Kết quả bóng đá trận Thanh Hóa vs Nam Định FC, 17:00 ngày 17/10/2026
V.League 1 · 17:00 ngày 17/10/2026
Thanh Hóa 0 Kết thúc HT 0-1 2
Nam Định FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Thanh Hóa | Phút | |
| 10' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 11 |
Chủ = Thanh Hóa · Khách = Nam Định FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thanh Hóa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 9 (25%) |
Bảng xếp hạng
Thanh Hóa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Nam Định FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Đội hình
Thanh Hóa
Nam Định FC
25Nguyễn Thanh Diệp14Trương Thanh Nam15Trịnh Văn Lợi39Đoàn Tuấn Cảnh58Đức Mạnh Trương35Di Mateo Lovric17Nguyễn Văn Tùng22Damoth77Abdurakhmanov O.98Matheus Martins9Guindo S.26Trần Nguyên Mạnh1390Phạm Tuấn Hải93Eboa F.98Giáp Tuấn Dương6A Mít10Cesar C.20Trần Mạnh Quỳnh72Romulo da Silva Machado22Trần Ngọc Sơn27Lâm Ti Phông
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
13
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thanh Hóa (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Nam Định FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Thanh Hóa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Choi Won Kwon | HLV | Hong Viet Vu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.95 | 3.17 | 1.91 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 2.68 ↓ | 3.27 ↑ | 2.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.20 | 1.89 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.82 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 127.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.12 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.90 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 67.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.10 | 1.98 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 52.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.14 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.00 | 1.95 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 4.20 ↑ | 1.30 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.10 | 1.98 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 52.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.14 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.92 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.09 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.13 | 3.07 | 1.98 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.11 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.00 | 1.91 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 2.95 | 1.89 | 0.71 | 2.50 | 0.86 | 0.73 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.18 | 3.10 | 1.92 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 1.23 | -0.25 | 0.58 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.45 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.83 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Hóa | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Nam Định FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).