Kết quả bóng đá trận Thanh Hóa vs Becamex TP Hồ Chí Minh, 17:00 ngày 19/09/2026
Cúp Quốc gia Việt Nam · 17:00 ngày 19/09/2026
Thanh Hóa 0 Kết thúc HT 0-1 2
Becamex TP Hồ Chí Minh
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Thanh Hóa | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 8 |
| Điểm | 4 | 9 | 8 | 22 |
Chủ = Thanh Hóa · Khách = Becamex TP Hồ Chí Minh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thanh Hóa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (75%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
73
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thanh Hóa (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Becamex TP Hồ Chí Minh (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Thanh Hóa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Choi Won Kwon | HLV | Tran Chinh Dang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.40 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 2.90 | 3.20 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | 0.75 | 0.50 | 0.59 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.30 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 27.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.21 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.30 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 27.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.21 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.25 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.25 | 3.05 ↓ | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.36 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 3.01 | 3.39 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.19 ↑ | 1.22 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.30 | 0.75 | 2.25 | 0.86 | 0.75 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 276.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.54 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.85 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.