Kết quả bóng đá trận Than KSVN (Nữ) vs Phong Phú Hà Nam (Nữ), 17:00 ngày 03/08/2026
Giải VĐQG Nữ Việt Nam · 17:00 ngày 03/08/2026
Than KSVN (Nữ) Sắp đá --:--:--
Phong Phú Hà Nam (Nữ)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 17 | 15 |
| Điểm | 3 | 1 | 7 | 10 |
Chủ = Than KSVN (Nữ) · Khách = Phong Phú Hà Nam (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Than KSVN (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Than KSVN (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 15 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 8 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Phong Phú Hà Nam (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 16 | 11 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | 4 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 3 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Than KSVN (Nữ) 11 (55%)Hòa 6 (30%)Phong Phú Hà Nam (Nữ) 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-1 (2-0) | Than KSVN (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/10/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-1 (0-0) | Than KSVN (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/09/25 | Than KSVN (W) | 0-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/04/25 | Than KSVN (W) | 0-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 25/03/25 | Than KSVN (W) | 0-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 08/07/24 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-3 (0-2) | Than KSVN (W) | +1.25 | 2.25 | T |
| 07/05/24 | Than KSVN (W) | 1-0 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 15/12/23 | Than KSVN (W) | 0-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +2.5 | 3.25 | H |
| 22/11/23 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-3 (0-2) | Than KSVN (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/02/23 | Than KSVN (W) | 1-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 26/10/22 | Than KSVN (W) | 2-3 (0-2) | Phong Phu Ha Nam (W) | +1 | 2.25 | B |
| 30/08/22 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-2 (0-1) | Than KSVN (W) | +1.75 | 3 | T |
| 14/08/22 | Than KSVN (W) | 2-0 (2-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | T |
| 19/11/21 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-2 (0-2) | Than KSVN (W) | - | - | T |
| 10/11/21 | Than KSVN (W) | 1-1 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 06/12/20 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-2 (0-1) | Than KSVN (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/10/20 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-0 (0-0) | Than KSVN (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/09/19 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-1 (0-0) | Than KSVN (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/06/19 | Than KSVN (W) | 0-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +0.25 | 2 | H |
| 09/10/18 | Than KSVN (W) | 1-0 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Than KSVN (Nữ)
BBTTBBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 3-2 (1-1) | Than KSVN (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Ha Noi (W) | 3-0 (1-0) | Than KSVN (W) | -1.5 | 2.5 | B |
| 14/07/26 | Ha Noi II(W) | 0-3 (0-1) | Than KSVN (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | Than KSVN (W) | 2-1 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Than KSVN (W) | 0-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | -0.75 | 2 | B |
| 30/06/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-1 (2-0) | Than KSVN (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Than KSVN (W) | 3-4 (2-2) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Than KSVN (W) | 0-2 (0-2) | Ho Chi Minh City (W) | -0.75 | 1.75 | B |
| 16/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-1 (0-0) | Than KSVN (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/10/25 | Ho Chi Minh City (W) | 0-0 (0-0) | Than KSVN (W) | -0.5 | 2 | H |
| 04/10/25 | Than KSVN (W) | 1-1 (0-1) | Ha Noi (W) | 0 | 2 | H |
| 01/10/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-4 (0-4) | Than KSVN (W) | +2.5 | 3 | T |
| 26/09/25 | Than KSVN (W) | 2-1 (1-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/09/25 | Than KSVN (W) | 0-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/09/25 | Than KSVN (W) | 1-0 (1-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/09/25 | Ha Noi (W) | 1-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | B |
| 09/09/25 | Than KSVN (W) | 1-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +3.5 | 4 | T |
| 04/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-2 (2-1) | Than KSVN (W) | - | - | H |
| 06/04/25 | Than KSVN (W) | 0-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Phong Phú Hà Nam (Nữ)
BBHTBTHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-2 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-3 (0-3) | Ho Chi Minh City (W) | -0.5 | 2 | B |
| 14/07/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-2 (1-1) | Ho Chi Minh City B (W) | +2.25 | 3 | H |
| 09/07/26 | Ha Noi II(W) | 0-7 (0-4) | Phong Phu Ha Nam (W) | +2 | 3 | T |
| 05/07/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/06/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-1 (2-0) | Than KSVN (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 27/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | -1.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-2 (1-2) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | -1 | 2.25 | H |
| 12/10/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-1 (0-0) | Than KSVN (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/10/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 3-0 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/10/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | T |
| 29/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | -1 | 2.25 | B |
| 26/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-3 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 22/09/25 | Than KSVN (W) | 0-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-2 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | H |
| 09/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 1-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | -1 | 2.5 | B |
| 04/09/25 | Ha Noi (W) | 1-0 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T4 H6 B1T1 H6 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Than KSVN (Nữ) (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Phong Phú Hà Nam (Nữ) (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Than KSVN (Nữ) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 1 (14%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVO
Phong Phú Hà Nam (Nữ) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Than KSVN (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.35 | 0.89 | 2.50 | 0.68 | 0.81 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.35 | 2.40 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.70 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.37 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.30 | 2.37 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.20 ↓ | 2.46 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.