Kết quả bóng đá trận Than KSVN (W) vs Ho Chi Minh City B (W), 17:00 ngày 10/07/2026
Giải VĐQG Nữ Việt Nam · 17:00 ngày 10/07/2026
Than KSVN (W) 2 Kết thúc HT 0-0 1
Ho Chi Minh City B (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Than KSVN (W) | Phút | |
| FT 2-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| 49' | ⚽ 1 - 1 | |
| 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| HT 0-0 | ||
| 45' | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 4 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 6 | 3 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 10 |
| Điểm | 3 | 1 | 4 | 1 |
Chủ = Than KSVN (W) · Khách = Ho Chi Minh City B (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Than KSVN (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Bảng xếp hạng
Than KSVN (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Ho Chi Minh City B (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 10 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 10 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Than KSVN (W) 18 (100%)Hòa 0 (0%)Ho Chi Minh City B (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-4 (0-4) | Than KSVN (W) | +2.5 | 3 | T |
| 09/09/25 | Than KSVN (W) | 1-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +3.5 | 4 | T |
| 23/07/24 | Than KSVN (W) | 5-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 22/05/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-1) | Than KSVN (W) | - | - | T |
| 28/12/23 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-1) | Than KSVN (W) | - | - | T |
| 05/12/23 | Than KSVN (W) | 2-0 (2-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +3.75 | 4.25 | T |
| 06/10/22 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-4 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | T |
| 19/09/22 | Than KSVN (W) | 1-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +3 | 4.25 | T |
| 07/08/22 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-4 (0-1) | Than KSVN (W) | - | - | T |
| 24/11/20 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-2) | Than KSVN (W) | +2.75 | 4 | T |
| 25/09/20 | Than KSVN (W) | 2-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 30/09/19 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-7 (0-3) | Than KSVN (W) | - | - | T |
| 28/06/19 | Than KSVN (W) | 4-1 (2-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 04/10/18 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-0) | Than KSVN (W) | +2 | 3 | T |
| 10/06/18 | Than KSVN (W) | 5-1 (2-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +2 | 3.25 | T |
| 24/11/17 | Than KSVN (W) | 2-0 (2-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 14/05/17 | Than KSVN (W) | 2-0 (2-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 22/08/16 | Than KSVN (W) | 2-0 (2-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Than KSVN (W)
BBBBHTHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Than KSVN (W) | 0-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | -0.75 | 2 | B |
| 30/06/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-1 (2-0) | Than KSVN (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Than KSVN (W) | 3-4 (2-2) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Than KSVN (W) | 0-2 (0-2) | Ho Chi Minh City (W) | -0.75 | 1.75 | B |
| 16/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-1 (0-0) | Than KSVN (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/10/25 | Ho Chi Minh City (W) | 0-0 (0-0) | Than KSVN (W) | -0.5 | 2 | H |
| 04/10/25 | Than KSVN (W) | 1-1 (0-1) | Ha Noi (W) | 0 | 2 | H |
| 01/10/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-4 (0-4) | Than KSVN (W) | +2.5 | 3 | T |
| 26/09/25 | Than KSVN (W) | 2-1 (1-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/09/25 | Than KSVN (W) | 0-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/09/25 | Than KSVN (W) | 1-0 (1-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/09/25 | Ha Noi (W) | 1-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | B |
| 09/09/25 | Than KSVN (W) | 1-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +3.5 | 4 | T |
| 04/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-2 (2-1) | Than KSVN (W) | - | - | H |
| 06/04/25 | Than KSVN (W) | 0-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 03/04/25 | Ho Chi Minh City (W) | 5-0 (1-0) | Than KSVN (W) | - | - | B |
| 31/03/25 | Ha Noi (W) | 1-1 (1-1) | Than KSVN (W) | - | - | H |
| 25/03/25 | Than KSVN (W) | 0-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 13/12/24 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-1 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ho Chi Minh City B (W)
HBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 3/26 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-1 (1-1) | Ho Chi Minh City B (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/06/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -4.5 | 4.75 | B |
| 20/06/26 | Ho Chi Minh City (W) | 5-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 09/10/25 | Ha Noi (W) | 5-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | B |
| 01/10/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-4 (0-4) | Than KSVN (W) | -2.5 | 3 | B |
| 25/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 3-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 17/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | H |
| 09/09/25 | Than KSVN (W) | 1-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -3.5 | 4 | B |
| 05/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-7 (0-4) | Ho Chi Minh City (W) | -5.25 | 6.25 | B |
| 01/08/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-1 (0-0) | Ha Noi II(W) | 0 | 2.5 | H |
| 27/07/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 23/07/24 | Than KSVN (W) | 5-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 18/07/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-7 (0-2) | Ha Noi (W) | -3.25 | 4 | B |
| 12/07/24 | Son La (W) | 0-1 (0-1) | Ho Chi Minh City B (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/07/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-3 (0-3) | Ho Chi Minh City (W) | -4.25 | 4.75 | B |
| 02/07/24 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -3.75 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
143
Sút cầu môn
73
Tấn công
11727
Tấn công nguy hiểm
458
Sút ngoài cầu môn
70
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Quả ném biên
30
So Sánh Sức Mạnh
76 24
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T18 H0 B0T0 H0 B18
Chủ khách tương đồng
T10 H0 B0T0 H0 B10
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn0.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Than KSVN (W) (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Ho Chi Minh City B (W) (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Than KSVN (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOO
Ho Chi Minh City B (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Than KSVN (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.08 | 9.10 | 19.00 | 0.86 | 3.50 | 0.91 | 0.86 | 2.50 | 0.91 |
| Live | 1.95 ↑ | 2.00 ↓ | 13.00 ↓ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 4.60 | 15.00 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.89 ↑ | 1.73 ↓ | 18.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.50 | 13.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 2.15 ↓ | 15.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 6.14 | 11.97 | 0.71 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↑ | 2.08 ↓ | 22.40 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 4.60 | 15.00 | 0.72 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.89 ↑ | 1.73 ↓ | 18.00 ↑ | 1.07 ↑ | 2.75 | 0.63 ↓ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.11 | 5.80 | 12.00 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 2.01 ↑ | 1.84 ↓ | 9.20 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 5.20 | 8.00 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.95 ↑ | 1.91 ↓ | 8.80 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 3.93 | 15.90 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.87 ↑ | 1.74 ↓ | 12.00 ↓ | 0.69 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 8.00 | 15.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 2.00 ↓ | 10.00 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.05 | 9.00 | 20.00 | 0.91 | 3.00 | 0.74 | 0.88 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.95 ↑ | 1.95 ↓ | 15.00 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.72 ↓ | 0.88 | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.11 | 7.55 | 11.74 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 1.92 ↑ | 2.05 ↓ | 9.84 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.10 | 8.25 | 16.00 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 1.98 ↓ | 11.50 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 8.70 | 20.00 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.83 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.97 ↑ | 2.07 ↓ | 11.10 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | 2.87 ↑ | 1.00 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 9.50 | 21.00 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.88 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.95 ↑ | 2.00 ↓ | 13.00 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 1.95 ↓ | 13.00 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.