Kết quả bóng đá trận The New Saints vs Colwyn Bay, 01:45 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 29/08/2026
The New Saints
5 Kết thúc HT 3-0 1
Colwyn Bay
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Park Hall Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

The New Saints Phút Colwyn Bay
Josh Lock 1 - 0 26'
Josh Lock 2 - 0 38'
Rhys Hughes 3 - 0 42'
HT 3-0
Jordan Williams 4 - 0 50'
Dominic Corness 5 - 0 55'
57' ▲ Ethan Roberts ▼ Ryan Astles
57' ▲ Dan Roberts ▼ Bratley Callum
57' ▲ Adam Davies ▼ Louis Robles
62' 5 - 1 Nathan Peate
67' Nathan Peate
▲ Ben Wilson ▼ Josh Lock68'
68' ▲ Issa Kargbo ▼ Declan Poole
▲ Rory Holden ▼ Rhys Hughes73'
▲ Ryan Brobbel ▼ Isaac Jefferies73'
80' ▲ Jack kenny ▼ Josh Williams
▲ Ben Clark ▼ Harvey Godsmark Ford85'
▲ Bradley Jamie Ethan Young ▼ Jordan Williams85'
Daniel Patrick Williams 86'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 65
Hòa 00 12
Bại 01 33
Ghi bàn 134 1814
Mất bàn 35 816
Điểm 96 1917

Chủ = The New Saints · Khách = Colwyn Bay

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

The New Saints (13)Hiệp 1 / Cả trậnColwyn Bay (12)
4 (31%)Thắng/Thắng5 (42%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
3 (23%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (15%)Bại/Bại4 (33%)

Bảng xếp hạng

The New Saints

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10901226801
Sân nhà5401114121
Sân khách5500112151
6 gần641191--

Colwyn Bay

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng104331212454
Sân nhà52128873
Sân khách52214482
6 gần631267--

Thành tích đối đầu (8 trận)

The New Saints 6 (75%)Hòa 1 (13%)Colwyn Bay 1 (13%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR21/03/26The New Saints0-2 (0-2)Colwyn Bay3-3+1.753.25B
Welsh PR14/02/26Colwyn Bay0-2 (0-0)The New Saints7-4+12.75T
Welsh PR14/01/26The New Saints1-0 (1-0)Colwyn Bay6-0+1.753.5T
Welsh PR25/08/25Colwyn Bay1-1 (0-0)The New Saints4-7+1.53H
WALC16/12/24The New Saints4-1 (1-1)Colwyn Bay9-2+2.53.5T
Welsh PR01/11/23The New Saints6-1 (1-1)Colwyn Bay6-1+3.54.5T
Welsh PR30/08/23Colwyn Bay0-1 (0-0)The New Saints1-3+2.53.75T
WALC20/03/22The New Saints1-0 (1-0)Colwyn Bay8-2--T

Thành tích gần đây — The New Saints

TTTHTBBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR22/08/26UWIC Inter Cardiff0-5 (0-1)The New Saints1-8+1.253T
Welsh PR15/08/26The New Saints1-0 (0-0)Briton Ferry Athletic4-1+23.25T
Welsh PR08/08/26The New Saints2-0 (1-0)Haverfordwest County8-0+1.53T
Welsh PR02/08/26Penybont FC0-0 (0-0)The New Saints1-7+12.75H
UEFA ECL31/07/26The New Saints1-0 (0-0)FC Flora Tallinn5-2+0.52.5T
UEFA ECL23/07/26FC Flora Tallinn1-0 (1-0)The New Saints7-3-0.252.75B
UEFA CL15/07/26The New Saints1-2 (0-2)Sabah FK Baku3-3-0.753B
UEFA CL07/07/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)The New Saints11-2-1.252.5B
INT CF01/07/26The New Saints1-2 (0-0)Bangor 1876---B
INT CF27/06/26HW Welders1-2 (1-1)The New Saints1-2--T
INT CF25/06/26Glentoran FC1-1 (1-1)The New Saints6-402.75H
Welsh PR18/04/26Barry Town United0-1 (0-1)The New Saints3-6+12.75T
Welsh PR03/04/26The New Saints2-1 (0-0)Connahs Quay Nomads FC12-1+13T
Welsh PR28/03/26Caernarfon0-4 (0-2)The New Saints2-6+1.253T
Welsh PR21/03/26The New Saints0-2 (0-2)Colwyn Bay3-3+1.753.25B
Welsh PR14/03/26Penybont FC1-2 (1-1)The New Saints9-7+12.75T
Welsh PR04/03/26Connahs Quay Nomads FC1-2 (0-0)The New Saints4-3+0.752.75T
WAL CLC01/03/26The New Saints0-2 (0-1)Barry Town United5-4+1.253B
Welsh PR21/02/26The New Saints2-1 (1-1)Caernarfon7-4+1.53T
Welsh PR14/02/26Colwyn Bay0-2 (0-0)The New Saints7-4+12.75T

Thành tích gần đây — Colwyn Bay

TBHTTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR22/08/26Colwyn Bay1-0 (1-0)Airbus UK Broughton6-3+12.75T
Welsh PR15/08/26Caernarfon3-0 (1-0)Colwyn Bay2-102.75B
Welsh PR08/08/26Ammanford2-2 (0-2)Colwyn Bay3-5+1.52.75H
Welsh PR01/08/26Colwyn Bay2-0 (2-0)Trefelin5-2+1.253T
INT CF25/07/26Colwyn Bay1-0 (0-0)Bootle---T
INT CF15/07/26Marine2-0 (2-0)Colwyn Bay--0.53B
INT CF11/07/26Colwyn Bay2-2 (1-1)Altrincham5-602.75H
INT CF07/07/26Colwyn Bay3-2 (2-1)Rhyl FC10-2+13.25T
INT CF04/07/26Colwyn Bay1-2 (0-2)Denbigh Town3-2+1.753.75B
INT CF27/06/26Bala Town F.C.0-4 (0-2)Colwyn Bay0-5+0.752.75T
Welsh PR25/04/26Colwyn Bay0-0 (0-0)Penybont FC5-3+0.252.75H
Welsh PR18/04/26Connahs Quay Nomads FC1-1 (1-1)Colwyn Bay5-9-0.753H
Welsh PR03/04/26Colwyn Bay0-2 (0-0)Caernarfon7-603B
Welsh PR28/03/26Penybont FC0-0 (0-0)Colwyn Bay1-602.5H
Welsh PR21/03/26The New Saints0-2 (0-2)Colwyn Bay3-3-1.753.25T
Welsh PR14/03/26Colwyn Bay3-1 (1-0)Barry Town United1-3+0.252.5T
Welsh PR28/02/26Caernarfon3-0 (1-0)Colwyn Bay1-7-0.252.75B
Welsh PR21/02/26Colwyn Bay3-1 (1-0)Penybont FC6-3+0.252.5T
Welsh PR14/02/26Colwyn Bay0-2 (0-0)The New Saints7-4-12.75B
Welsh PR07/02/26Barry Town United0-1 (0-0)Colwyn Bay5-3-0.252.75T

Đội hình

The New SaintsColwyn Bay
1Nathan Shepperd6Jack Bodenham10Daniel Redmond12Harvey Godsmark Ford22Archie Daniel Davies4Dominic Corness14Daniel Patrick Williams20Rhys Hughes34Josh Lock37Isaac Jefferies17Jordan Williams1Mark Halstead4Nathan Peate6Sol Forde21Ryan Astles3CSam Hart8Bratley Callum16Josh Williams19Matty Hill22Declan Poole10Louis Robles11Jordan Davies

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
18
11
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
84
67
Tấn công nguy hiểm
46
33
Sút ngoài cầu môn
9
8
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%
23%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B1
T1 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

The New Saints (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Colwyn Bay (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

The New Saints (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU

Colwyn Bay (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
25
B.thắng H1
60
B.thắng H2
The New SaintsColwyn Bay

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
The New SaintsColwyn Bay

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
84
Thắng 1
25
Hòa
31
Thua 1
35
Thua 2+
The New SaintsColwyn Bay

Thông tin đội bóng

The New Saints Thông tin Colwyn Bay
1959 Thành lập
Park Hall Sân nhà
0 Sức chứa 0
Craig Harrison HLV Michael Wilde
Oswestry Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.264.909.400.842.750.920.831.500.95
Live1.23 ↓5.40 ↑8.80 ↓0.85 ↑3.000.95 ↑0.87 ↑1.750.93 ↓
VcbetSớm1.204.108.000.642.750.690.621.500.72
Live1.01 ↓7.00 ↑17.00 ↑1.89 ↑6.500.15 ↓0.19 ↓0.001.78 ↑
Mansion88Sớm1.255.207.800.802.750.960.781.500.98
Live1.04 ↓7.70 ↑34.00 ↑3.70 ↑6.500.13 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.354.607.750.552.501.200.901.500.75
Live1.01 ↓27.00 ↑70.00 ↑8.00 ↑6.500.02 ↓0.65 ↓1.501.05 ↑
10BETSớm1.314.507.200.913.000.74---
Live1.22 ↓5.60 ↑9.60 ↑0.76 ↓3.000.91 ↑---
12betSớm1.255.207.800.802.750.960.781.500.98
Live1.255.50 ↑7.40 ↓0.82 ↑3.000.98 ↑0.98 ↑1.750.82 ↓
CrownSớm1.255.209.100.842.750.920.801.500.96
Live1.26 ↑5.30 ↑8.40 ↓0.80 ↓3.001.02 ↑0.76 ↓1.501.08 ↑
SbobetSớm1.254.777.400.822.750.980.851.500.97
Live1.04 ↓7.70 ↑34.00 ↑3.70 ↑6.500.13 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm1.294.798.900.983.000.780.871.500.91
Live1.04 ↓8.00 ↑39.00 ↑2.56 ↑6.500.19 ↓0.20 ↓0.002.63 ↑
LadbrokesSớm1.305.006.500.552.501.30---
Live1.01 ↓26.00 ↑56.00 ↑0.06 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.295.008.250.903.000.790.901.500.79
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑13.18 ↑6.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.334.777.190.782.751.000.971.500.81
Live1.22 ↓5.56 ↑16.97 ↑2.41 ↑6.500.31 ↓2.78 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.315.006.750.552.501.25---
Live1.01 ↓101.00 ↑251.00 ↑0.71 ↑6.500.90 ↓---
1xBetSớm1.315.008.551.303.500.550.881.500.82
Live1.01 ↓29.00 ↑34.00 ↑4.76 ↑6.500.14 ↓0.09 ↓0.005.69 ↑
Bet 365Sớm1.275.008.000.953.000.850.831.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑6.00 ↑6.500.10 ↓0.11 ↓0.005.80 ↑
William HillSớm1.304.759.001.303.500.57---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑6.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
The New Saints+1 1/2100
Colwyn Bay-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).