Kết quả bóng đá trận Thái Lan vs Myanmar, 20:00 ngày 08/08/2026

AFF Championship · 20:00 ngày 08/08/2026
Thái Lan
2 Kết thúc HT 1-0 0
Myanmar
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Rajamangala National Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Thái Lan Phút Myanmar
Worachit Kanitsribampen 1 - 0 11'
HT 1-0
Worachit Kanitsribampen(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR47'
Jehhanafee Mamah 2 - 0 52'
54' Kyaw Min Oo
59' ▲ Hein Htet Aung ▼ Wai Lin Aung
59' ▲ Khun Kyaw Zin Hein ▼ Zwe Khant Min
59' ▲ Shine Wanna Aung ▼ Myat Phone Khant
▲ Nattapong Sayriya ▼ Pansa Hemviboon62'
▲ Waris Chuthong ▼ Narubodin Weerawatnodom73'
▲ Tossawat Limwanasthian ▼ Worachit Kanitsribampen73'
77' ▲ Saw Myo Zaw ▼ Lwin Moe Aung
87'📺 Myat Kaung Khant(Reason:No penalty confirmed) VAR
▲ Adisorn Promrak ▼ Chawanwit Saelao89'
▲ Wanchai Jarunongkran ▼ Jehhanafee Mamah89'
89' ▲ Aung Myo Khant ▼ Win Naing Tun
90+2' Shine Wanna Aung
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 75
Hòa 00 20
Bại 11 15
Ghi bàn 611 2223
Mất bàn 35 622
Điểm 66 2315

Chủ = Thái Lan · Khách = Myanmar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Thái Lan (14)Hiệp 1 / Cả trậnMyanmar (13)
8 (57%)Thắng/Thắng4 (31%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (14%)Hòa/Thắng3 (23%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (14%)Bại/Bại4 (31%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Thái Lan 8 (67%)Hòa 4 (33%)Myanmar 0 (0%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL11/12/22Thailand6-0 (4-0)Myanmar8-1+23T
ASEAN Cup11/12/21Thailand4-0 (1-0)Myanmar7-6+1.752.75T
INT FRL05/10/17Myanmar1-3 (0-2)Thailand---T
ASEAN Cup08/12/16Thailand4-0 (1-0)Myanmar5-3+23T
ASEAN Cup04/12/16Myanmar0-2 (0-1)Thailand2-4+1.252.75T
ASEAN Cup29/11/14Thailand2-0 (1-0)Myanmar3-10+1.753.25T
ASEAN Cup27/11/12Thailand4-0 (1-0)Myanmar-+1.753.25T
INT CF15/07/11Thailand1-1 (1-0)Myanmar---H
INT CF14/07/11Thailand1-0 (1-0)Myanmar-+1.753T
ASEAN Cup12/01/07Thailand1-1 (0-1)Myanmar-+1.53H
MC23/08/06Myanmar2-2 (1-2)Thailand-+1.253H
ASEAN Cup10/12/04Thailand1-1 (1-0)Myanmar---H

Thành tích gần đây — Thái Lan

TTTHHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup04/08/26Philippines0-1 (0-0)Thailand4-7+1.252.75T
ASEAN Cup01/08/26Thailand2-0 (1-0)Malaysia2-5+13T
ASEAN Cup25/07/26Laos0-5 (0-2)Thailand1-9+2.253.5T
INT FRL09/06/26China0-0 (0-0)Thailand11-1-0.52.5H
INT FRL05/06/26Thailand2-2 (2-0)Kuwait5-1+0.752.25H
AFC31/03/26Thailand2-1 (1-0)Turkmenistan8-1+1.252.75T
AFC18/11/25Sri Lanka0-4 (0-1)Thailand3-5+23T
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3+23.25T
AFC14/10/25Chinese Taipei1-6 (0-3)Thailand2-6+2.253.5T
AFC09/10/25Thailand2-0 (0-0)Chinese Taipei4-0+2.753.5T
KCTH07/09/25Thailand0-1 (0-0)Iraq5-8-0.252.25B
KCTH04/09/25Thailand3-0 (2-0)Fiji5-4+3.254T
AFC10/06/25Turkmenistan3-1 (2-1)Thailand3-702.5B
INT FRL04/06/25Thailand2-0 (1-0)India2-7+12.75T
AFC25/03/25Thailand1-0 (1-0)Sri Lanka7-1+3.54T
INT FRL21/03/25Thailand2-0 (1-0)Afghanistan7-2+1.753T
ASEAN Cup05/01/25Thailand2-3 (1-1)Vietnam2-4+0.52.25B
ASEAN Cup02/01/25Vietnam2-1 (0-0)Thailand6-3-0.52.25B
ASEAN Cup30/12/24Thailand2-1 (1-0)Philippines1-6+1.752.75T
ASEAN Cup27/12/24Philippines2-1 (1-1)Thailand4-0+1.252.5B

Thành tích gần đây — Myanmar

TTBBBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/25 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup04/08/26Myanmar7-2 (4-2)Laos5-7+2.53.5T
ASEAN Cup28/07/26Philippines1-4 (0-2)Myanmar5-4-1.53T
ASEAN Cup25/07/26Myanmar1-2 (1-0)Malaysia5-5-12.75B
INT FRL18/07/26Vietnam4-0 (2-0)Myanmar7-1-1.753.25B
INT FRL09/06/26Philippines5-1 (1-0)Myanmar6-3-12.5B
INT FRL06/06/26Myanmar6-1 (3-0)Guam Island3-4+2.253.5T
AFC31/03/26Pakistan1-2 (0-0)Myanmar1-8+0.752.5T
AFC26/03/26Afghanistan1-2 (1-1)Myanmar4-5+0.52.25T
AFC14/10/25Myanmar0-3 (0-0)Syria1-8-1.753.25B
AFC09/10/25Syria5-1 (3-0)Myanmar3-0-2.53.25B
INT FRL09/09/25Singapore1-1 (0-0)Myanmar---H
AFC10/06/25Myanmar1-0 (1-0)Pakistan1-1+1.253T
AFC25/03/25Myanmar2-1 (1-1)Afghanistan2-402.25T
ASEAN Cup21/12/24Vietnam5-0 (0-0)Myanmar7-0-1.52.75B
ASEAN Cup18/12/24Myanmar3-2 (1-0)Laos5-3+0.752.75T
ASEAN Cup12/12/24Philippines1-1 (0-1)Myanmar8-1-12.75H
ASEAN Cup09/12/24Myanmar0-1 (0-0)Indonesia3-10-12.5B
INT FRL19/11/24Myanmar2-3 (1-1)Lebanon4-3-1.252.5B
INT FRL14/11/24Singapore3-2 (1-0)Myanmar8-7-12.75B
INT FRL13/10/24Myanmar0-0 (0-0)Sri Lanka5-4+1.252.5H

Đội hình

Thái LanMyanmar
1Kampol Pathomattakul3Pansa Hemviboon4Manuel Bihr13Oussama Thiangkham15Narubodin Weerawatnodom6CSarach Yooyen10Worachit Kanitsribampen17Picha Autra21Chaiyaphon Otton11Chawanwit Saelao18Jehhanafee Mamah23Zin Nyi Nyi Aung3Hein Zeyar Lin4Soe Moe Kyaw15Zwe Khant Min25Myat Phone Khant6CKyaw Min Oo8Wai Lin Aung20Myat Kaung Khant7Lwin Moe Aung9Than Paing10Win Naing Tun

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
70
105
Tấn công nguy hiểm
20
40
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
10
5
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
351
391
TL chuyền bóng thành công
82%
85%
Phạm lỗi
5
12
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
17
24
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
28
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.19
0.62
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B0
T0 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B0
T0 H3 B6
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Thái Lan (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Myanmar (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
12
4+ Bàn
37
B.thắng H1
55
B.thắng H2
Thái LanMyanmar

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
01
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Thái LanMyanmar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
55
Thắng 1
23
Hòa
44
Thua 1
15
Thua 2+
Thái LanMyanmar

Thái Lan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Kampol Pathomattakul
Thủ môn
7.20/016/270
13Oussama Thiangkham
Hậu vệ trái
7.12/116/212
15Narubodin Weerawatnodom
Hậu vệ phải
70/029/302
6Sarach Yooyen
Tiền vệ phòng ngự
72/042/522
21Chaiyaphon Otton
Hậu vệ trái
71/131/371
11Chawanwit Saelao
Tiền đạo cánh phải
6.92/014/191
10Worachit Kanitsribampen
Tiền vệ
6.812/122/250
3Pansa Hemviboon
Trung vệ
6.81/117/180
17Picha Autra
Tiền vệ
6.80/035/422
18Jehhanafee Mamah
Trung phong
6.813/216/200
4Manuel Bihr
Trung vệ
6.70/028/300
12Waris Chuthong (dự bị)
Hậu vệ phải
6.81/16/102
2Nattapong Sayriya (dự bị)
Trung vệ
6.40/04/50
8Tossawat Limwanasthian (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/92
16Adisorn Promrak (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10
24Wanchai Jarunongkran (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/04/51

Myanmar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Myat Kaung Khant
Tiền vệ trung tâm
7.10/041/462
3Hein Zeyar Lin
Trung vệ
7.10/051/583
23Zin Nyi Nyi Aung
Thủ môn
70/014/160
15Zwe Khant Min
Trung vệ
6.80/020/281
6Kyaw Min Oo
Trung vệ
6.62/152/601🟨
8Wai Lin Aung
Tiền vệ phòng ngự
6.40/011/161
7Lwin Moe Aung
Tiền vệ tấn công
6.11/028/301
25Myat Phone Khant
Hậu vệ
6.10/014/172
4Soe Moe Kyaw
Trung vệ
5.82/044/490
10Win Naing Tun
Trung phong
5.72/06/111
9Than Paing
Trung phong
5.61/08/91
13Khun Kyaw Zin Hein (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/013/160
19Hein Htet Aung (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/013/150
24Saw Myo Zaw (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/40
16Shine Wanna Aung (dự bị)
Tiền đạo
6.21/112/141🟨
14Aung Myo Khant (dự bị)
Tiền vệ
-1/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Thái Lan Thông tin Myanmar
Thành lập
Rajamangala National Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Anthony Hudson HLV Jorn Andersen
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.175.157.900.933.250.690.921.750.78
Live1.30 ↑4.30 ↓5.65 ↓1.25 ↑2.500.35 ↓1.32 ↑0.250.36 ↓
EasybetsSớm1.214.8011.701.003.250.740.851.750.89
Live1.03 ↓41.00 ↑81.00 ↑1.80 ↑2.500.36 ↓1.80 ↑0.250.38 ↓
VcbetSớm1.225.5010.000.833.000.950.941.750.79
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.30 ↑2.500.32 ↓0.45 ↓0.001.61 ↑
Mansion88Sớm1.245.308.000.983.250.781.002.000.76
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.256.0010.001.203.500.600.701.501.05
Live1.12 ↓6.25 ↑23.00 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓
10BETSớm1.215.209.600.743.000.91---
Live1.01 ↓10.74 ↑67.37 ↑4.32 ↑2.500.10 ↓---
12betSớm1.235.408.200.983.250.781.002.000.76
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.255.508.401.003.250.760.951.750.81
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑5.88 ↑2.500.01 ↓5.88 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.215.107.701.013.250.750.861.750.90
Live1.15 ↓5.60 ↑12.50 ↑3.57 ↑2.500.14 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.245.209.851.003.250.800.951.750.87
Live1.13 ↓5.65 ↑18.00 ↑4.00 ↑2.500.09 ↓3.44 ↑0.250.11 ↓
LadbrokesSớm1.255.508.500.482.501.45---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.166.5012.500.943.250.750.972.000.73
Live1.01 ↓31.00 ↑92.00 ↑3.03 ↑2.500.22 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
PinnacleSớm1.275.167.780.833.000.920.791.500.95
Live1.16 ↓6.11 ↑20.41 ↑2.85 ↑2.500.24 ↓0.43 ↓0.001.74 ↑
BwinSớm1.245.508.501.203.500.60---
Live1.01 ↓71.00 ↑301.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓---
1xBetSớm1.235.6010.201.153.500.620.671.501.05
Live1.01 ↓26.00 ↑38.00 ↑3.56 ↑2.500.20 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
Bet 365Sớm1.275.507.001.033.250.780.951.750.85
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.225.5010.001.153.500.62---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑3.60 ↑2.500.14 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Thái Lan+1 3/4Chưa có trận cùng mức
Myanmar-1 3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).