Kết quả bóng đá trận The Strongest vs Oriente Petrolero, 07:10 ngày 19/08/2026
Copa LFPB · 07:10 ngày 19/08/2026
The Strongest 2 Kết thúc HT 1-0 1
Oriente Petrolero
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| The Strongest | Phút | |
| Pablo Pedraza | 2' | |
| 31' | Jefferson Virreira | |
| Junior Kevin Romay Sanchez 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Martín Chiatti | 45+2' | |
| Gabriel Sotomayor(Reason:Card changed) 📺 VAR | 45+6' | |
| Gabriel Sotomayor | 45+6' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marco Velasco ▼ Braian Mamani | |
| 46' ⇄ | ▲ Nahuel Roldan ▼ Maximo Mamani | |
| 60' ⇄ | ▲ FRANZ GONZALES MEJIA ▼ Octavio Perdomo | |
| 60' ⇄ | ▲ Julio Herrera ▼ Samuel Galindo Suheiro | |
| 67' ⇄ | ▲ Omar Pedro Siles Canda ▼ Jorge Lovera | |
| ▲ Kevin Adin Chacon Arrascayta ▼ Ribertt Ribera | 69' ⇄ | |
| ▲ Victor Cuellar ▼ Santiago Arce | 69' ⇄ | |
| Kevin Adin Chacon Arrascayta | 70' | |
| ▲ Yamil Portuncho ▼ Saavedra | 71' ⇄ | |
| ▲ Jaime Arrascaita ▼ Raul Castro Penaloza | 77' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 1 - 1 Nahuel Roldan(Assists:Marco Velasco) (Kiến tạo: Marco Velasco) | |
| ▲ Carlos Ventura ▼ Junior Kevin Romay Sanchez | 83' ⇄ | |
| 90' | Nahuel Roldan | |
| Darwin Lom | 90+2' | |
| Martín Chiatti(Assists:Darwin Lom) (Kiến tạo: Darwin Lom) 2 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| 3 - 1 ⚽ | 90+7' | |
| Gabriel Sotomayor(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 90+10' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 25 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 14 |
| Điểm | 5 | 1 | 23 | 14 |
Chủ = The Strongest · Khách = Oriente Petrolero
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The Strongest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (27%) | Thắng/Thắng | 17 (35%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (3%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 9 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 11 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 8 (16%) |
| 4 (7%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 9 (15%) | Bại/Bại | 9 (18%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
The Strongest 12 (60%)Hòa 4 (20%)Oriente Petrolero 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | The Strongest | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | +2 | 3.5 | T |
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.25 | 4 | T |
| 09/03/26 | Oriente Petrolero | 2-3 (1-1) | The Strongest | 0 | 3.75 | T |
| 31/10/25 | The Strongest | 1-2 (0-1) | Oriente Petrolero | +1.25 | 3.5 | B |
| 03/10/25 | Oriente Petrolero | 2-2 (0-1) | The Strongest | 0 | 2.75 | H |
| 30/09/25 | The Strongest | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.75 | 3.75 | T |
| 19/05/25 | Oriente Petrolero | 3-2 (2-1) | The Strongest | +0.25 | 3 | B |
| 17/12/24 | The Strongest | 6-2 (5-0) | Oriente Petrolero | +2.25 | 3.5 | T |
| 27/05/24 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | The Strongest | 0 | 2.75 | T |
| 09/10/23 | Oriente Petrolero | 1-1 (0-1) | The Strongest | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/23 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Oriente Petrolero | +1.5 | 3 | H |
| 09/09/22 | The Strongest | 2-1 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/07/22 | Oriente Petrolero | 3-0 (1-0) | The Strongest | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/22 | Oriente Petrolero | 1-1 (1-1) | The Strongest | 0 | 2.5 | H |
| 07/02/22 | The Strongest | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/08/21 | Oriente Petrolero | 2-0 (0-0) | The Strongest | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/21 | The Strongest | 5-2 (2-1) | Oriente Petrolero | +2.25 | 3.75 | T |
| 15/12/20 | The Strongest | 7-0 (3-0) | Oriente Petrolero | +2.75 | 3.75 | T |
| 16/03/20 | Oriente Petrolero | 0-3 (0-2) | The Strongest | -0.25 | 3.25 | T |
| 13/12/19 | The Strongest | 2-0 (0-0) | Oriente Petrolero | +2.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — The Strongest
BBTHHHTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Club Guabira | 3-1 (1-0) | The Strongest | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | The Strongest | 1-2 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.25 | 3.5 | B |
| 06/08/26 | Nacional Potosi | 2-3 (2-1) | The Strongest | 0 | 3 | T |
| 01/08/26 | The Strongest | 1-1 (0-0) | Aurora | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | The Strongest | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.5 | 3 | H |
| 16/07/26 | The Strongest | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | +2 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | The Strongest | 1-1 (1-1) | Bolivar | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/05/26 | Always Ready | 0-1 (0-1) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/05/26 | The Strongest | 3-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +2.25 | 4 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | +0.75 | 3.75 | T |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | T |
| 29/03/26 | Blooming | 1-2 (0-1) | The Strongest | - | - | T |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.25 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Oriente Petrolero
TTBTTHBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Real Oruro | 2-3 (2-3) | Oriente Petrolero | -0.5 | 3.5 | T |
| 10/08/26 | Oriente Petrolero | 5-0 (2-0) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3 | T |
| 06/08/26 | Bolivar | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/08/26 | Oriente Petrolero | 1-0 (0-0) | Nacional Potosi | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (0-1) | Oriente Petrolero | -0.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Aurora | 2-2 (1-1) | Oriente Petrolero | -1.25 | 3.25 | H |
| 16/07/26 | The Strongest | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -2 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | Blooming | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Oriente Petrolero | 2-2 (1-1) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Oriente Petrolero | 3-1 (3-0) | Real Tomayapo | - | - | T |
| 27/04/26 | Oriente Petrolero | 2-0 (0-0) | Real Potosi | +1 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Always Ready | 1-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -2.5 | 4.25 | B |
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | +1 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -1.25 | 4 | B |
| 09/03/26 | Oriente Petrolero | 2-3 (1-1) | The Strongest | 0 | 3.75 | B |
| 02/03/26 | Oriente Petrolero | 5-1 (1-0) | Real Tomayapo | +0.5 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Real Tomayapo | 1-3 (0-1) | Oriente Petrolero | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/02/26 | Blooming | 2-3 (1-2) | Oriente Petrolero | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
The Strongest
Oriente Petrolero
12Diego Valdivia3CPablo Pedraza4Martín Chiatti7Junior Kevin Romay Sanchez15Santiago Arce27Saavedra8Kevin Salvatierra10Raul Castro Penaloza36Ribertt Ribera14Darwin Lom26Gabriel Sotomayor1CAlejandro Torrez5Jefferson Virreira6Dieguito11Leonardo Vaca Gutierrez28Jhon Velasco17Samuel Galindo Suheiro20Jorge Lovera40Octavio Perdomo10Maximo Mamani18Braian Mamani29Joffre Andres Escobar Moyano
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 3Pablo Pedraza C🟨 Thẻ vàng 2'7.6
- 4Martín Chiatti⚽ Ghi bàn 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 45+2'8.2
- 7Junior Kevin Romay Sanchez⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 83'7.9
- 8Kevin Salvatierra7.3
- 10Raul Castro Penaloza▼ Rời sân 77'7.3
- 12Diego Valdivia6.5
- 14Darwin Lom🎯 Kiến tạo 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'7.4
- 15Santiago Arce▼ Rời sân 69'7.1
- 26Gabriel Sotomayor🟨 Thẻ vàng 45+6'7.1
- 27Saavedra▼ Rời sân 71'7.1
- 36Ribertt Ribera▼ Rời sân 69'6.9
Khách · 433
- 1Alejandro Torrez C6.8
- 5Jefferson Virreira🟨 Thẻ vàng 31'5.9
- 6Dieguito6.4
- 10Maximo Mamani▼ Rời sân 46'6.1
- 11Leonardo Vaca Gutierrez5.7
- 17Samuel Galindo Suheiro▼ Rời sân 60'6.2
- 18Braian Mamani▼ Rời sân 46'6.2
- 20Jorge Lovera▼ Rời sân 67'6.6
- 28Jhon Velasco6.9
- 29Joffre Andres Escobar Moyano5.5
- 40Octavio Perdomo▼ Rời sân 60'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
42
Sút bóng
2310
Sút cầu môn
115
Tấn công
10374
Tấn công nguy hiểm
3621
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
715
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
448326
TL chuyền bóng thành công
84%77%
Phạm lỗi
157
Việt vị
12
Cứu thua
48
Tắc bóng
214
Quả ném biên
279
Cắt bóng
55
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
3121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.320.37
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The Strongest (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Oriente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
The Strongest (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 1 (7%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Oriente Petrolero (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
The Strongest
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Martín Chiatti Hậu vệ | 8.2 | 1 | 2/2 | 50/55 | 1 | 🟨 | |
| 7Junior Kevin Romay Sanchez Tiền đạo | 7.9 | 1 | 1/1 | 34/35 | 0 | ||
| 3Pablo Pedraza Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 63/71 | 0 | 🟨 | ||
| 14Darwin Lom Tiền đạo | 7.4 | 1 | 5/0 | 13/19 | 0 | 🟨 | |
| 10Raul Castro Penaloza Tiền vệ | 7.3 | 2/2 | 38/50 | 2 | |||
| 8Kevin Salvatierra Tiền vệ | 7.3 | 3/1 | 45/56 | 0 | |||
| 26Gabriel Sotomayor Tiền đạo | 7.1 | 5/3 | 22/23 | 2 | 🟨 | ||
| 15Santiago Arce Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 52/58 | 0 | |||
| 27Saavedra Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 17/22 | 1 | |||
| 36Ribertt Ribera Tiền vệ | 6.9 | 4/1 | 9/13 | 0 | |||
| 12Diego Valdivia Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 30Jaime Arrascaita (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 16Victor Cuellar (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 29Yamil Portuncho (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 9Carlos Ventura (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 24Kevin Adin Chacon Arrascayta (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 |
Oriente Petrolero
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Jhon Velasco Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 31/39 | 3 | |||
| 1Alejandro Torrez Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 9/22 | 0 | |||
| 20Jorge Lovera Tiền vệ | 6.6 | 2/2 | 28/33 | 2 | |||
| 6Dieguito Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 23/29 | 1 | |||
| 40Octavio Perdomo Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/1 | 25/30 | 1 | |||
| 17Samuel Galindo Suheiro Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 19/24 | 0 | |||
| 18Braian Mamani Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 4 | |||
| 10Maximo Mamani Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 7/9 | 3 | |||
| 5Jefferson Virreira Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 32/36 | 1 | 🟨 | ||
| 11Leonardo Vaca Gutierrez Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 18/29 | 2 | |||
| 29Joffre Andres Escobar Moyano Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 24Marco Velasco (dự bị) Hậu vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 15/18 | 0 | ||
| 79Nahuel Roldan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 2/2 | 9/10 | 0 | 🟨 | |
| 77Julio Herrera (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 15FRANZ GONZALES MEJIA (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 8Omar Pedro Siles Canda (dự bị) Tiền vệ trái | 6.1 | 1/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| The Strongest | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-8 | Thành lập | |
| Rafael Mendoza Castellon. La P | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Sixto Vizuete | HLV | David Gonzalez |
| La Paz | Khu vực | Bolivia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.60 | 5.40 | 1.03 | 3.50 | 0.83 | 0.96 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.80 ↑ | 26.00 ↑ | 0.99 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.50 | 0.89 | 3.25 | 0.94 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.50 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.80 | 9.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 7.50 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.70 | 8.60 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 7.30 ↑ | 1.22 ↓ | 7.63 ↓ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.60 | 4.80 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.90 | 5.60 | 0.89 | 3.50 | 0.87 | 0.98 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.38 | 5.00 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.13 ↓ | 8.80 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.81 | 6.85 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.07 ↓ | 10.60 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.50 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.74 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.24 | 5.31 | 7.32 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.87 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 7.35 ↑ | 1.14 ↓ | 8.07 ↑ | 2.46 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.25 | 8.00 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.05 | 6.59 | 0.89 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.00 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| The Strongest | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Oriente Petrolero | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).