Kết quả bóng đá trận Thái Lan vs Malaysia, 20:00 ngày 01/08/2026

AFF Championship · 20:00 ngày 01/08/2026
Thái Lan
2 Kết thúc HT 1-0 0
Malaysia
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Rajamangala National Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Thái LanMalaysia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Woo-Sung Kim
1'
🎯 Dứt điểm - Muhammad Syafiq bin Ahmad (chân phải) — chệch khung thành
13'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Teerasak Poeiphimai (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
VAR Decision - Penalty awarded - Kakana Khamyok
35'
BÀN THẮNG - Penalty - Yotsakorn Burapha 1-0
38'
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (chân phải) — vào lưới
38'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Chaiyaphon Otton (chân trái) — bị chặn
41'
43'
🎯 Dứt điểm - Pavithran Gunalan (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Sergio Aguero (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Seksan Ratree
44'
45'
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Teerasak Poeiphimai (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Worachit Kanitsribampen, ra Chaiyaphon Otton
46'
46'
🔁 Thay người: vào Faris Danish, ra Ruventhiran Vengadesan
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — bị chặn
49'
BÀN THẮNG - Teerasak Poeiphimai 2-0, kiến tạo: Worachit Kanitsribampen
56'
🎯 Dứt điểm - Teerasak Poeiphimai (chân phải) — vào lưới
56'
57'
🔁 Thay người: vào A·Muhammad Syafiq bin Ahmad, ra Jimmy Raymond
🔁 Thay người: vào Waris Chuthong, ra Seksan Ratree
62'
🔁 Thay người: vào Pokklaw Anan, ra Narubodin Weerawatnodom
62'
62'
🔁 Thay người: vào Wan Kuzain Wan Kamal, ra Muhammad Syafiq bin Ahmad
62'
🎯 Dứt điểm - Aliff Haiqal (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Pavithran Gunalan (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Jehhanafee Mamah, ra Teerasak Poeiphimai
71'
72'
🔁 Thay người: vào Engku Muhammad Nur Shakir, ra Mohamadou Sumareh
72'
🔁 Thay người: vào Daryl Sham, ra Sergio Aguero
74'
🎯 Dứt điểm - Wan Kuzain Wan Kamal (chân trái) — chệch khung thành
77'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân trái) — chệch khung thành
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Shamsul Fazili (đánh đầu) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Faris Danish (chân trái) — bị chặn
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Daryl Sham (chân trái) — bị cản phá
89'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Chawanwit Saelao, ra Yotsakorn Burapha
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Engku Muhammad Nur Shakir (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Wan Kuzain Wan Kamal (chân trái) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Thái Lan Phút Malaysia
Kakana Khamyok(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR35'
Yotsakorn Burapha 1 - 0 38'
Seksan Ratree 44'
HT 1-0
▲ Worachit Kanitsribampen ▼ Chaiyaphon Otton46'
46' ▲ Faris Danish ▼ Ruventhiran Vengadesan
Teerasak Poeiphimai(Assists:Worachit Kanitsribampen) (Kiến tạo: Worachit Kanitsribampen) 2 - 0 56'
57' ▲ Alif Ahmad ▼ Jimmy Raymond
▲ Waris Chuthong ▼ Seksan Ratree62'
▲ Pokklaw Anan ▼ Narubodin Weerawatnodom62'
62' ▲ Wan Kuzain Wan Kamal ▼ Muhammad Syafiq bin Ahmad
▲ Jehhanafee Mamah ▼ Teerasak Poeiphimai71'
72' ▲ Engku Muhammad Nur Shakir ▼ Mohamadou Sumareh
72' ▲ Daryl Sham ▼ Sergio Aguero
▲ Chawanwit Saelao ▼ Yotsakorn Burapha90'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 66
Hòa 00 20
Bại 22 24
Ghi bàn 41 1817
Mất bàn 54 811
Điểm 33 2018

Chủ = Thái Lan · Khách = Malaysia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Thái Lan (15)Hiệp 1 / Cả trậnMalaysia (12)
8 (53%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (25%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (17%)
2 (13%)Bại/Bại3 (25%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Thái Lan 9 (45%)Hòa 5 (25%)Malaysia 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup14/12/24Thailand1-0 (0-0)Malaysia2-6+1.53T
ASEAN Cup10/01/23Thailand3-0 (1-0)Malaysia1-1+1.252.5T
ASEAN Cup07/01/23Malaysia1-0 (1-0)Thailand2-9+0.252.5B
KCTH22/09/22Thailand1-1 (0-1)Malaysia7-5+0.752.75H
FIFA WCQL15/06/21Thailand0-1 (0-0)Malaysia9-5+0.52.5B
FIFA WCQL14/11/19Malaysia2-1 (1-1)Thailand4-6+0.52.5B
ASEAN Cup05/12/18Thailand2-2 (1-1)Malaysia2-2+12.25H
ASEAN Cup01/12/18Malaysia0-0 (0-0)Thailand6-3+0.52.5H
ASEAN Cup20/12/14Malaysia3-2 (2-0)Thailand3-5+0.52.25B
ASEAN Cup17/12/14Thailand2-0 (0-0)Malaysia6-4+12.5T
ASEAN Cup26/11/14Malaysia2-3 (1-1)Thailand4-6+0.752.5T
ASEAN Cup13/12/12Thailand2-0 (0-0)Malaysia-+1.252.5T
ASEAN Cup09/12/12Malaysia1-1 (0-0)Thailand-+0.52.5H
INT CF07/11/12Thailand2-0 (1-0)Malaysia-+0.752.5T
ASEAN Cup04/12/10Thailand0-0 (0-0)Malaysia-+1.53H
ASEAN Cup10/12/08Thailand3-0 (1-0)Malaysia-+1.53T
ASEAN Cup16/01/07Thailand1-0 (0-0)Malaysia-+0.752.5T
MC25/08/06Malaysia2-1 (1-0)Thailand--0.253.25B
SEAG27/11/05Thailand2-1 (1-0)Malaysia-+0.752.75T
ASEAN Cup14/12/04Malaysia2-1 (0-1)Thailand---B

Thành tích gần đây — Thái Lan

THHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup25/07/26Laos0-5 (0-2)Thailand1-9+2.253.5T
INT FRL09/06/26China0-0 (0-0)Thailand11-1-0.52.5H
INT FRL05/06/26Thailand2-2 (2-0)Kuwait5-1+0.752.25H
AFC31/03/26Thailand2-1 (1-0)Turkmenistan8-1+1.252.75T
AFC18/11/25Sri Lanka0-4 (0-1)Thailand3-5+23T
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3+23.25T
AFC14/10/25Chinese Taipei1-6 (0-3)Thailand2-6+2.253.5T
AFC09/10/25Thailand2-0 (0-0)Chinese Taipei4-0+2.753.5T
KCTH07/09/25Thailand0-1 (0-0)Iraq5-8-0.252.25B
KCTH04/09/25Thailand3-0 (2-0)Fiji5-4+3.254T
AFC10/06/25Turkmenistan3-1 (2-1)Thailand3-702.5B
INT FRL04/06/25Thailand2-0 (1-0)India2-7+12.75T
AFC25/03/25Thailand1-0 (1-0)Sri Lanka7-1+3.54T
INT FRL21/03/25Thailand2-0 (1-0)Afghanistan7-2+1.753T
ASEAN Cup05/01/25Thailand2-3 (1-1)Vietnam2-4+0.52.25B
ASEAN Cup02/01/25Vietnam2-1 (0-0)Thailand6-3-0.52.25B
ASEAN Cup30/12/24Thailand2-1 (1-0)Philippines1-6+1.752.75T
ASEAN Cup27/12/24Philippines2-1 (1-1)Thailand4-0+1.252.5B
ASEAN Cup20/12/24Thailand3-2 (1-1)Cambodia10-2+1.752.75T
ASEAN Cup17/12/24Singapore2-4 (2-1)Thailand3-6+1.252.75T

Thành tích gần đây — Malaysia

TTBTTTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup28/07/26Malaysia4-0 (1-0)Laos8-2+34T
ASEAN Cup25/07/26Myanmar1-2 (1-0)Malaysia5-5+12.75T
AFC31/03/26Vietnam3-1 (1-0)Malaysia3-4-0.52.5B
AFC18/11/25Nepal0-1 (0-0)Malaysia1-4+2.253.25T
AFC14/10/25Malaysia5-1 (0-1)Laos12-2+3.754.25T
AFC09/10/25Laos0-3 (0-0)Malaysia0-10+2.753.5T
INT FRL08/09/25Malaysia0-3 (0-0)Palestine1-4-0.252.25B
INT FRL04/09/25Malaysia0-3 (0-0)Singapore8-4+1.753.25B
AFC10/06/25Malaysia0-3 (0-0)Vietnam9-1+0.52.5B
INT FRL03/06/25Malaysia0-3 (0-1)Cape Verde---B
INT FRL29/05/25Malaysia0-3 (0-0)Cape Verde4-2-0.52.5B
AFC25/03/25Malaysia0-3 (0-0)Nepal3-0+2.253B
ASEAN Cup20/12/24Malaysia0-0 (0-0)Singapore9-6+0.752.75H
ASEAN Cup14/12/24Thailand1-0 (0-0)Malaysia2-6-1.53B
ASEAN Cup11/12/24Malaysia3-2 (1-2)Timor Leste6-2+5.55.75T
ASEAN Cup08/12/24Cambodia2-2 (0-1)Malaysia5-6+1.52.75H
INT FRL18/11/24India1-1 (1-1)Malaysia6-302.5H
INT FRL14/11/24Malaysia3-1 (1-1)Laos8-1+2.53.5T
INT FRL14/10/24New Zealand4-0 (0-0)Malaysia14-2-1.252.5B
INT FRL08/09/24Malaysia1-0 (1-0)Lebanon5-2+0.752T

Đội hình

Thái LanMalaysia
1Kampol Pathomattakul2Nattapong Sayriya4Manuel Bihr13Oussama Thiangkham15Narubodin Weerawatnodom5Seksan Ratree6CSarach Yooyen21Chaiyaphon Otton7Kakana Khamyok9Yotsakorn Burapha14Teerasak Poeiphimai1Azri Ghani2Jimmy Raymond3Shamsul Fazili5Rodney Celvin24Ruventhiran Vengadesan8Sergio Aguero12Aliff Haiqal13Mohamadou Sumareh21Pavithran Gunalan17CPaulo Josue20Muhammad Syafiq bin Ahmad

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
13
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
89
88
Tấn công nguy hiểm
39
34
Sút ngoài cầu môn
2
7
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
7
18
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
542
406
TL chuyền bóng thành công
88%
88%
Phạm lỗi
18
8
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
21
13
Cắt bóng
8
17
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
15
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.78
0.46
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B1
T1 H3 B8
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Thái Lan (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Malaysia (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
21
B.thắng H1
35
B.thắng H2
Thái LanMalaysia

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Thái LanMalaysia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
54
Thắng 1
23
Hòa
41
Thua 1
18
Thua 2+
Thái LanMalaysia

Thái Lan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Nattapong Sayriya
Trung vệ
80/064/650
14Teerasak Poeiphimai
Trung phong
7.813/112/144
6Sarach Yooyen
Tiền vệ phòng ngự
7.10/095/1001
7Kakana Khamyok
Tiền vệ tấn công
7.12/042/512
9Yotsakorn Burapha
Trung phong
7.111/111/170
21Chaiyaphon Otton
Hậu vệ trái
7.11/022/250
5Seksan Ratree
Tiền vệ tấn công
70/036/442🟨
4Manuel Bihr
Trung vệ
6.90/064/650
13Oussama Thiangkham
Hậu vệ trái
6.80/011/153
1Kampol Pathomattakul
Thủ môn
6.60/018/270
15Narubodin Weerawatnodom
Hậu vệ phải
6.30/025/320
10Worachit Kanitsribampen (dự bị)
Tiền vệ
7.910/034/362
19Pokklaw Anan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/016/191
12Waris Chuthong (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/016/191
18Jehhanafee Mamah (dự bị)
Trung phong
6.30/08/90
11Chawanwit Saelao (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/04/40

Malaysia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Sergio Aguero
Tiền vệ tấn công
71/031/353
12Aliff Haiqal
Tiền vệ trung tâm
6.71/036/383
24Ruventhiran Vengadesan
Hậu vệ trái
6.50/013/162
20Muhammad Syafiq bin Ahmad
Trung phong
6.31/019/210
13Mohamadou Sumareh
Tiền đạo cánh phải
60/015/193
1Azri Ghani
Thủ môn
60/026/280
5Rodney Celvin
Trung vệ
60/052/590
3Shamsul Fazili
Trung vệ
61/054/595
2Jimmy Raymond
Hậu vệ phải
5.90/014/201
21Pavithran Gunalan
Tiền đạo cánh trái
5.73/019/242
17Paulo Josue
Trung phong
5.62/010/131
22Daryl Sham (dự bị)
Trung phong
6.71/113/151
4Alif Ahmad (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/020/221
14Engku Muhammad Nur Shakir (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/110/110
25Faris Danish (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/011/132
7Wan Kuzain Wan Kamal (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.32/013/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Thái Lan Thông tin Malaysia
Thành lập
Rajamangala National Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Anthony Hudson HLV Tan Cheng Hoe
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.314.205.800.763.000.860.731.250.97
Live1.43 ↑3.90 ↓4.60 ↓1.30 ↑2.500.30 ↓0.30 ↓0.001.38 ↑
EasybetsSớm1.464.405.300.833.000.891.031.250.75
Live1.02 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.90 ↑2.500.02 ↓0.55 ↓0.001.44 ↑
VcbetSớm1.334.807.500.843.000.940.771.250.96
Live1.01 ↓51.00 ↑61.00 ↑3.00 ↑2.500.23 ↓0.60 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm1.384.406.000.963.000.800.861.250.90
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
InterwettenSớm1.374.807.001.303.500.550.951.500.75
Live1.12 ↓6.25 ↑35.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓0.85 ↓1.000.85 ↑
10BETSớm1.354.506.400.793.000.85---
Live1.11 ↓6.15 ↑32.35 ↑4.01 ↑2.500.11 ↓---
12betSớm1.384.406.000.963.000.800.861.250.90
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
CrownSớm1.464.405.200.893.000.870.761.001.00
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.324.326.100.863.000.900.761.251.00
Live1.12 ↓5.70 ↑18.00 ↑2.94 ↑2.500.20 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm1.324.567.050.763.000.940.911.500.79
Live1.11 ↓6.75 ↑29.00 ↑5.85 ↑2.500.05 ↓5.25 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.404.335.750.502.501.40---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.354.707.000.923.000.770.821.250.86
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑7.25 ↑2.500.06 ↓0.52 ↓0.001.42 ↑
PinnacleSớm1.474.345.590.903.000.880.781.001.03
Live1.15 ↓6.31 ↑24.53 ↑2.86 ↑2.500.24 ↓0.50 ↓0.001.52 ↑
HK Jockey ClubSớm1.354.406.001.103.250.650.971.250.80
Live1.08 ↓6.10 ↑23.00 ↑3.60 ↑2.750.14 ↓2.37 ↑2.250.28 ↓
BwinSớm1.464.105.251.253.500.55---
Live1.01 ↓81.00 ↑301.00 ↑3.60 ↑2.500.14 ↓---
1xBetSớm1.314.607.461.203.500.570.911.500.75
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.76 ↑2.500.14 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
Bet 365Sớm1.385.006.000.803.001.000.931.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.354.506.501.203.500.57---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Thái Lan+1 1/4100
Malaysia-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).