Kết quả bóng đá trận Thái Lan vs Malaysia, 20:00 ngày 01/08/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 01/08/2026
Thái Lan 2 Kết thúc HT 1-0 0
Malaysia
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Rajamangala National Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Thái Lan
Malaysia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Woo-Sung Kim
1'
🎯 Dứt điểm - Muhammad Syafiq bin Ahmad (chân phải) — chệch khung thành
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Teerasak Poeiphimai (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Kakana Khamyok
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Yotsakorn Burapha 1-0
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Chaiyaphon Otton (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Pavithran Gunalan (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Sergio Aguero (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Seksan Ratree
45'
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Teerasak Poeiphimai (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Worachit Kanitsribampen, ra Chaiyaphon Otton
46'
🔁 Thay người: vào Faris Danish, ra Ruventhiran Vengadesan
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Teerasak Poeiphimai 2-0, kiến tạo: Worachit Kanitsribampen
🎯 Dứt điểm - Teerasak Poeiphimai (chân phải) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào A·Muhammad Syafiq bin Ahmad, ra Jimmy Raymond
🔁 Thay người: vào Waris Chuthong, ra Seksan Ratree
🔁 Thay người: vào Pokklaw Anan, ra Narubodin Weerawatnodom
62'
🔁 Thay người: vào Wan Kuzain Wan Kamal, ra Muhammad Syafiq bin Ahmad
62'
🎯 Dứt điểm - Aliff Haiqal (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Pavithran Gunalan (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jehhanafee Mamah, ra Teerasak Poeiphimai
72'
🔁 Thay người: vào Engku Muhammad Nur Shakir, ra Mohamadou Sumareh
72'
🔁 Thay người: vào Daryl Sham, ra Sergio Aguero
74'
🎯 Dứt điểm - Wan Kuzain Wan Kamal (chân trái) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân trái) — chệch khung thành
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Shamsul Fazili (đánh đầu) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Faris Danish (chân trái) — bị chặn
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Daryl Sham (chân trái) — bị cản phá
89'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Chawanwit Saelao, ra Yotsakorn Burapha
90+1'
🎯 Dứt điểm - Engku Muhammad Nur Shakir (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Wan Kuzain Wan Kamal (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Thái Lan | Phút | |
| Kakana Khamyok(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 35' | |
| Yotsakorn Burapha 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| Seksan Ratree | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Worachit Kanitsribampen ▼ Chaiyaphon Otton | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Faris Danish ▼ Ruventhiran Vengadesan | |
| Teerasak Poeiphimai(Assists:Worachit Kanitsribampen) (Kiến tạo: Worachit Kanitsribampen) 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 57' ⇄ | ▲ Alif Ahmad ▼ Jimmy Raymond | |
| ▲ Waris Chuthong ▼ Seksan Ratree | 62' ⇄ | |
| ▲ Pokklaw Anan ▼ Narubodin Weerawatnodom | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Wan Kuzain Wan Kamal ▼ Muhammad Syafiq bin Ahmad | |
| ▲ Jehhanafee Mamah ▼ Teerasak Poeiphimai | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Engku Muhammad Nur Shakir ▼ Mohamadou Sumareh | |
| 72' ⇄ | ▲ Daryl Sham ▼ Sergio Aguero | |
| ▲ Chawanwit Saelao ▼ Yotsakorn Burapha | 90' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 8 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 20 | 18 |
Chủ = Thái Lan · Khách = Malaysia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thái Lan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Thái Lan 9 (45%)Hòa 5 (25%)Malaysia 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/12/24 | Thailand | 1-0 (0-0) | Malaysia | +1.5 | 3 | T |
| 10/01/23 | Thailand | 3-0 (1-0) | Malaysia | +1.25 | 2.5 | T |
| 07/01/23 | Malaysia | 1-0 (1-0) | Thailand | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/09/22 | Thailand | 1-1 (0-1) | Malaysia | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/06/21 | Thailand | 0-1 (0-0) | Malaysia | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/11/19 | Malaysia | 2-1 (1-1) | Thailand | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/12/18 | Thailand | 2-2 (1-1) | Malaysia | +1 | 2.25 | H |
| 01/12/18 | Malaysia | 0-0 (0-0) | Thailand | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/12/14 | Malaysia | 3-2 (2-0) | Thailand | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/12/14 | Thailand | 2-0 (0-0) | Malaysia | +1 | 2.5 | T |
| 26/11/14 | Malaysia | 2-3 (1-1) | Thailand | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/12/12 | Thailand | 2-0 (0-0) | Malaysia | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/12/12 | Malaysia | 1-1 (0-0) | Thailand | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/11/12 | Thailand | 2-0 (1-0) | Malaysia | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/12/10 | Thailand | 0-0 (0-0) | Malaysia | +1.5 | 3 | H |
| 10/12/08 | Thailand | 3-0 (1-0) | Malaysia | +1.5 | 3 | T |
| 16/01/07 | Thailand | 1-0 (0-0) | Malaysia | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/08/06 | Malaysia | 2-1 (1-0) | Thailand | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/11/05 | Thailand | 2-1 (1-0) | Malaysia | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/12/04 | Malaysia | 2-1 (0-1) | Thailand | - | - | B |
Thành tích gần đây — Thái Lan
THHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Laos | 0-5 (0-2) | Thailand | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/06/26 | China | 0-0 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/06/26 | Thailand | 2-2 (2-0) | Kuwait | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Thailand | 2-1 (1-0) | Turkmenistan | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/11/25 | Sri Lanka | 0-4 (0-1) | Thailand | +2 | 3 | T |
| 13/11/25 | Thailand | 3-2 (1-1) | Singapore | +2 | 3.25 | T |
| 14/10/25 | Chinese Taipei | 1-6 (0-3) | Thailand | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/10/25 | Thailand | 2-0 (0-0) | Chinese Taipei | +2.75 | 3.5 | T |
| 07/09/25 | Thailand | 0-1 (0-0) | Iraq | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/09/25 | Thailand | 3-0 (2-0) | Fiji | +3.25 | 4 | T |
| 10/06/25 | Turkmenistan | 3-1 (2-1) | Thailand | 0 | 2.5 | B |
| 04/06/25 | Thailand | 2-0 (1-0) | India | +1 | 2.75 | T |
| 25/03/25 | Thailand | 1-0 (1-0) | Sri Lanka | +3.5 | 4 | T |
| 21/03/25 | Thailand | 2-0 (1-0) | Afghanistan | +1.75 | 3 | T |
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/01/25 | Vietnam | 2-1 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/12/24 | Thailand | 2-1 (1-0) | Philippines | +1.75 | 2.75 | T |
| 27/12/24 | Philippines | 2-1 (1-1) | Thailand | +1.25 | 2.5 | B |
| 20/12/24 | Thailand | 3-2 (1-1) | Cambodia | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/12/24 | Singapore | 2-4 (2-1) | Thailand | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Malaysia
TTBTTTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Malaysia | 4-0 (1-0) | Laos | +3 | 4 | T |
| 25/07/26 | Myanmar | 1-2 (1-0) | Malaysia | +1 | 2.75 | T |
| 31/03/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Malaysia | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/11/25 | Nepal | 0-1 (0-0) | Malaysia | +2.25 | 3.25 | T |
| 14/10/25 | Malaysia | 5-1 (0-1) | Laos | +3.75 | 4.25 | T |
| 09/10/25 | Laos | 0-3 (0-0) | Malaysia | +2.75 | 3.5 | T |
| 08/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Palestine | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Singapore | +1.75 | 3.25 | B |
| 10/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Vietnam | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-1) | Cape Verde | - | - | B |
| 29/05/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Cape Verde | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/03/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Nepal | +2.25 | 3 | B |
| 20/12/24 | Malaysia | 0-0 (0-0) | Singapore | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/12/24 | Thailand | 1-0 (0-0) | Malaysia | -1.5 | 3 | B |
| 11/12/24 | Malaysia | 3-2 (1-2) | Timor Leste | +5.5 | 5.75 | T |
| 08/12/24 | Cambodia | 2-2 (0-1) | Malaysia | +1.5 | 2.75 | H |
| 18/11/24 | India | 1-1 (1-1) | Malaysia | 0 | 2.5 | H |
| 14/11/24 | Malaysia | 3-1 (1-1) | Laos | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/10/24 | New Zealand | 4-0 (0-0) | Malaysia | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/09/24 | Malaysia | 1-0 (1-0) | Lebanon | +0.75 | 2 | T |
Đội hình
Thái Lan
Malaysia
1Kampol Pathomattakul2Nattapong Sayriya4Manuel Bihr13Oussama Thiangkham15Narubodin Weerawatnodom5Seksan Ratree6CSarach Yooyen21Chaiyaphon Otton7Kakana Khamyok9Yotsakorn Burapha14Teerasak Poeiphimai1Azri Ghani2Jimmy Raymond3Shamsul Fazili5Rodney Celvin24Ruventhiran Vengadesan8Sergio Aguero12Aliff Haiqal13Mohamadou Sumareh21Pavithran Gunalan17CPaulo Josue20Muhammad Syafiq bin Ahmad
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Kampol Pathomattakul6.6
- 2Nattapong Sayriya8
- 4Manuel Bihr6.9
- 5Seksan Ratree🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 62'7
- 6Sarach Yooyen C7.1
- 7Kakana Khamyok7.1
- 9Yotsakorn Burapha⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 90'7.1
- 13Oussama Thiangkham6.8
- 14Teerasak Poeiphimai⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 71'7.8
- 15Narubodin Weerawatnodom▼ Rời sân 62'6.3
- 21Chaiyaphon Otton▼ Rời sân 46'7.1
Khách · 442
- 1Azri Ghani6
- 2Jimmy Raymond▼ Rời sân 57'5.9
- 3Shamsul Fazili6
- 5Rodney Celvin6
- 8Sergio Aguero▼ Rời sân 72'7
- 12Aliff Haiqal6.7
- 13Mohamadou Sumareh▼ Rời sân 72'6
- 17Paulo Josue C5.6
- 20Muhammad Syafiq bin Ahmad▼ Rời sân 62'6.3
- 21Pavithran Gunalan5.7
- 24Ruventhiran Vengadesan▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
713
Sút cầu môn
22
Tấn công
8988
Tấn công nguy hiểm
3934
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
718
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
542406
TL chuyền bóng thành công
88%88%
Phạm lỗi
188
Việt vị
20
Cứu thua
11
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2113
Cắt bóng
817
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
1520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.780.46
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B1T1 H3 B8
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thái Lan (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Malaysia (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thái Lan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Nattapong Sayriya Trung vệ | 8 | 0/0 | 64/65 | 0 | |||
| 14Teerasak Poeiphimai Trung phong | 7.8 | 1 | 3/1 | 12/14 | 4 | ||
| 6Sarach Yooyen Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 95/100 | 1 | |||
| 7Kakana Khamyok Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/0 | 42/51 | 2 | |||
| 9Yotsakorn Burapha Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 11/17 | 0 | ||
| 21Chaiyaphon Otton Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 22/25 | 0 | |||
| 5Seksan Ratree Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 36/44 | 2 | 🟨 | ||
| 4Manuel Bihr Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 64/65 | 0 | |||
| 13Oussama Thiangkham Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 11/15 | 3 | |||
| 1Kampol Pathomattakul Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 15Narubodin Weerawatnodom Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 10Worachit Kanitsribampen (dự bị) Tiền vệ | 7.9 | 1 | 0/0 | 34/36 | 2 | ||
| 19Pokklaw Anan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 12Waris Chuthong (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 18Jehhanafee Mamah (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 11Chawanwit Saelao (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Malaysia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Sergio Aguero Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 31/35 | 3 | |||
| 12Aliff Haiqal Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 36/38 | 3 | |||
| 24Ruventhiran Vengadesan Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 20Muhammad Syafiq bin Ahmad Trung phong | 6.3 | 1/0 | 19/21 | 0 | |||
| 13Mohamadou Sumareh Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 15/19 | 3 | |||
| 1Azri Ghani Thủ môn | 6 | 0/0 | 26/28 | 0 | |||
| 5Rodney Celvin Trung vệ | 6 | 0/0 | 52/59 | 0 | |||
| 3Shamsul Fazili Trung vệ | 6 | 1/0 | 54/59 | 5 | |||
| 2Jimmy Raymond Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 14/20 | 1 | |||
| 21Pavithran Gunalan Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 3/0 | 19/24 | 2 | |||
| 17Paulo Josue Trung phong | 5.6 | 2/0 | 10/13 | 1 | |||
| 22Daryl Sham (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 13/15 | 1 | |||
| 4Alif Ahmad (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 14Engku Muhammad Nur Shakir (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 10/11 | 0 | |||
| 25Faris Danish (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 2 | |||
| 7Wan Kuzain Wan Kamal (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 2/0 | 13/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Thái Lan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rajamangala National Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Anthony Hudson | HLV | Tan Cheng Hoe |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.20 | 5.80 | 0.76 | 3.00 | 0.86 | 0.73 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.43 ↑ | 3.90 ↓ | 4.60 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.30 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 1.03 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.50 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 0.77 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.40 | 6.00 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.80 | 7.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 35.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.40 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.15 ↑ | 32.35 ↑ | 4.01 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 6.00 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.20 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.32 | 6.10 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.70 ↑ | 18.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.56 | 7.05 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.91 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.75 ↑ | 29.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.00 | 0.92 | 3.00 | 0.77 | 0.82 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.34 | 5.59 | 0.90 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.31 ↑ | 24.53 ↑ | 2.86 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.00 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.97 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 23.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.75 | 0.14 ↓ | 2.37 ↑ | 2.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.25 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.60 | 7.46 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.91 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 5.00 | 6.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.50 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thái Lan | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Malaysia | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).