Kết quả bóng đá trận The New Saints vs Briton Ferry Athletic, 01:45 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 15/08/2026
The New Saints
1 Kết thúc HT 0-0 0
Briton Ferry Athletic
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Park Hall Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

The New Saints Phút Briton Ferry Athletic
Josh Lock 16'
HT 0-0
Dynel Simeu 51'
Jordan Williams 55'
Daniel Patrick Williams 1 - 0 62'
▲ Isaac Jefferies ▼ Josh Lock69'
▲ Ryan Brobbel ▼ Rhys Hughes69'
70' ▲ Luke Salter ▼ Joseph Lloyd
70' ▲ Tristan Jenkins ▼ Ollie Anderson
▲ Daniel Redmond ▼ Zach Nolan84'
85' ▲ Ryan George ▼ Luis Bates
85' ▲ Luke Bowen ▼ Jacob Jones
90+2' Tom Walters
90+2' Tom Walters
90+2' Tom Walters
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 63
Hòa 00 11
Bại 03 36
Ghi bàn 131 188
Mất bàn 39 821
Điểm 90 1910

Chủ = The New Saints · Khách = Briton Ferry Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

The New Saints (13)Hiệp 1 / Cả trậnBriton Ferry Athletic (10)
4 (31%)Thắng/Thắng1 (10%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
3 (23%)Hòa/Thắng2 (20%)
2 (15%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (15%)Hòa/Bại1 (10%)
2 (15%)Bại/Bại5 (50%)

Bảng xếp hạng

The New Saints

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10901226801
Sân nhà5401114121
Sân khách5500112151
6 gần621345--

Briton Ferry Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10622147452
Sân nhà531185102
Sân khách531162103
6 gần6312812--

Thành tích đối đầu (5 trận)

The New Saints 3 (60%)Hòa 0 (0%)Briton Ferry Athletic 2 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR10/12/25Briton Ferry Athletic0-2 (0-2)The New Saints4-6+2.253.25T
Welsh PR10/08/25The New Saints0-3 (0-1)Briton Ferry Athletic3-3+23.75B
Welsh PR22/12/24The New Saints5-2 (3-1)Briton Ferry Athletic12-1+34T
Welsh PR21/11/24Briton Ferry Athletic3-1 (3-1)The New Saints2-8+2.753.5B
WALC17/02/24Briton Ferry Athletic1-5 (0-0)The New Saints0-8--T

Thành tích gần đây — The New Saints

THTBBBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR08/08/26The New Saints2-0 (1-0)Haverfordwest County8-0+1.53T
Welsh PR02/08/26Penybont FC0-0 (0-0)The New Saints1-7+12.75H
UEFA ECL31/07/26The New Saints1-0 (0-0)FC Flora Tallinn5-2+0.52.5T
UEFA ECL23/07/26FC Flora Tallinn1-0 (1-0)The New Saints7-3-0.252.75B
UEFA CL15/07/26The New Saints1-2 (0-2)Sabah FK Baku3-3-0.753B
UEFA CL07/07/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)The New Saints11-2-1.252.5B
INT CF01/07/26The New Saints1-2 (0-0)Bangor 1876---B
INT CF27/06/26HW Welders1-2 (1-1)The New Saints1-2--T
INT CF25/06/26Glentoran FC1-1 (1-1)The New Saints6-402.75H
Welsh PR18/04/26Barry Town United0-1 (0-1)The New Saints3-6+12.75T
Welsh PR03/04/26The New Saints2-1 (0-0)Connahs Quay Nomads FC12-1+13T
Welsh PR28/03/26Caernarfon0-4 (0-2)The New Saints2-6+1.253T
Welsh PR21/03/26The New Saints0-2 (0-2)Colwyn Bay3-3+1.753.25B
Welsh PR14/03/26Penybont FC1-2 (1-1)The New Saints9-7+12.75T
Welsh PR04/03/26Connahs Quay Nomads FC1-2 (0-0)The New Saints4-3+0.752.75T
WAL CLC01/03/26The New Saints0-2 (0-1)Barry Town United5-4+1.253B
Welsh PR21/02/26The New Saints2-1 (1-1)Caernarfon7-4+1.53T
Welsh PR14/02/26Colwyn Bay0-2 (0-0)The New Saints7-4+12.75T
Welsh PR07/02/26The New Saints6-0 (2-0)Penybont FC14-5+1.253T
Welsh PR24/01/26The New Saints1-0 (1-0)Barry Town United7-2+23.25T

Thành tích gần đây — Briton Ferry Athletic

HTBTBTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR08/08/26Cambrian Clydach1-1 (0-1)Briton Ferry Athletic5-4+0.252.75H
Welsh PR01/08/26Briton Ferry Athletic2-1 (1-1)Ammanford9-4+0.752.75T
INT CF22/07/26Briton Ferry Athletic0-3 (0-2)Merthyr Town4-6-0.753.25B
INT CF15/07/26Carmarthen2-3 (1-1)Briton Ferry Athletic5-4+0.753.25T
INT CF11/07/26Oxford City4-0 (2-0)Briton Ferry Athletic6-5-0.253B
Welsh PR18/04/26Bala Town F.C.1-2 (0-0)Briton Ferry Athletic8-502.75T
Welsh PR03/04/26Briton Ferry Athletic3-1 (3-0)UWIC Inter Cardiff9-402.75T
Welsh PR28/03/26Haverfordwest County1-0 (0-0)Briton Ferry Athletic6-0-0.52.5B
Welsh PR21/03/26Briton Ferry Athletic0-0 (0-0)Flint Town2-603H
Welsh PR17/03/26UWIC Inter Cardiff0-2 (0-0)Briton Ferry Athletic8-1-0.252.75T
Welsh PR14/03/26Llanelli0-2 (0-1)Briton Ferry Athletic3-3+1.253T
Welsh PR21/02/26Briton Ferry Athletic2-1 (0-0)Bala Town F.C.6-2+0.52.5T
Welsh PR14/02/26Flint Town0-0 (0-0)Briton Ferry Athletic5-2-0.53.25H
Welsh PR07/02/26Briton Ferry Athletic0-2 (0-0)Haverfordwest County4-803B
Welsh PR24/01/26Briton Ferry Athletic3-1 (1-0)Llanelli8-3+1.253.25T
Welsh PR14/01/26Haverfordwest County2-3 (0-3)Briton Ferry Athletic7-2-0.53T
Welsh PR31/12/25Briton Ferry Athletic2-1 (1-0)Barry Town United6-4-0.252.75T
Welsh PR26/12/25Penybont FC1-1 (1-0)Briton Ferry Athletic4-7-1.753.25H
Welsh PR21/12/25Connahs Quay Nomads FC4-2 (1-1)Briton Ferry Athletic5-7-1.253.25B
Welsh PR17/12/25UWIC Inter Cardiff2-2 (1-0)Briton Ferry Athletic3-8-0.752.5H

Đội hình

The New SaintsBriton Ferry Athletic
1Nathan Shepperd6Jack Bodenham16Dynel Simeu22Archie Daniel Davies23Zach Nolan4Dominic Corness14Daniel Patrick Williams20Rhys Hughes21CLeo Smith34Josh Lock17Jordan Williams13Will Fuller3Dylan Packer4CAlex Gammond15Luke Cooper2Luis Bates7Ricky-Lee Owen8Thomas Price21Jacob Jones12Joseph Lloyd12Joseph Lloyd9Tom Walters20Ollie Anderson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
70
59
Tấn công nguy hiểm
51
41
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%
21%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

The New Saints (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Briton Ferry Athletic (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

The New Saints (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Briton Ferry Athletic (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
11
B.thắng H2
The New SaintsBriton Ferry Athletic

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
The New SaintsBriton Ferry Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
86
Thắng 1
25
Hòa
31
Thua 1
34
Thua 2+
The New SaintsBriton Ferry Athletic

Thông tin đội bóng

The New Saints Thông tin Briton Ferry Athletic
1959 Thành lập
Park Hall Sân nhà
0 Sức chứa 0
Craig Harrison HLV Andy Dyer
Oswestry Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.147.5013.001.023.750.820.892.250.94
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.70 ↑1.500.02 ↓0.07 ↓0.004.30 ↑
VcbetSớm1.134.809.000.653.250.680.662.250.67
Live1.01 ↓5.25 ↑46.00 ↑1.72 ↑1.500.18 ↓1.50 ↑0.250.25 ↓
Mansion88Sớm1.186.308.900.803.250.960.822.000.94
Live1.13 ↓7.30 ↑11.00 ↑0.58 ↓3.251.31 ↑0.86 ↑2.250.98 ↑
InterwettenSớm1.206.0012.000.853.500.800.952.500.70
Live1.02 ↓12.00 ↑100.00 ↑2.60 ↑1.500.20 ↓0.952.500.70
10BETSớm1.097.2015.000.863.500.78---
Live1.02 ↓20.75 ↑100.00 ↑1.63 ↑1.500.41 ↓---
12betSớm1.186.308.900.803.250.960.822.000.94
Live1.13 ↓7.30 ↑11.00 ↑0.58 ↓3.251.31 ↑0.86 ↑2.250.98 ↑
CrownSớm1.186.4010.500.853.250.910.912.000.85
Live1.01 ↓12.50 ↑19.00 ↑2.56 ↑1.500.19 ↓1.96 ↑0.250.33 ↓
SbobetSớm1.185.608.600.853.250.950.972.000.85
Live1.01 ↓8.20 ↑230.00 ↑2.94 ↑1.500.20 ↓2.63 ↑0.250.22 ↓
WewbetSớm1.116.9519.300.913.500.850.802.250.98
Live1.03 ↓7.90 ↑40.00 ↑2.70 ↑1.500.17 ↓0.22 ↓0.002.50 ↑
LadbrokesSớm1.137.0012.000.352.502.00---
Live1.01 ↓21.00 ↑91.00 ↑8.50 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.108.0015.000.863.500.820.782.250.90
Live1.01 ↓20.00 ↑27.00 ↑4.45 ↑1.500.13 ↓5.89 ↑0.500.08 ↓
PinnacleSớm1.118.4213.760.883.500.850.812.250.95
Live1.49 ↑3.17 ↓13.07 ↓3.22 ↑1.500.22 ↓2.40 ↑0.250.32 ↓
BwinSớm1.137.2513.000.853.500.83---
Live1.01 ↓31.00 ↑251.00 ↑0.71 ↓1.500.90 ↑---
1xBetSớm1.118.0015.000.833.500.831.002.500.80
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑4.76 ↑1.500.14 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
SNAISớm1.128.0016.00------
Live1.128.0016.00------
Bet 365Sớm1.118.0015.000.953.500.851.002.500.80
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑5.25 ↑1.500.12 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
William HillSớm1.137.5019.000.853.500.851.302.500.55
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑1.500.01 ↓0.95 ↓2.500.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.