Kết quả bóng đá trận Than Quảng Ninh vs Lâm Đồng, 18:00 ngày 31/10/2026
Hạng Nhất Việt Nam · 18:00 ngày 31/10/2026
Than Quảng Ninh 2 Kết thúc HT 0-0 0
Lâm Đồng
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Diễn biến trận đấu
| Than Quảng Ninh | Phút | |
| 26' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 16 | 5 |
Chủ = Than Quảng Ninh · Khách = Lâm Đồng
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Than Quảng Ninh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Than Quảng Ninh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 8 | 8 | 23 | 26 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 10 | 17 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 16 | 9 | 8 |
Lâm Đồng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
41
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
73
Việt vị
10
Quả ném biên
109
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Than Quảng Ninh (29 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Lâm Đồng (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Than Quảng Ninh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.30 | 4.50 | 0.66 | 2.50 | 0.67 | 0.58 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.94 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.05 | 6.30 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.85 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 2.35 ↓ | 6.75 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 3.85 | 5.50 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.90 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.58 | 5.10 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 170.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.70 | 0.83 | 2.75 | 0.73 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 54.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.84 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.21 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.