Kết quả bóng đá trận Thái Lan vs Myanmar, 20:00 ngày 08/08/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 08/08/2026
Thái Lan 2 Kết thúc HT 1-0 0
Myanmar
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Rajamangala National Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Thái Lan | Phút | |
| Worachit Kanitsribampen 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| Worachit Kanitsribampen(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 47' | |
| Jehhanafee Mamah 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| 54' | Kyaw Min Oo | |
| 59' ⇄ | ▲ Hein Htet Aung ▼ Wai Lin Aung | |
| 59' ⇄ | ▲ Khun Kyaw Zin Hein ▼ Zwe Khant Min | |
| 59' ⇄ | ▲ Shine Wanna Aung ▼ Myat Phone Khant | |
| ▲ Nattapong Sayriya ▼ Pansa Hemviboon | 62' ⇄ | |
| ▲ Waris Chuthong ▼ Narubodin Weerawatnodom | 73' ⇄ | |
| ▲ Tossawat Limwanasthian ▼ Worachit Kanitsribampen | 73' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Saw Myo Zaw ▼ Lwin Moe Aung | |
| 87' | 📺 Myat Kaung Khant(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| ▲ Adisorn Promrak ▼ Chawanwit Saelao | 89' ⇄ | |
| ▲ Wanchai Jarunongkran ▼ Jehhanafee Mamah | 89' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Aung Myo Khant ▼ Win Naing Tun | |
| 90+2' | Shine Wanna Aung | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 22 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 6 | 22 |
| Điểm | 6 | 6 | 23 | 15 |
Chủ = Thái Lan · Khách = Myanmar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thái Lan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Thái Lan 8 (67%)Hòa 4 (33%)Myanmar 0 (0%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/12/22 | Thailand | 6-0 (4-0) | Myanmar | +2 | 3 | T |
| 11/12/21 | Thailand | 4-0 (1-0) | Myanmar | +1.75 | 2.75 | T |
| 05/10/17 | Myanmar | 1-3 (0-2) | Thailand | - | - | T |
| 08/12/16 | Thailand | 4-0 (1-0) | Myanmar | +2 | 3 | T |
| 04/12/16 | Myanmar | 0-2 (0-1) | Thailand | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/11/14 | Thailand | 2-0 (1-0) | Myanmar | +1.75 | 3.25 | T |
| 27/11/12 | Thailand | 4-0 (1-0) | Myanmar | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/07/11 | Thailand | 1-1 (1-0) | Myanmar | - | - | H |
| 14/07/11 | Thailand | 1-0 (1-0) | Myanmar | +1.75 | 3 | T |
| 12/01/07 | Thailand | 1-1 (0-1) | Myanmar | +1.5 | 3 | H |
| 23/08/06 | Myanmar | 2-2 (1-2) | Thailand | +1.25 | 3 | H |
| 10/12/04 | Thailand | 1-1 (1-0) | Myanmar | - | - | H |
Thành tích gần đây — Thái Lan
TTTHHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Philippines | 0-1 (0-0) | Thailand | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Thailand | 2-0 (1-0) | Malaysia | +1 | 3 | T |
| 25/07/26 | Laos | 0-5 (0-2) | Thailand | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/06/26 | China | 0-0 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/06/26 | Thailand | 2-2 (2-0) | Kuwait | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Thailand | 2-1 (1-0) | Turkmenistan | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/11/25 | Sri Lanka | 0-4 (0-1) | Thailand | +2 | 3 | T |
| 13/11/25 | Thailand | 3-2 (1-1) | Singapore | +2 | 3.25 | T |
| 14/10/25 | Chinese Taipei | 1-6 (0-3) | Thailand | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/10/25 | Thailand | 2-0 (0-0) | Chinese Taipei | +2.75 | 3.5 | T |
| 07/09/25 | Thailand | 0-1 (0-0) | Iraq | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/09/25 | Thailand | 3-0 (2-0) | Fiji | +3.25 | 4 | T |
| 10/06/25 | Turkmenistan | 3-1 (2-1) | Thailand | 0 | 2.5 | B |
| 04/06/25 | Thailand | 2-0 (1-0) | India | +1 | 2.75 | T |
| 25/03/25 | Thailand | 1-0 (1-0) | Sri Lanka | +3.5 | 4 | T |
| 21/03/25 | Thailand | 2-0 (1-0) | Afghanistan | +1.75 | 3 | T |
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/01/25 | Vietnam | 2-1 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/12/24 | Thailand | 2-1 (1-0) | Philippines | +1.75 | 2.75 | T |
| 27/12/24 | Philippines | 2-1 (1-1) | Thailand | +1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Myanmar
TTBBBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/25 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Myanmar | 7-2 (4-2) | Laos | +2.5 | 3.5 | T |
| 28/07/26 | Philippines | 1-4 (0-2) | Myanmar | -1.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Myanmar | 1-2 (1-0) | Malaysia | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Vietnam | 4-0 (2-0) | Myanmar | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/06/26 | Philippines | 5-1 (1-0) | Myanmar | -1 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Myanmar | 6-1 (3-0) | Guam Island | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/03/26 | Pakistan | 1-2 (0-0) | Myanmar | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Afghanistan | 1-2 (1-1) | Myanmar | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/10/25 | Myanmar | 0-3 (0-0) | Syria | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/10/25 | Syria | 5-1 (3-0) | Myanmar | -2.5 | 3.25 | B |
| 09/09/25 | Singapore | 1-1 (0-0) | Myanmar | - | - | H |
| 10/06/25 | Myanmar | 1-0 (1-0) | Pakistan | +1.25 | 3 | T |
| 25/03/25 | Myanmar | 2-1 (1-1) | Afghanistan | 0 | 2.25 | T |
| 21/12/24 | Vietnam | 5-0 (0-0) | Myanmar | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/12/24 | Myanmar | 3-2 (1-0) | Laos | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/12/24 | Philippines | 1-1 (0-1) | Myanmar | -1 | 2.75 | H |
| 09/12/24 | Myanmar | 0-1 (0-0) | Indonesia | -1 | 2.5 | B |
| 19/11/24 | Myanmar | 2-3 (1-1) | Lebanon | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/11/24 | Singapore | 3-2 (1-0) | Myanmar | -1 | 2.75 | B |
| 13/10/24 | Myanmar | 0-0 (0-0) | Sri Lanka | +1.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Thái Lan
Myanmar
1Kampol Pathomattakul3Pansa Hemviboon4Manuel Bihr13Oussama Thiangkham15Narubodin Weerawatnodom6CSarach Yooyen10Worachit Kanitsribampen17Picha Autra21Chaiyaphon Otton11Chawanwit Saelao18Jehhanafee Mamah23Zin Nyi Nyi Aung3Hein Zeyar Lin4Soe Moe Kyaw15Zwe Khant Min25Myat Phone Khant6CKyaw Min Oo8Wai Lin Aung20Myat Kaung Khant7Lwin Moe Aung9Than Paing10Win Naing Tun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Kampol Pathomattakul7.2
- 3Pansa Hemviboon▼ Rời sân 62'6.8
- 4Manuel Bihr6.7
- 6Sarach Yooyen C7
- 10Worachit Kanitsribampen⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 73'6.8
- 11Chawanwit Saelao▼ Rời sân 89'6.9
- 13Oussama Thiangkham7.1
- 15Narubodin Weerawatnodom▼ Rời sân 73'7
- 17Picha Autra6.8
- 18Jehhanafee Mamah⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 89'6.8
- 21Chaiyaphon Otton7
Khách · 433
- 3Hein Zeyar Lin7.1
- 4Soe Moe Kyaw5.8
- 6Kyaw Min Oo C🟨 Thẻ vàng 54'6.6
- 7Lwin Moe Aung▼ Rời sân 77'6.1
- 8Wai Lin Aung▼ Rời sân 59'6.4
- 9Than Paing5.6
- 10Win Naing Tun▼ Rời sân 89'5.7
- 15Zwe Khant Min▼ Rời sân 59'6.8
- 20Myat Kaung Khant7.1
- 23Zin Nyi Nyi Aung7
- 25Myat Phone Khant▼ Rời sân 59'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
72
Tấn công
70105
Tấn công nguy hiểm
2040
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
105
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
351391
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
512
Việt vị
22
Cứu thua
25
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1724
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.190.62
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B0T0 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B0T0 H3 B6
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thái Lan (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Myanmar (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thái Lan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Kampol Pathomattakul Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 13Oussama Thiangkham Hậu vệ trái | 7.1 | 2/1 | 16/21 | 2 | |||
| 15Narubodin Weerawatnodom Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 29/30 | 2 | |||
| 6Sarach Yooyen Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 42/52 | 2 | |||
| 21Chaiyaphon Otton Hậu vệ trái | 7 | 1/1 | 31/37 | 1 | |||
| 11Chawanwit Saelao Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 14/19 | 1 | |||
| 10Worachit Kanitsribampen Tiền vệ | 6.8 | 1 | 2/1 | 22/25 | 0 | ||
| 3Pansa Hemviboon Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 17/18 | 0 | |||
| 17Picha Autra Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 35/42 | 2 | |||
| 18Jehhanafee Mamah Trung phong | 6.8 | 1 | 3/2 | 16/20 | 0 | ||
| 4Manuel Bihr Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 12Waris Chuthong (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 1/1 | 6/10 | 2 | |||
| 2Nattapong Sayriya (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Tossawat Limwanasthian (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 16Adisorn Promrak (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 24Wanchai Jarunongkran (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 4/5 | 1 |
Myanmar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Myat Kaung Khant Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 41/46 | 2 | |||
| 3Hein Zeyar Lin Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 51/58 | 3 | |||
| 23Zin Nyi Nyi Aung Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 15Zwe Khant Min Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 20/28 | 1 | |||
| 6Kyaw Min Oo Trung vệ | 6.6 | 2/1 | 52/60 | 1 | 🟨 | ||
| 8Wai Lin Aung Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 7Lwin Moe Aung Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 28/30 | 1 | |||
| 25Myat Phone Khant Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 4Soe Moe Kyaw Trung vệ | 5.8 | 2/0 | 44/49 | 0 | |||
| 10Win Naing Tun Trung phong | 5.7 | 2/0 | 6/11 | 1 | |||
| 9Than Paing Trung phong | 5.6 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 13Khun Kyaw Zin Hein (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 19Hein Htet Aung (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 24Saw Myo Zaw (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 16Shine Wanna Aung (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 12/14 | 1 | 🟨 | ||
| 14Aung Myo Khant (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Thái Lan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rajamangala National Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Anthony Hudson | HLV | Jorn Andersen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 5.15 | 7.90 | 0.93 | 3.25 | 0.69 | 0.92 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.30 ↓ | 5.65 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.21 | 4.80 | 11.70 | 1.00 | 3.25 | 0.74 | 0.85 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.00 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.94 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 5.30 | 8.00 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 10.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 23.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 5.20 | 9.60 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.74 ↑ | 67.37 ↑ | 4.32 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 5.40 | 8.20 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.40 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 0.95 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.10 | 7.70 | 1.01 | 3.25 | 0.75 | 0.86 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.60 ↑ | 12.50 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 5.20 | 9.85 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.65 ↑ | 18.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 6.50 | 12.50 | 0.94 | 3.25 | 0.75 | 0.97 | 2.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 92.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.16 | 7.78 | 0.83 | 3.00 | 0.92 | 0.79 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.11 ↑ | 20.41 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.50 | 8.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.60 | 10.20 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.67 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 38.00 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.50 | 7.00 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thái Lan | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Myanmar | -1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).