Kết quả bóng đá trận The Belval Belvaux vs Union Remich/Bous, 22:00 ngày 15/08/2026
Promotion DHonneur (Luxembourg) · 22:00 ngày 15/08/2026
The Belval Belvaux 2 Kết thúc HT 0-0 0
Union Remich/Bous
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| The Belval Belvaux | Phút | |
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 82' | |
| 85' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 86' | |
| 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 14 | 16 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 9 |
Chủ = The Belval Belvaux · Khách = Union Remich/Bous
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The Belval Belvaux | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 3 (50%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
The Belval Belvaux 0 (0%)Hòa 0 (0%)Union Remich/Bous 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Union Remich/Bous | 1-0 (1-0) | The Belval Belvaux | - | - | B |
Thành tích gần đây — The Belval Belvaux
BTHBTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Union Remich/Bous | 1-0 (1-0) | The Belval Belvaux | - | - | B |
| 15/02/26 | The Belval Belvaux | 2-1 (0-1) | FC Schifflange 95 | - | - | T |
| 08/02/26 | The Belval Belvaux | 0-0 (0-0) | Blo Weiss Medernach | - | - | H |
| 09/11/25 | The Belval Belvaux | 2-4 (1-1) | UNA Strassen | - | - | B |
| 12/10/25 | The Belval Belvaux | 3-0 (2-0) | FC Lorentzweiler | - | - | T |
| 21/09/25 | Les Aiglons Dalheim | 2-6 (0-3) | The Belval Belvaux | - | - | T |
| 13/09/25 | Bettembourg | 2-1 (0-1) | The Belval Belvaux | - | - | B |
| 06/09/25 | FC Wiltz 71 | 3-0 (0-0) | The Belval Belvaux | - | - | B |
| 23/07/25 | The Belval Belvaux | 1-4 (1-3) | Jeunesse Canach | - | - | B |
| 13/03/25 | FC Minerva Lintgen | 2-1 (0-1) | The Belval Belvaux | - | - | B |
| 28/11/24 | The Belval Belvaux | 1-0 (0-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 06/10/24 | The Belval Belvaux | 5-0 (0-0) | US Sandweiler | - | - | T |
Thành tích gần đây — Union Remich/Bous
TBBBBBT
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Ghi/Mất: 8/15 (7 trận) Châu Á: 2/0/5 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Union Remich/Bous | 1-0 (1-0) | The Belval Belvaux | - | - | T |
| 16/07/26 | FC Minerva Lintgen | 4-1 (0-0) | Union Remich/Bous | - | - | B |
| 08/02/26 | FC Wiltz 71 | 1-0 (1-0) | Union Remich/Bous | - | - | B |
| 24/01/26 | Fola Esch | 2-0 (0-0) | Union Remich/Bous | - | - | B |
| 20/09/25 | Union Remich/Bous | 1-3 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 10/11/24 | Union Remich/Bous | 2-3 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 06/10/24 | Union Remich/Bous | 3-2 (1-1) | Koeppchen Wormeldange | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
86
Sút cầu môn
51
Tấn công
9399
Tấn công nguy hiểm
6564
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The Belval Belvaux (9 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Union Remich/Bous (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| The Belval Belvaux | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.45 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 3.55 ↑ | 2.75 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.84 | 1.27 | 3.50 | 0.56 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.22 | 3.50 | 2.74 ↓ | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.69 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.