Kết quả bóng đá trận Thái Lan vs Việt Nam, 20:00 ngày 22/08/2026

AFF Championship · 20:00 ngày 22/08/2026
Thái Lan
0 Kết thúc HT 0-0 2
Việt Nam
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Rajamangala National Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Thái Lan Phút Việt Nam
HT 0-0
57' Nguyễn Thành Chung
58' ▲ Nguyễn Hải Long
58' ▲ Nguyễn Quang Hải
62' 0 - 1 Nguyễn Hải Long (Kiến tạo: Nguyen Dinh Bac)
69' 0 - 2
69' 0 - 3 Nguyễn Quang Hải (Kiến tạo: Đỗ Hoàng Hên)
▲ Picha Autra ▼ Seksan Ratree74'
▲ Patrik Gustavsson ▼ Yotsakorn Burapha74'
76' ▲ Geovane Magno ▼ Đỗ Hoàng Hên
Kakana Khamyok 78'
▲ Jehhanafee Mamah ▼ Teerasak Poeiphimai82'
▲ Wanchai Jarunongkran ▼ Oussama Thiangkham82'
90+2' ▲ Nguyễn Trần Việt Cường
▲ Worachit Kanitsribampen ▼ Kakana Khamyok90+4'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 58
Hòa 11 32
Bại 20 20
Ghi bàn 36 1827
Mất bàn 62 94
Điểm 17 1826

Chủ = Thái Lan · Khách = Việt Nam

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Thái Lan (16)Hiệp 1 / Cả trậnViệt Nam (19)
8 (50%)Thắng/Thắng10 (53%)
2 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng7 (37%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (13%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Thái Lan 9 (45%)Hòa 7 (35%)Việt Nam 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup05/01/25Thailand2-3 (1-1)Vietnam2-4+0.52.25B
ASEAN Cup02/01/25Vietnam2-1 (0-0)Thailand6-3-0.52.25B
INT FRL10/09/24Vietnam1-2 (1-2)Thailand3-2-0.252.25T
ASEAN Cup16/01/23Thailand1-0 (1-0)Vietnam2-2+0.52T
ASEAN Cup13/01/23Vietnam2-2 (1-0)Thailand3-1-0.52H
ASEAN Cup26/12/21Thailand0-0 (0-0)Vietnam2-6-0.252H
ASEAN Cup23/12/21Vietnam0-2 (0-2)Thailand3-302.25T
FIFA WCQL19/11/19Vietnam0-0 (0-0)Thailand6-6-0.252H
FIFA WCQL05/09/19Thailand0-0 (0-0)Vietnam4-2+0.52.25H
KCTH05/06/19Thailand0-1 (0-0)Vietnam2-6+0.252.25B
FIFA WCQL13/10/15Vietnam0-3 (0-1)Thailand3-2+0.252.25T
FIFA WCQL24/05/15Thailand1-0 (0-0)Vietnam7-3+0.752.5T
ASEAN Cup30/11/12Thailand3-1 (1-0)Vietnam-+0.752.5T
ASEAN Cup28/12/08Vietnam1-1 (0-1)Thailand-+0.52.25H
ASEAN Cup24/12/08Thailand1-2 (0-2)Vietnam-+1.252.25B
ASEAN Cup06/12/08Thailand2-0 (2-0)Vietnam-+0.752.5T
INT CF16/11/08Vietnam2-2 (0-1)Thailand-02H
ASEAN Cup28/01/07Thailand0-0 (0-0)Vietnam-+0.752.25H
ASEAN Cup24/01/07Vietnam0-2 (0-1)Thailand-+0.252T
KCTH30/12/06Thailand3-1 (2-0)Vietnam-+12.5T

Thành tích gần đây — Thái Lan

BTTTTTHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup18/08/26Thailand1-2 (0-1)Singapore2-5+1.52.75B
ASEAN Cup15/08/26Singapore1-3 (0-2)Thailand2-2+12.5T
ASEAN Cup08/08/26Thailand2-0 (1-0)Myanmar7-5+1.753.25T
ASEAN Cup04/08/26Philippines0-1 (0-0)Thailand4-7+1.252.75T
ASEAN Cup01/08/26Thailand2-0 (1-0)Malaysia2-5+13T
ASEAN Cup25/07/26Laos0-5 (0-2)Thailand1-9+2.253.5T
INT FRL09/06/26China0-0 (0-0)Thailand11-1-0.52.5H
INT FRL05/06/26Thailand2-2 (2-0)Kuwait5-1+0.752.25H
AFC31/03/26Thailand2-1 (1-0)Turkmenistan8-1+1.252.75T
AFC18/11/25Sri Lanka0-4 (0-1)Thailand3-5+23T
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3+23.25T
AFC14/10/25Chinese Taipei1-6 (0-3)Thailand2-6+2.253.5T
AFC09/10/25Thailand2-0 (0-0)Chinese Taipei4-0+2.753.5T
KCTH07/09/25Thailand0-1 (0-0)Iraq5-8-0.252.25B
KCTH04/09/25Thailand3-0 (2-0)Fiji5-4+3.254T
AFC10/06/25Turkmenistan3-1 (2-1)Thailand3-702.5B
INT FRL04/06/25Thailand2-0 (1-0)India2-7+12.75T
AFC25/03/25Thailand1-0 (1-0)Sri Lanka7-1+3.54T
INT FRL21/03/25Thailand2-0 (1-0)Afghanistan7-2+1.753T
ASEAN Cup05/01/25Thailand2-3 (1-1)Vietnam2-4+0.52.25B

Thành tích gần đây — Việt Nam

TTTTHTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup19/08/26Vietnam2-0 (0-0)Malaysia11-7+1.252.75T
ASEAN Cup16/08/26Malaysia0-2 (0-1)Vietnam2-3+0.752.25T
ASEAN Cup07/08/26Vietnam3-1 (1-0)Cambodia4-1+2.753.75T
ASEAN Cup03/08/26Indonesia0-3 (0-2)Vietnam3-202.5T
ASEAN Cup31/07/26Vietnam0-0 (0-0)Singapore7-3+23.25H
ASEAN Cup24/07/26Timor Leste0-7 (0-5)Vietnam2-6+3.754.25T
INT FRL18/07/26Vietnam4-0 (2-0)Myanmar7-1+1.753.25T
INT FRL13/07/26Gangwon FC1-2 (1-1)Vietnam---T
INT FRL08/07/26Yong-in FC1-2 (1-1)Vietnam---T
INT FRL05/07/26Siheung City0-6 (0-3)Vietnam---T
AFC31/03/26Vietnam3-1 (1-0)Malaysia3-4+0.52.5T
INT FRL26/03/26Vietnam3-0 (3-0)Bangladesh9-2+23.25T
AFC19/11/25Laos0-2 (0-0)Vietnam3-5+2.253T
AFC14/10/25Nepal0-1 (0-1)Vietnam2-9+2.253.5T
AFC09/10/25Vietnam3-1 (1-1)Nepal11-1+2.253T
AFC10/06/25Malaysia0-3 (0-0)Vietnam9-1-0.52.5T
AFC25/03/25Vietnam5-0 (2-0)Laos12-3+2.253.25T
INT FRL19/03/25Vietnam2-1 (2-0)Cambodia2-1+1.753T
ASEAN Cup05/01/25Thailand2-3 (1-1)Vietnam2-4-0.52.25T
ASEAN Cup02/01/25Vietnam2-1 (0-0)Thailand6-3+0.52.25T

Đội hình

Thái LanViệt Nam
1Kampol Pathomattakul2Nattapong Sayriya4Manuel Bihr12Waris Chuthong13Oussama Thiangkham6CSarach Yooyen7Kakana Khamyok21Chaiyaphon Otton5Seksan Ratree9Yotsakorn Burapha14Teerasak Poeiphimai1Patrik Le Giang3Nguyễn Văn Vi5Đoàn Văn Hậu7Phạm Xuân Mạnh15Trương Tiến Anh16Nguyễn Thành Chung8Lê Phạm Thanh Long9Nguyễn Đình Bắc10Đỗ Hoàng Hên14CNguyễn Hoàng Đức12Nguyễn Sơn

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
142
65
Tấn công nguy hiểm
38
15
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
629
350
TL chuyền bóng thành công
89%
83%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
20
11
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
0
2
Chuyền dài
3
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.74
0.82
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4
T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Thái Lan (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Việt Nam (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
22
2 Bàn
12
3 Bàn
11
4+ Bàn
69
B.thắng H1
88
B.thắng H2
Thái LanViệt Nam

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Thái LanViệt Nam

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1013
Thắng 2+
46
Thắng 1
21
Hòa
30
Thua 1
10
Thua 2+
Thái LanViệt Nam

Thái Lan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Sarach Yooyen
Tiền vệ phòng ngự
81/089/931
7Kakana Khamyok
Tiền vệ tấn công
7.32/032/381🟨
2Nattapong Sayriya
Trung vệ
7.11/093/941
14Teerasak Poeiphimai
Trung phong
6.72/011/131
4Manuel Bihr
Trung vệ
6.60/084/930
12Waris Chuthong
Hậu vệ phải
6.51/168/761
21Chaiyaphon Otton
Hậu vệ trái
6.53/143/544
5Seksan Ratree
Tiền vệ tấn công
6.23/037/451
13Oussama Thiangkham
Hậu vệ trái
6.21/029/332
9Yotsakorn Burapha
Trung phong
5.82/118/220
1Kampol Pathomattakul
Thủ môn
5.60/013/170
17Picha Autra (dự bị)
Tiền vệ
6.70/021/222
25Patrik Gustavsson (dự bị)
Trung phong
6.30/06/70
10Worachit Kanitsribampen (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20
24Wanchai Jarunongkran (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/013/171
18Jehhanafee Mamah (dự bị)
Trung phong
-0/02/31

Việt Nam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Nguyen Dinh Bac
Tiền đạo cánh trái
8.114/119/201
5Doan Van Hau
Hậu vệ trái
7.71/030/314
10Đỗ Hoàng Hên
Tiền vệ tấn công
7.510/015/191
1Patrik Le Giang
Thủ môn
7.40/013/220
14Nguyen Hoang Duc
Tiền vệ trung tâm
7.41/038/470
16Nguyen Thanh Chung
Trung vệ
7.30/032/353🟨
15Truong Tien Anh
Tiền vệ phải
7.10/028/373
8Le Pham Thanh Long
Tiền vệ phòng ngự
70/029/313
7Pham Xuan Manh
Hậu vệ phải
6.71/027/351
12Nguyễn Xuân Son
Trung phong
6.62/110/110
3Nguyen Van Vi
Hậu vệ trái
6.10/028/341
18Nguyen Hai Long (dự bị)
Tiền vệ phải
7.613/29/120
19Nguyen Quang Hai (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.411/19/121
13Geovane Magno (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/02/32
22Nguyen Tran Viet Cuong (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Thái Lan Thông tin Việt Nam
Thành lập
Rajamangala National Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Anthony Hudson HLV KIM Sang Sik
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.522.812.350.772.000.851.050.000.65
Live2.96 ↑2.95 ↑2.00 ↓1.20 ↑2.500.40 ↓0.90 ↓0.000.78 ↑
EasybetsSớm3.002.702.400.842.000.940.71-0.251.07
Live81.00 ↑29.00 ↑1.02 ↓2.60 ↑2.500.16 ↓0.81 ↑0.001.02 ↓
Mansion88Sớm2.682.922.470.912.250.850.830.000.93
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓6.66 ↑2.500.06 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm2.703.102.651.402.500.501.100.000.65
Live18.00 ↑4.80 ↑1.22 ↓4.50 ↑2.500.10 ↓1.05 ↓0.000.70 ↑
10BETSớm2.602.952.500.752.000.89---
Live88.71 ↑10.37 ↑1.01 ↓3.71 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm2.592.952.541.012.250.750.860.000.90
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.07 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.652.952.480.862.000.940.980.000.84
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.532.872.460.712.001.050.910.000.85
Live13.00 ↑4.07 ↑1.25 ↓5.55 ↑2.500.06 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm2.882.862.510.892.000.911.060.000.76
Live146.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓3.84 ↑2.500.14 ↓0.16 ↓-0.253.57 ↑
LadbrokesSớm3.002.872.251.452.500.50---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.803.152.400.882.250.821.030.000.70
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.41 ↑2.500.10 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm2.972.872.350.892.000.850.75-0.251.02
Live17.63 ↑4.76 ↑1.24 ↓2.35 ↑2.500.31 ↓1.01 ↑0.000.79 ↓
HK Jockey ClubSớm2.502.922.560.902.250.800.870.000.89
Live70.00 ↑11.50 ↑1.00 ↓6.00 ↑2.750.05 ↓0.86 ↓-2.000.86 ↓
BwinSớm3.002.872.251.452.500.49---
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑2.500.10 ↓---
1xBetSớm3.002.702.421.252.500.551.000.000.67
Live51.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.33 ↑2.500.33 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
Bet 365Sớm2.903.202.200.802.001.000.85-0.250.95
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑2.500.14 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm2.902.752.401.252.500.55---
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓2.40 ↑2.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.