Kết quả bóng đá trận Than Quảng Ninh vs Hung Yen, 17:00 ngày 12/09/2026
Hạng Nhất Việt Nam · 17:00 ngày 12/09/2026
Than Quảng Ninh 0 Kết thúc HT 0-0 3
Hung Yen
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 4 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 6 |
Chủ = Than Quảng Ninh · Khách = Hung Yen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Than Quảng Ninh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Than Quảng Ninh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 8 | 8 | 23 | 26 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 10 | 17 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 16 | 9 | 8 |
Hung Yen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
04
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
56
Việt vị
01
Quả ném biên
1712
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Than Quảng Ninh (25 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Hung Yen (3 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Than Quảng Ninh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.00 ↓ | 2.17 ↓ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.80 ↑ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 2.63 | 2.00 | 0.74 | 2.00 | 0.60 | 0.69 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 2.78 | 2.09 | 1.06 | 2.00 | 0.70 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 55.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 2.85 ↓ | 2.10 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.05 | 2.11 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 63.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.09 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 2.74 | 2.18 | 0.86 | 1.75 | 0.94 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 2.80 ↓ | 2.15 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.65 | 0.77 | 2.25 | 0.80 | 0.77 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 | 2.30 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.64 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.