Kết quả bóng đá trận Thai Nguyen vs Huda Huế, 18:00 ngày 18/10/2026
Hạng Nhất Việt Nam · 18:00 ngày 18/10/2026
Thai Nguyen 4 Kết thúc HT 3-1 1
Huda Huế
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Thai Nguyen | Phút | |
| Duong Van Hao 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Dương Văn Hào 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 13' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| Mansaray V. 4 - 0 ⚽ | 15' | |
| 5 - 0 ⚽ | 19' | |
| Kizito G. 6 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 3-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 2 | 14 |
| Điểm | 9 | 1 | 9 | 17 |
Chủ = Thai Nguyen · Khách = Huda Huế
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thai Nguyen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Thai Nguyen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Huda Huế
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
91
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
27
Việt vị
10
Quả ném biên
22
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thai Nguyen (3 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Huda Huế (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Thai Nguyen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.23 | 5.00 | 9.70 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.96 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 4.40 | 8.00 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | 0.59 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.34 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.39 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 4.60 | 10.00 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.25 | 11.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.72 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 11.00 | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.72 | 1.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 5.50 | 10.00 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.83 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 4.90 | 8.25 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.73 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.81 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.26 | 0.67 | 2.50 | 1.08 | 0.98 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.33 | 6.00 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thai Nguyen | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Huda Huế | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).