Kết quả bóng đá trận The New Saints vs Haverfordwest County, 01:45 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 08/08/2026
The New Saints
2 Kết thúc HT 1-0 0
Haverfordwest County
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 0
Địa điểm: Park Hall Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 6℃~7℃

Diễn biến trận đấu

The New Saints Phút Haverfordwest County
Josh Lock 1 - 0 45+4'
HT 1-0
46' ▲ Daniel Hawkins ▼ Jordan Hackett
46' ▲ Ben Ahmun ▼ Benjamin Phillips
46' ▲ Kyle Kenniford ▼ Dylan Rees
68' ▲ William Hughes ▼ Lewis Rees
Rhys Hughes 2 - 0 72'
▲ Ryan Brobbel ▼ Leo Smith72'
77' ▲ Harri Thomas ▼ Jack Wilson
▲ Isaac Jefferies ▼ Josh Lock83'
▲ Ben Wilson ▼ Daniel Patrick Williams84'
Zach Nolan 86'
▲ Rory Holden ▼ Rhys Hughes90+1'
▲ Daniel Redmond ▼ Zach Nolan90+1'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 53
Hòa 00 11
Bại 03 46
Ghi bàn 80 1312
Mất bàn 08 817
Điểm 90 1610

Chủ = The New Saints · Khách = Haverfordwest County

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

The New Saints (11)Hiệp 1 / Cả trậnHaverfordwest County (8)
2 (18%)Thắng/Thắng1 (13%)
3 (27%)Hòa/Thắng2 (25%)
2 (18%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (18%)Hòa/Bại2 (25%)
2 (18%)Bại/Bại3 (38%)

Bảng xếp hạng

The New Saints

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10901226801
Sân nhà5401114121
Sân khách5500112151
6 gần611437--

Haverfordwest County

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10802184481
Sân nhà5401123121
Sân khách540161121
6 gần6303118--

Thành tích đối đầu (20 trận)

The New Saints 19 (95%)Hòa 0 (0%)Haverfordwest County 1 (5%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR01/11/25Haverfordwest County2-3 (0-2)The New Saints1-12+23.5T
Welsh PR06/09/25The New Saints5-0 (1-0)Haverfordwest County8-4+1.53T
Welsh PR19/04/25Haverfordwest County1-3 (0-0)The New Saints4-7+1.252.75T
Welsh PR08/03/25The New Saints5-1 (3-1)Haverfordwest County7-1+1.52.75T
Welsh PR10/11/24The New Saints2-1 (1-1)Haverfordwest County1-3+1.753T
Welsh PR07/09/24Haverfordwest County0-1 (0-1)The New Saints3-7+1.52.75T
Welsh PR23/12/23Haverfordwest County0-1 (0-0)The New Saints2-4+23.75T
Welsh PR16/09/23The New Saints5-1 (1-0)Haverfordwest County8-0+33.75T
Welsh PR07/01/23The New Saints3-1 (2-0)Haverfordwest County5-1+2.253.5T
Welsh PR29/10/22Haverfordwest County1-3 (0-2)The New Saints2-4+2.253.25T
Welsh PR06/11/21The New Saints6-0 (3-0)Haverfordwest County6-2+2.53.25T
Welsh PR28/08/21Haverfordwest County0-1 (0-1)The New Saints7-5+23.25T
Welsh PR14/03/21Haverfordwest County2-1 (1-0)The New Saints1-15+1.753.25B
Welsh PR24/10/20The New Saints3-2 (1-1)Haverfordwest County5-4+2.753.75T
Welsh PR31/10/15The New Saints2-0 (2-0)Haverfordwest County-+2.253.5T
WAL CLC21/10/15The New Saints3-1 (1-0)Haverfordwest County8-3+23.25T
Welsh PR22/08/15Haverfordwest County0-4 (0-2)The New Saints1-12+23.5T
WALC02/03/13Haverfordwest County0-1 (0-0)The New Saints---T
Welsh PR15/01/11Haverfordwest County1-4 (0-2)The New Saints---T
Welsh PR16/10/10The New Saints6-1 (2-0)Haverfordwest County---T

Thành tích gần đây — The New Saints

HTBBBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR02/08/26Penybont FC0-0 (0-0)The New Saints1-7+12.75H
UEFA ECL31/07/26The New Saints1-0 (0-0)FC Flora Tallinn5-2+0.52.5T
UEFA ECL23/07/26FC Flora Tallinn1-0 (1-0)The New Saints7-3-0.252.75B
UEFA CL15/07/26The New Saints1-2 (0-2)Sabah FK Baku3-3-0.753B
UEFA CL07/07/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)The New Saints11-2-1.252.5B
INT CF01/07/26The New Saints1-2 (0-0)Bangor 1876---B
INT CF27/06/26HW Welders1-2 (1-1)The New Saints1-2--T
INT CF25/06/26Glentoran FC1-1 (1-1)The New Saints6-402.75H
Welsh PR18/04/26Barry Town United0-1 (0-1)The New Saints3-6+12.75T
Welsh PR03/04/26The New Saints2-1 (0-0)Connahs Quay Nomads FC12-1+13T
Welsh PR28/03/26Caernarfon0-4 (0-2)The New Saints2-6+1.253T
Welsh PR21/03/26The New Saints0-2 (0-2)Colwyn Bay3-3+1.753.25B
Welsh PR14/03/26Penybont FC1-2 (1-1)The New Saints9-7+12.75T
Welsh PR04/03/26Connahs Quay Nomads FC1-2 (0-0)The New Saints4-3+0.752.75T
WAL CLC01/03/26The New Saints0-2 (0-1)Barry Town United5-4+1.253B
Welsh PR21/02/26The New Saints2-1 (1-1)Caernarfon7-4+1.53T
Welsh PR14/02/26Colwyn Bay0-2 (0-0)The New Saints7-4+12.75T
Welsh PR07/02/26The New Saints6-0 (2-0)Penybont FC14-5+1.253T
Welsh PR24/01/26The New Saints1-0 (1-0)Barry Town United7-2+23.25T
Welsh PR14/01/26The New Saints1-0 (1-0)Colwyn Bay6-0+1.753.5T

Thành tích gần đây — Haverfordwest County

BTTTBBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR01/08/26Haverfordwest County0-1 (0-0)Airbus UK Broughton3-2+12.75B
INT CF25/07/26Haverfordwest County8-0 (6-0)Llanelli5-3--T
INT CF22/07/26Haverfordwest County2-1 (0-0)Caerau Ely---T
INT CF18/07/26Gloucester City0-1 (0-0)Haverfordwest County2-3--T
INT CF04/07/26Haverfordwest County0-4 (0-2)Hamilton Academical2-2-0.252.5B
Welsh PR02/05/26Penybont FC2-0 (1-0)Haverfordwest County1-4--B
Welsh PR26/04/26Barry Town United1-1 (1-0)Haverfordwest County5-3-0.52.5H
Welsh PR18/04/26Haverfordwest County6-0 (3-0)Llanelli8-0+1.253T
Welsh PR03/04/26Flint Town0-1 (0-1)Haverfordwest County8-502.75T
Welsh PR28/03/26Haverfordwest County1-0 (0-0)Briton Ferry Athletic6-0+0.52.5T
Welsh PR22/03/26Bala Town F.C.1-0 (1-0)Haverfordwest County7-3+0.252.5B
Welsh PR14/03/26Haverfordwest County1-0 (0-0)UWIC Inter Cardiff7-2+0.252.25T
Welsh PR01/03/26Haverfordwest County1-3 (0-1)Flint Town5-4+0.252.75B
Welsh PR21/02/26Llanelli0-1 (0-1)Haverfordwest County3-6+1.52.75T
Welsh PR14/02/26Haverfordwest County3-0 (2-0)Bala Town F.C.5-1+0.752.5T
Welsh PR07/02/26Briton Ferry Athletic0-2 (0-0)Haverfordwest County4-803T
Welsh PR24/01/26UWIC Inter Cardiff0-2 (0-0)Haverfordwest County7-3-0.252.5T
Welsh PR14/01/26Haverfordwest County2-3 (0-3)Briton Ferry Athletic7-2+0.53B
Welsh PR31/12/25UWIC Inter Cardiff0-0 (0-0)Haverfordwest County3-302.25H
Welsh PR26/12/25Haverfordwest County3-0 (2-0)Llanelli3-4+1.753T

Đội hình

The New SaintsHaverfordwest County
1Nathan Shepperd6Jack Bodenham16Dynel Simeu22Archie Daniel Davies23Zach Nolan4Dominic Corness21CLeo Smith14Daniel Patrick Williams20Rhys Hughes34Josh Lock17Jordan Williams1Ifan Knott2CDylan Rees14Benjamin Phillips17Kyle McCarthy3Rhys Abbruzzese8Corey Shephard19Jordan Hackett22Jack Wilson29Clayton Green18Greg Walters9Lewis Rees

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3511

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
0
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
24
3
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
155
83
Tấn công nguy hiểm
133
43
Sút ngoài cầu môn
13
1
TL kiểm soát bóng
75%
25%
TL kiểm soát bóng (HT)
82%
18%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T19 H0 B1
T1 H0 B19
Chủ khách tương đồng
T10 H0 B0
T0 H0 B10
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

The New Saints (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Haverfordwest County (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

The New Saints (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Haverfordwest County (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
The New SaintsHaverfordwest County

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
The New SaintsHaverfordwest County

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
96
Thắng 1
22
Hòa
33
Thua 1
33
Thua 2+
The New SaintsHaverfordwest County

The New Saints

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Dynel Simeu
Trung vệ
8.512/0120/1275
14Daniel Patrick Williams
Tiền vệ trung tâm
8.24/297/1075
34Josh Lock
Tiền vệ tấn công
8.215/339/461
22Archie Daniel Davies
Trung vệ
83/166/770
4Dominic Corness
Tiền vệ phòng ngự
7.91/060/701
6Jack Bodenham
Trung vệ
7.71/0123/1282
20Rhys Hughes
Tiền vệ tấn công
7.614/251/583
1Nathan Shepperd
Thủ môn
7.50/042/432
21Leo Smith
Tiền vệ trung tâm
7.11/043/461
17Jordan Williams
Tiền đạo cánh trái
7.12/24/80
23Zach Nolan
Hậu vệ trái
7.10/066/753🟨
8Ryan Brobbel (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/013/201
28Ben Wilson (dự bị)
Trung phong
6.60/03/30
37Isaac Jefferies (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/05/50
10Daniel Redmond (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/04/40
18Rory Holden (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/12/30

Haverfordwest County

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Ifan Knott
Thủ môn
8.60/015/200
18Greg Walters
Tiền vệ trung tâm
7.21/025/303
14Benjamin Phillips
Tiền vệ
70/03/52
2Dylan Rees
Trung vệ
6.90/03/72
8Corey Shephard
Tiền vệ trung tâm
6.81/124/330
29Clayton Green
Tiền vệ trung tâm
6.60/014/205
17Kyle McCarthy
Trung vệ
6.60/08/132
9Lewis Rees
Trung phong
6.60/07/90
19Jordan Hackett
Hậu vệ
6.60/06/90
3Rhys Abbruzzese
Hậu vệ trái
6.41/011/241
22Jack Wilson
Tiền đạo cánh trái
60/06/91
28Ben Ahmun (dự bị)
Trung phong
6.81/16/91
10Daniel Hawkins (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/013/170
23William Hughes (dự bị)
Hậu vệ
6.50/03/50
27Harri Thomas (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/30
4Kyle Kenniford (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/06/111

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

The New Saints Thông tin Haverfordwest County
1959 Thành lập 1899
Park Hall Sân nhà New Bridge Meadow
0 Sức chứa 3500
Craig Harrison HLV Tony Pennock
Oswestry Khu vực Haverfordwest
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.245.209.400.923.000.820.801.500.97
Live1.03 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.50 ↑2.500.10 ↓2.30 ↑0.250.24 ↓
VcbetSớm1.224.207.000.723.000.620.821.000.54
Live1.03 ↓5.25 ↑26.00 ↑1.34 ↑2.500.27 ↓1.04 ↑0.250.41 ↓
Mansion88Sớm1.255.108.000.913.000.850.771.500.99
Live1.01 ↓9.20 ↑70.00 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.19 ↓0.002.85 ↑
InterwettenSớm1.334.807.750.552.501.200.901.500.75
Live1.02 ↓14.00 ↑100.00 ↑2.05 ↑2.500.27 ↓0.55 ↓1.501.20 ↑
10BETSớm1.314.507.200.893.000.75---
Live1.02 ↓16.35 ↑100.00 ↑1.83 ↑2.500.33 ↓---
12betSớm1.255.108.000.913.000.850.771.500.99
Live1.16 ↓6.40 ↑10.00 ↑0.64 ↓3.001.19 ↑0.69 ↓1.751.14 ↑
CrownSớm1.265.007.800.973.000.790.841.500.92
Live1.15 ↓6.20 ↑10.50 ↑0.94 ↓3.250.88 ↑0.65 ↓1.751.23 ↑
SbobetSớm1.264.807.000.953.000.850.851.500.97
Live1.01 ↓8.60 ↑95.00 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.19 ↓0.002.85 ↑
WewbetSớm1.274.909.300.933.000.830.831.500.95
Live1.03 ↓7.90 ↑40.00 ↑4.30 ↑2.500.03 ↓0.20 ↓0.002.63 ↑
LadbrokesSớm1.334.807.000.572.501.25---
Live1.18 ↓5.75 ↑9.00 ↑0.44 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.334.707.500.762.750.950.741.250.97
Live1.01 ↓76.00 ↑301.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.275.198.420.933.000.830.811.500.97
Live1.22 ↓5.05 ↓24.06 ↑3.15 ↑2.500.22 ↓2.47 ↑0.250.30 ↓
BwinSớm1.324.757.000.572.501.25---
Live1.01 ↓67.00 ↑251.00 ↑0.85 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.314.508.750.742.750.980.891.500.78
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.83 ↑2.500.11 ↓0.09 ↓0.005.69 ↑
SNAISớm1.255.509.00------
Live1.27 ↑5.75 ↑10.00 ↑------
Bet 365Sớm1.225.259.000.903.000.900.931.750.88
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.11 ↓0.005.80 ↑
William HillSớm1.295.009.500.552.501.300.851.500.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.62 ↓1.501.20 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.