Kết quả bóng đá trận The New Saints vs Flint Town, 01:45 ngày 16/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 16/09/2026
The New Saints 5 Kết thúc HT 3-0 0
Flint Town
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 18 - 0
Địa điểm: Park Hall Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| The New Saints | Phút | |
| Young B. 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Lock J. 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Lock J. 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Levi Morrison ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ McGahey H. ▼ | |
| ▲ Holden R. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Harvey Godsmark Ford ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Isaac Jefferies ▼ | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Lear A. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Marquez Y. ▼ | |
| 75' | Owolabi T. | |
| ▲ Nolan Z. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Wilson B. ▼ | 77' ⇄ | |
| 4 - 0 ⚽ | 82' | |
| Isaac Jefferies 5 - 0 ⚽ | 82' | |
| 6 - 0 ⚽ | 90' | |
| Wilson B. 7 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 18 | 4 | 41 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 6 | 18 |
| Điểm | 9 | 6 | 30 | 8 |
Chủ = The New Saints · Khách = Flint Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The New Saints | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (15%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
The New Saints
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 6 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 2 | 15 | 1 |
Flint Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 11 | 2 |
Đội hình
The New Saints
Flint Town
1Shepperd N.4Dominic Corness6Bodenham J.9Young B.10Redmond D.14Daniel Patrick Williams16Simeu D.17Williams J.20Hughes R.22Davies D.34Lock J.1Jack Flint2Harry Dean5Owen H.6Thorn J.8Ben Hughes9Owolabi T.12Akeel Francis14Wilson C.16Kane N.19Lee Jonas23Isaac Modi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Shepperd N.
- 4Dominic Corness
- 6Bodenham J.
- 9Young B.⚽ Ghi bàn 17'
- 10Redmond D.
- 14Daniel Patrick Williams
- 16Simeu D.
- 17Williams J.
- 20Hughes R.
- 22Davies D.
- 34Lock J.⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 45'
Khách
- 1Jack Flint
- 2Harry Dean
- 5Owen H.
- 6Thorn J.
- 8Ben Hughes
- 9Owolabi T.🟨 Thẻ vàng 75'
- 12Akeel Francis
- 14Wilson C.
- 16Kane N.
- 19Lee Jonas
- 23Isaac Modi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
180
Thẻ vàng
01
Sút bóng
315
Sút cầu môn
151
Sút ngoài cầu môn
164
TL kiểm soát bóng
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The New Saints (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Flint Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| The New Saints | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | |
| Park Hall | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Craig Harrison | HLV | Lee Fowler |
| Oswestry | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.07 | 8.10 | 19.00 | 0.95 | 3.75 | 0.81 | 0.92 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 5.25 | 10.00 | 0.65 | 3.50 | 0.68 | 0.72 | 3.00 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 19.00 ↑ | 1.49 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 8.60 | 11.00 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.88 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.10 ↓ | 14.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.00 | 13.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | 1.05 | 2.50 | 0.65 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 24.00 ↑ | 1.95 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 8.60 | 11.00 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.88 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.53 ↓ | 3.75 | 1.36 ↑ | 0.54 ↓ | 2.50 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.10 | 8.30 | 14.50 | 0.91 | 3.75 | 0.79 | 0.88 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 2.12 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 7.20 | 11.00 | 0.97 | 3.75 | 0.83 | 0.94 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.10 ↓ | 14.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 8.00 | 13.00 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 7.50 | 14.00 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.85 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.77 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 6.80 | 13.00 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 64.00 ↑ | 3.27 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 8.00 | 19.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| The New Saints | +2 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Flint Town | -2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).