Kết quả bóng đá trận Thespa Kusatsu vs Kamatamare Sanuki, 12:00 ngày 24/10/2026
J3 League · 12:00 ngày 24/10/2026
Thespa Kusatsu 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-0 0
Kamatamare Sanuki
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 9 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 18 | 25 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 3 |
Chủ = Thespa Kusatsu · Khách = Kamatamare Sanuki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thespa Kusatsu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (58%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Thespa Kusatsu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | 3 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
Kamatamare Sanuki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 18 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
15
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
28
Quả ném biên
1517
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thespa Kusatsu (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kamatamare Sanuki (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Thespa Kusatsu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1956 | |
| Shikishima Stadium | Sân nhà | Kagawa Marugame Stadium |
| 10050 | Sức chứa | 0 |
| Akira Muto | HLV | Atsushi Yoneyama |
| Yamagata | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.33 | 2.53 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.38 ↑ | 2.13 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.71 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.30 | 2.44 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.27 ↓ | 2.90 ↑ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.08 ↑ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.25 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | 0.72 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.00 ↓ | 2.70 ↑ | 0.62 ↓ | 1.00 | 0.72 ↑ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.00 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 3.45 ↑ | 2.13 ↓ | 2.88 ↓ | 1.16 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.15 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 2.20 ↓ | 2.90 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.15 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 3.45 ↑ | 2.13 ↓ | 2.88 ↓ | 0.76 ↓ | 1.00 | 1.11 ↑ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.60 | 3.10 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.14 ↓ | 2.94 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.06 ↑ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.19 | 2.95 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 3.20 ↑ | 2.19 ↓ | 2.83 ↓ | 0.82 ↓ | 1.00 | 1.04 ↑ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.20 ↓ | 2.70 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.10 | 0.86 | 2.75 | 0.74 | 0.75 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 3.60 ↑ | 2.15 ↓ | 2.85 ↓ | 0.68 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.19 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | 0.50 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 3.46 ↑ | 2.29 ↓ | 2.92 ↓ | 0.77 ↑ | 1.00 | 1.05 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.25 ↓ | 2.87 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thespa Kusatsu | +1/4 | 1 | 0 | 3 |
| Kamatamare Sanuki | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).