Kết quả bóng đá trận The New Saints vs Haverfordwest County, 01:45 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 08/08/2026
The New Saints 2 Kết thúc HT 1-0 0
Haverfordwest County
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Địa điểm: Park Hall Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| The New Saints | Phút | |
| Josh Lock 1 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Hawkins ▼ Jordan Hackett | |
| 46' ⇄ | ▲ Ben Ahmun ▼ Benjamin Phillips | |
| 46' ⇄ | ▲ Kyle Kenniford ▼ Dylan Rees | |
| 68' ⇄ | ▲ William Hughes ▼ Lewis Rees | |
| Rhys Hughes 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| ▲ Ryan Brobbel ▼ Leo Smith | 72' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Harri Thomas ▼ Jack Wilson | |
| ▲ Isaac Jefferies ▼ Josh Lock | 83' ⇄ | |
| ▲ Ben Wilson ▼ Daniel Patrick Williams | 84' ⇄ | |
| Zach Nolan | 86' | |
| ▲ Rory Holden ▼ Rhys Hughes | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Daniel Redmond ▼ Zach Nolan | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 8 | 17 |
| Điểm | 9 | 0 | 16 | 10 |
Chủ = The New Saints · Khách = Haverfordwest County
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The New Saints | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
The New Saints
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 6 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 2 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | - | - |
Haverfordwest County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 0 | 2 | 18 | 4 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 3 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 1 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
The New Saints 19 (95%)Hòa 0 (0%)Haverfordwest County 1 (5%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | Haverfordwest County | 2-3 (0-2) | The New Saints | +2 | 3.5 | T |
| 06/09/25 | The New Saints | 5-0 (1-0) | Haverfordwest County | +1.5 | 3 | T |
| 19/04/25 | Haverfordwest County | 1-3 (0-0) | The New Saints | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/03/25 | The New Saints | 5-1 (3-1) | Haverfordwest County | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/11/24 | The New Saints | 2-1 (1-1) | Haverfordwest County | +1.75 | 3 | T |
| 07/09/24 | Haverfordwest County | 0-1 (0-1) | The New Saints | +1.5 | 2.75 | T |
| 23/12/23 | Haverfordwest County | 0-1 (0-0) | The New Saints | +2 | 3.75 | T |
| 16/09/23 | The New Saints | 5-1 (1-0) | Haverfordwest County | +3 | 3.75 | T |
| 07/01/23 | The New Saints | 3-1 (2-0) | Haverfordwest County | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/10/22 | Haverfordwest County | 1-3 (0-2) | The New Saints | +2.25 | 3.25 | T |
| 06/11/21 | The New Saints | 6-0 (3-0) | Haverfordwest County | +2.5 | 3.25 | T |
| 28/08/21 | Haverfordwest County | 0-1 (0-1) | The New Saints | +2 | 3.25 | T |
| 14/03/21 | Haverfordwest County | 2-1 (1-0) | The New Saints | +1.75 | 3.25 | B |
| 24/10/20 | The New Saints | 3-2 (1-1) | Haverfordwest County | +2.75 | 3.75 | T |
| 31/10/15 | The New Saints | 2-0 (2-0) | Haverfordwest County | +2.25 | 3.5 | T |
| 21/10/15 | The New Saints | 3-1 (1-0) | Haverfordwest County | +2 | 3.25 | T |
| 22/08/15 | Haverfordwest County | 0-4 (0-2) | The New Saints | +2 | 3.5 | T |
| 02/03/13 | Haverfordwest County | 0-1 (0-0) | The New Saints | - | - | T |
| 15/01/11 | Haverfordwest County | 1-4 (0-2) | The New Saints | - | - | T |
| 16/10/10 | The New Saints | 6-1 (2-0) | Haverfordwest County | - | - | T |
Thành tích gần đây — The New Saints
HTBBBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | The New Saints | +1 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | The New Saints | 1-0 (0-0) | FC Flora Tallinn | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | The New Saints | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-2) | Sabah FK Baku | -0.75 | 3 | B |
| 07/07/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | The New Saints | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 27/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | The New Saints | - | - | T |
| 25/06/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-1) | The New Saints | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +1 | 3 | T |
| 28/03/26 | Caernarfon | 0-4 (0-2) | The New Saints | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-2) | Colwyn Bay | +1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Penybont FC | 1-2 (1-1) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (0-0) | The New Saints | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-1) | Barry Town United | +1.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | The New Saints | 2-1 (1-1) | Caernarfon | +1.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | The New Saints | 6-0 (2-0) | Penybont FC | +1.25 | 3 | T |
| 24/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Barry Town United | +2 | 3.25 | T |
| 14/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Colwyn Bay | +1.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Haverfordwest County
BTTTBBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Haverfordwest County | 0-1 (0-0) | Airbus UK Broughton | +1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Haverfordwest County | 8-0 (6-0) | Llanelli | - | - | T |
| 22/07/26 | Haverfordwest County | 2-1 (0-0) | Caerau Ely | - | - | T |
| 18/07/26 | Gloucester City | 0-1 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | T |
| 04/07/26 | Haverfordwest County | 0-4 (0-2) | Hamilton Academical | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Penybont FC | 2-0 (1-0) | Haverfordwest County | - | - | B |
| 26/04/26 | Barry Town United | 1-1 (1-0) | Haverfordwest County | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Haverfordwest County | 6-0 (3-0) | Llanelli | +1.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | Flint Town | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Bala Town F.C. | 1-0 (1-0) | Haverfordwest County | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Haverfordwest County | 1-3 (0-1) | Flint Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Llanelli | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Haverfordwest County | 3-0 (2-0) | Bala Town F.C. | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | 0 | 3 | T |
| 24/01/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/01/26 | Haverfordwest County | 2-3 (0-3) | Briton Ferry Athletic | +0.5 | 3 | B |
| 31/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 0-0 (0-0) | Haverfordwest County | 0 | 2.25 | H |
| 26/12/25 | Haverfordwest County | 3-0 (2-0) | Llanelli | +1.75 | 3 | T |
Đội hình
The New Saints
Haverfordwest County
1Nathan Shepperd6Jack Bodenham16Dynel Simeu22Archie Daniel Davies23Zach Nolan4Dominic Corness21CLeo Smith14Daniel Patrick Williams20Rhys Hughes34Josh Lock17Jordan Williams1Ifan Knott2CDylan Rees14Benjamin Phillips17Kyle McCarthy3Rhys Abbruzzese8Corey Shephard19Jordan Hackett22Jack Wilson29Clayton Green18Greg Walters9Lewis Rees
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nathan Shepperd7.5
- 4Dominic Corness7.9
- 6Jack Bodenham7.7
- 14Daniel Patrick Williams▼ Rời sân 84'8.2
- 16Dynel Simeu8.5
- 17Jordan Williams7.1
- 20Rhys Hughes⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 90+1'7.6
- 21Leo Smith C▼ Rời sân 72'7.1
- 22Archie Daniel Davies8
- 23Zach Nolan🟨 Thẻ vàng 86' · ▼ Rời sân 90+1'7.1
- 34Josh Lock⚽ Ghi bàn 45+4' · ▼ Rời sân 83'8.2
Khách · 3511
- 1Ifan Knott8.6
- 2Dylan Rees C▼ Rời sân 46'6.9
- 3Rhys Abbruzzese6.4
- 8Corey Shephard6.8
- 9Lewis Rees▼ Rời sân 68'6.6
- 14Benjamin Phillips▼ Rời sân 46'7
- 17Kyle McCarthy6.6
- 18Greg Walters7.2
- 19Jordan Hackett▼ Rời sân 46'6.6
- 22Jack Wilson▼ Rời sân 77'6
- 29Clayton Green6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
10
Sút bóng
243
Sút cầu môn
112
Tấn công
15583
Tấn công nguy hiểm
13343
Sút ngoài cầu môn
131
TL kiểm soát bóng
75%25%
TL kiểm soát bóng (HT)
82%18%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T19 H0 B1T1 H0 B19
Chủ khách tương đồng
T10 H0 B0T0 H0 B10
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The New Saints (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Haverfordwest County (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
The New Saints (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Haverfordwest County (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
The New Saints
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Dynel Simeu Trung vệ | 8.5 | 1 | 2/0 | 120/127 | 5 | ||
| 14Daniel Patrick Williams Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 4/2 | 97/107 | 5 | |||
| 34Josh Lock Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 5/3 | 39/46 | 1 | ||
| 22Archie Daniel Davies Trung vệ | 8 | 3/1 | 66/77 | 0 | |||
| 4Dominic Corness Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1/0 | 60/70 | 1 | |||
| 6Jack Bodenham Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 123/128 | 2 | |||
| 20Rhys Hughes Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 4/2 | 51/58 | 3 | ||
| 1Nathan Shepperd Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 42/43 | 2 | |||
| 21Leo Smith Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 43/46 | 1 | |||
| 17Jordan Williams Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2/2 | 4/8 | 0 | |||
| 23Zach Nolan Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 66/75 | 3 | 🟨 | ||
| 8Ryan Brobbel (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 13/20 | 1 | |||
| 28Ben Wilson (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 37Isaac Jefferies (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 10Daniel Redmond (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 18Rory Holden (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/1 | 2/3 | 0 |
Haverfordwest County
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Ifan Knott Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 18Greg Walters Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 25/30 | 3 | |||
| 14Benjamin Phillips Tiền vệ | 7 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 2Dylan Rees Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 3/7 | 2 | |||
| 8Corey Shephard Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 24/33 | 0 | |||
| 29Clayton Green Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 14/20 | 5 | |||
| 17Kyle McCarthy Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 8/13 | 2 | |||
| 9Lewis Rees Trung phong | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 19Jordan Hackett Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 3Rhys Abbruzzese Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 11/24 | 1 | |||
| 22Jack Wilson Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 28Ben Ahmun (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/1 | 6/9 | 1 | |||
| 10Daniel Hawkins (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 23William Hughes (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 27Harri Thomas (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 4Kyle Kenniford (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 6/11 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| The New Saints | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | 1899 |
| Park Hall | Sân nhà | New Bridge Meadow |
| 0 | Sức chứa | 3500 |
| Craig Harrison | HLV | Tony Pennock |
| Oswestry | Khu vực | Haverfordwest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.24 | 5.20 | 9.40 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 4.20 | 7.00 | 0.72 | 3.00 | 0.62 | 0.82 | 1.00 | 0.54 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.25 ↑ | 26.00 ↑ | 1.34 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.10 | 8.00 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.77 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 70.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.50 | 7.20 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.35 ↑ | 100.00 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.10 | 8.00 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.77 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.40 ↑ | 10.00 ↑ | 0.64 ↓ | 3.00 | 1.19 ↑ | 0.69 ↓ | 1.75 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.00 | 7.80 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.20 ↑ | 10.50 ↑ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.65 ↓ | 1.75 | 1.23 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.80 | 7.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.60 ↑ | 95.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.90 | 9.30 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 40.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 5.75 ↑ | 9.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.70 | 7.50 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | 0.74 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 301.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.19 | 8.42 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.05 ↓ | 24.06 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 4.75 | 7.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.50 | 8.75 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.89 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 5.69 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.27 ↑ | 5.75 ↑ | 10.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.25 | 9.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.