Kết quả bóng đá trận Thanh Hóa vs Đà Nẵng, 17:00 ngày 06/09/2026
V.League 1 · 17:00 ngày 06/09/2026
Thanh Hóa 3 Kết thúc HT 1-0 2
Đà Nẵng
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 17 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 15 |
Chủ = Thanh Hóa · Khách = Đà Nẵng
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thanh Hóa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Thanh Hóa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Đà Nẵng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thanh Hóa (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Đà Nẵng (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Thanh Hóa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1976 | |
| Sân nhà | Chi Lang | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Choi Won Kwon | HLV | Viet Hoang Truong |
| Khu vực | Da Nang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.61 | 3.01 | 2.17 | 0.89 | 2.25 | 0.73 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 3.27 ↑ | 3.02 ↑ | 1.85 ↓ | 0.66 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.65 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 2.80 | 2.33 | 0.97 | 2.25 | 0.80 | 0.77 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 34.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.00 | 2.21 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 2.50 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 3.00 | 2.21 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.10 | 2.34 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 2.89 | 2.23 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.30 ↓ | 3.60 ↑ | 12.50 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.20 | 0.82 | 2.25 | 0.74 | 0.71 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.40 | 2.50 | 2.57 | 0.57 | 1.75 | 1.25 | 0.73 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 144.00 ↑ | 4.88 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.60 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.