Rayluck Shiga
22' 0 - 1 Iori Sakamoto
26' 0 - 2 Kaito Miyake(Assists:Iori Sakamoto) (Kiến tạo: Iori Sakamoto)
44' 0 - 3 Shinta Hojo(Assists:Kaito Miyake)
Ren Fujimura 45'
45+3' Taiga Nishiyama
HT 0-3
Junya Nodake 53'
Koki Kazama 1 - 3 83'
Ikhsan Fandi Ahmad 2 - 3 89'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 87
Thắng 11 24
Hòa 00 10
Bại 22 53
Ghi bàn 43 1111
Mất bàn 83 1811
Điểm 33 712

Chủ = Thespa Kusatsu · Khách = Rayluck Shiga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Thespa Kusatsu (7)Hiệp 1 / Cả trậnRayluck Shiga (7)
1 (14%)Thắng/Thắng2 (29%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (29%)
1 (14%)Bại/Thắng1 (14%)
5 (71%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Thespa Kusatsu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410359319
Sân nhà200237019
Sân khách21012238
6 gần62041213--

Rayluck Shiga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42026868
Sân nhà200204020
Sân khách22006462
6 gần6222811--

Thành tích gần đây — Thespa Kusatsu

TBBBBTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JE Cup19/08/26Tohoku Gakuin University1-3 (0-1)Thespa Kusatsu0-2--T
JPN D315/08/26Thespa Kusatsu1-4 (0-2)SC Sagamihara5-4+0.252.5B
JPN D308/08/26Kagoshima United1-0 (1-0)Thespa Kusatsu8-6-0.52.75B
JPN D207/06/26Zweigen Kanazawa FC4-1 (0-0)Thespa Kusatsu8-5-0.252.5B
JPN D231/05/26Thespa Kusatsu0-1 (0-1)FC Gifu2-702.25B
JPN D223/05/26Thespa Kusatsu7-2 (2-0)SC Sagamihara5-3-0.252.25T
JPN D217/05/26Blaublitz Akita3-1 (1-0)Thespa Kusatsu6-4-0.52.25B
JPN D209/05/26Thespa Kusatsu0-0 (0-0)Tochigi City3-8-0.252.75H
JPN D206/05/26Montedio Yamagata1-2 (0-1)Thespa Kusatsu5-3-0.52.5T
JPN D203/05/26Vanraure Hachinohe FC0-1 (0-0)Thespa Kusatsu7-3-0.752.5T
JPN D229/04/26Thespa Kusatsu1-3 (1-0)Vegalta Sendai4-2-12.5B
JPN D225/04/26Thespa Kusatsu3-1 (2-1)Yokohama FC4-9-0.752.5T
JPN D218/04/26Shonan Bellmare1-2 (1-0)Thespa Kusatsu6-3-12.75T
JPN D212/04/26Tochigi SC5-1 (4-1)Thespa Kusatsu3-6-0.252.25B
JPN D204/04/26Vegalta Sendai2-2 (1-1)Thespa Kusatsu3-2-12.75H
JPN D228/03/26Thespa Kusatsu1-3 (0-3)Tochigi SC5-102.25B
JPN D220/03/26Thespa Kusatsu0-2 (0-2)Shonan Bellmare7-5-0.752.5B
JPN D215/03/26Yokohama FC3-0 (2-0)Thespa Kusatsu12-1-0.752.5B
JPN D208/03/26Tochigi City1-1 (1-1)Thespa Kusatsu9-2-0.252.25H
JPN D204/03/26SC Sagamihara5-0 (2-0)Thespa Kusatsu10-502.5B

Thành tích gần đây — Rayluck Shiga

TTBBHHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JE Cup19/08/26Rayluck Shiga2-1 (0-0)Japan Soccer College7-7+1.53T
JPN D316/08/26Matsumoto Yamaga FC2-3 (1-0)Rayluck Shiga6-5-0.52.25T
JPN D309/08/26Rayluck Shiga0-3 (0-0)FC Gifu2-202.5B
JPN D206/06/26Tochigi City3-1 (1-0)Rayluck Shiga5-5-0.52.5B
JPN D230/05/26Osaka FC0-0 (0-0)Rayluck Shiga6-10-0.752.25H
JPN D224/05/26Miyazaki2-2 (1-1)Rayluck Shiga8-4-1.252.5H
JPN D217/05/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Giravanz Kitakyushu8-6-0.252.25T
JPN D213/05/26Gainare Tottori3-2 (1-1)Rayluck Shiga5-6-0.252B
JPN D210/05/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Kagoshima United0-8-12.5T
JPN D206/05/26Rayluck Shiga1-4 (0-2)Renofa Yamaguchi6-7-0.252.25B
JPN D203/05/26Roasso Kumamoto2-0 (0-0)Rayluck Shiga4-5-0.752.25B
JPN D229/04/26Rayluck Shiga1-3 (1-2)Gainare Tottori1-5+0.252B
JPN D225/04/26Sagan Tosu2-0 (1-0)Rayluck Shiga6-5-0.752.5B
JPN D219/04/26Rayluck Shiga0-3 (0-2)Oita Trinita7-3-0.52.25B
JPN D212/04/26Rayluck Shiga2-1 (1-0)FC Ryukyu5-6+0.252.25T
JPN D229/03/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Miyazaki4-6-0.752.5T
JPN D222/03/26Rayluck Shiga0-2 (0-1)Sagan Tosu1-4-0.752.25B
JPN D215/03/26Kagoshima United1-0 (1-0)Rayluck Shiga9-5-12.75B
JPN D208/03/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Roasso Kumamoto6-8-0.252.25T
JPN D228/02/26Giravanz Kitakyushu1-2 (0-1)Rayluck Shiga1-5-0.52.5T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
80
74
Tấn công nguy hiểm
30
24
Sút ngoài cầu môn
7
5
Đá phạt trực tiếp
10
15
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
12
7
Việt vị
3
2
Quả ném biên
30
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Thespa Kusatsu (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Rayluck Shiga (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Thespa Kusatsu (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Rayluck Shiga (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Thespa KusatsuRayluck Shiga

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
20
B/B
Thespa KusatsuRayluck Shiga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
38
Thắng 1
32
Hòa
22
Thua 1
98
Thua 2+
Thespa KusatsuRayluck Shiga

Thông tin đội bóng

Thespa Kusatsu Thông tin Rayluck Shiga
Thành lập
Shikishima Stadium Sân nhà
10050 Sức chứa 0
Akira Muto HLV
Yamagata Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.123.402.800.832.500.930.920.250.83
Live81.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑5.500.01 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm2.053.002.630.672.500.660.720.250.62
Live22.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.29 ↑4.500.31 ↓0.44 ↓0.000.98 ↑
Mansion88Sớm1.963.303.250.862.500.900.960.500.80
Live200.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓7.69 ↑5.500.04 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm2.053.253.450.802.500.85---
Live65.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓2.40 ↑4.500.25 ↓---
10BETSớm1.933.053.250.802.500.83---
Live91.78 ↑6.15 ↑1.09 ↓2.78 ↑5.500.19 ↓---
12betSớm1.963.303.250.862.500.900.960.500.80
Live200.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓9.09 ↑5.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
CrownSớm1.963.503.250.862.500.900.960.500.80
Live23.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.023.093.100.852.500.951.020.250.80
Live215.00 ↑7.10 ↑1.03 ↓3.22 ↑5.500.19 ↓0.63 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm2.003.433.480.892.500.911.000.500.82
Live74.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓2.38 ↑4.500.30 ↓0.82 ↓0.001.04 ↑
LadbrokesSớm2.103.253.000.802.500.91---
Live51.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓0.13 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm1.883.303.300.742.500.780.840.500.69
Live200.00 ↑7.25 ↑1.04 ↓7.51 ↑5.500.02 ↓5.53 ↑0.250.06 ↓
PinnacleSớm2.123.263.200.902.500.880.850.250.93
Live16.28 ↑6.60 ↑1.16 ↓3.02 ↑4.500.23 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
BwinSớm2.103.252.950.802.500.88---
Live81.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓0.88 ↑3.500.77 ↓---
1xBetSớm1.973.253.390.832.500.850.440.001.50
Live34.00 ↑6.00 ↑1.13 ↓2.96 ↑5.500.25 ↓0.55 ↑0.001.46 ↓
Bet 365Sớm2.003.403.100.852.500.950.900.250.90
Live101.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑3.500.68 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.953.253.300.832.500.85---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Thespa Kusatsu+1/4002
Rayluck Shiga-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).