Kết quả bóng đá trận The Gap NPL (W) vs Mitchelton (W), 14:00 ngày 29/08/2026

Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 14:00 ngày 29/08/2026
The Gap NPL (W)
2 Kết thúc HT 0-2 2
Mitchelton (W)
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

The Gap NPL (W) Phút Mitchelton (W)
13' 0 - 1
13' 0 - 2
25' 0 - 3
25' 0 - 4
HT 0-2
1 - 4 52'
79'
81'
2 - 4 84'
90' 2 - 5
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 65
Hòa 12 13
Bại 01 32
Ghi bàn 123 2925
Mất bàn 45 2516
Điểm 72 1918

Chủ = The Gap NPL (W) · Khách = Mitchelton (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

The Gap NPL (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnMitchelton (W) (19)
9 (47%)Thắng/Thắng3 (16%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (16%)
2 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (16%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (5%)Bại/Thắng2 (11%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (21%)Bại/Bại4 (21%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
23
15
Sút cầu môn
11
9
Tấn công
107
90
Tấn công nguy hiểm
100
54
Sút ngoài cầu môn
12
6
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

The Gap NPL (W) (19 trận)
Ghi 2.74 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Mitchelton (W) (19 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

The Gap NPL (W) Thông tin Mitchelton (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.604.202.051.044.000.770.92-0.250.92
Live11.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑4.80 ↑4.500.05 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm2.383.502.050.683.750.650.67-0.250.67
Live7.50 ↑1.05 ↓9.00 ↑1.62 ↑4.500.20 ↓0.47 ↓0.000.93 ↑
Mansion88Sớm2.653.701.990.883.750.880.89-0.250.87
Live6.10 ↑1.17 ↓7.60 ↑2.77 ↑4.500.20 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm2.403.752.450.703.500.95---
Live5.75 ↑1.25 ↓8.25 ↑2.40 ↑4.500.25 ↓---
10BETSớm2.343.752.350.863.750.78---
Live5.17 ↑1.28 ↓7.42 ↑1.92 ↑4.500.32 ↓---
12betSớm2.583.902.130.803.750.960.78-0.250.98
Live6.10 ↑1.17 ↓7.60 ↑3.22 ↑4.500.15 ↓0.62 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm2.603.752.010.843.500.860.88-0.250.82
Live7.80 ↑1.10 ↓8.60 ↑2.43 ↑4.500.11 ↓0.73 ↓0.000.97 ↑
SbobetSớm2.723.631.970.853.500.950.83-0.500.97
Live5.30 ↑1.20 ↓7.50 ↑2.43 ↑4.500.21 ↓0.57 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm2.523.832.180.843.500.860.77-0.250.93
Live5.80 ↑1.15 ↓7.15 ↑2.43 ↑4.500.17 ↓0.68 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.603.802.150.282.502.30---
Live5.50 ↑1.25 ↓6.50 ↑0.282.502.20 ↓---
18BetSớm2.603.902.000.743.750.790.760.000.76
Live12.50 ↑1.05 ↓16.00 ↑5.70 ↑4.500.05 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.993.751.910.783.500.930.80-0.500.92
Live6.38 ↑1.20 ↓7.54 ↑2.35 ↑4.500.28 ↓0.68 ↓0.001.07 ↑
BwinSớm2.553.752.150.663.501.05---
Live6.50 ↑1.20 ↓7.75 ↑2.75 ↑4.500.21 ↓---
1xBetSớm2.734.102.080.302.502.401.100.000.67
Live9.94 ↑1.11 ↓12.60 ↑2.71 ↑4.500.25 ↓0.87 ↓0.000.87 ↑
Bet 365Sớm2.634.002.050.953.750.850.90-0.250.90
Live11.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑4.25 ↑4.500.16 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.503.752.200.853.500.85---
Live101.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑12.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.