Kết quả bóng đá trận The New Saints vs Connahs Quay Nomads FC, 00:15 ngày 01/11/2026
Ngoại hạng Wales · 00:15 ngày 01/11/2026
The New Saints 0 Kết thúc HT 0-0 0
Connahs Quay Nomads FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| The New Saints | Phút | |
| ▲ Isaac Jefferies ▼ | 22' ⇄ | |
| Daniel Patrick Williams | 28' | |
| 36' | ||
| 36' | Joseph Ferguson | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 9 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 39 | 20 |
| Mất bàn | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Điểm | 7 | 7 | 28 | 25 |
Chủ = The New Saints · Khách = Connahs Quay Nomads FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The New Saints | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (43%) | Thắng/Thắng | 8 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 6 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
The New Saints
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 6 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 2 | 15 | 1 |
Connahs Quay Nomads FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 13 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 5 | 4 |
Đội hình
The New Saints
Connahs Quay Nomads FC
1Shepperd N.6Bodenham J.10Redmond D.12Harvey Godsmark Ford16Simeu D.14Daniel Patrick Williams15Farrell E.18Holden R.20Hughes R.34Lock J.9Young B.1Renshaw C.5Alex Hughes6Dan Cowan17Adam McCoy22Joseph Ferguson16Deane F.8West C.18Max Woodcock23Abdi Sharif12Harry Franklin27Freddie Redshaw
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Shepperd N.
- 6Bodenham J.
- 9Young B.
- 10Redmond D.
- 12Harvey Godsmark Ford
- 14Daniel Patrick Williams🟨 Thẻ vàng 28'
- 15Farrell E.
- 16Simeu D.
- 18Holden R.
- 20Hughes R.
- 34Lock J.
Khách · 4132
- 1Renshaw C.
- 5Alex Hughes
- 6Dan Cowan
- 8West C.
- 12Harry Franklin
- 16Deane F.
- 17Adam McCoy
- 18Max Woodcock
- 22Joseph Ferguson🟨 Thẻ vàng 36'
- 23Abdi Sharif
- 27Freddie Redshaw
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
62
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The New Saints (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Connahs Quay Nomads FC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| The New Saints | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | 1946 |
| Park Hall | Sân nhà | Deeside Stadium |
| 0 | Sức chứa | 5500 |
| Craig Harrison | HLV | |
| Oswestry | Khu vực | Connahs Quay |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 4.90 | 8.20 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 4.20 | 7.00 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | 0.67 | 1.50 | 0.66 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 1.63 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 4.90 | 7.50 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.90 | 7.30 ↓ | 0.74 ↓ | 3.00 | 1.06 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.60 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.83 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.90 | 7.50 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.31 ↑ | 4.85 ↓ | 7.10 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 4.75 | 6.90 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.20 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.70 | 6.70 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.92 | 3.00 | 0.77 | 0.86 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.32 | 0.64 | 2.50 | 1.08 | 1.16 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 5.39 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.25 | 9.00 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| The New Saints | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Connahs Quay Nomads FC | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).