Kết quả bóng đá trận Tevi Cocle (W) vs Rayadas de Chiriqui (W), 04:00 ngày 07/08/2026
Hạng Nhất Nữ Panama · 04:00 ngày 07/08/2026
Tevi Cocle (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Rayadas de Chiriqui (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Tevi Cocle (W) | Phút | |
| 30' | ||
| 37' | ||
| 39' | ||
| HT 0-0 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 1 | |
| 77' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 41 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 10 |
Chủ = Tevi Cocle (W) · Khách = Rayadas de Chiriqui (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tevi Cocle (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Tevi Cocle (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Rayadas de Chiriqui (W) 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Tevi Cocle (W) | 0-4 (0-1) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 5-3 (3-2) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Rayadas de Chiriqui (W) | 3-1 (0-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tevi Cocle (W)
BTBBTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/32 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | Inter Panama CF (W) | 8-0 (3-0) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Panama Norte (W) | 3-6 (1-4) | Tevi Cocle (W) | - | - | T |
| 21/04/26 | Tevi Cocle (W) | 0-4 (0-2) | UMECIT (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Tevi Cocle (W) | 0-4 (0-1) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Tevi Cocle (W) | 6-0 (2-0) | Deportivo Chiriqui (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Tevi Cocle (W) | 0-1 (0-0) | Chorrillo (W) | - | - | B |
| 18/03/26 | SD Atletico Nacional (W) | 1-2 (0-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Inter Panama CF (W) | 4-1 (3-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 5-3 (3-2) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 30/01/26 | Chorrillo (W) | 2-0 (0-0) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Tevi Cocle (W) | 6-4 (4-3) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | UMECIT (W) | 10-0 (5-0) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Tevi Cocle (W) | 2-1 (1-0) | Chorrillo (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Rayadas de Chiriqui (W) | 3-1 (0-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 03/10/25 | SD Atletico Nacional (W) | 3-3 (1-3) | Tevi Cocle (W) | - | - | H |
| 28/09/25 | Union Cocle (W) | 2-1 (0-0) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Tevi Cocle (W) | 2-1 (0-0) | Deportivo Chiriqui (W) | - | - | T |
| 16/09/25 | Tevi Cocle (W) | 0-4 (0-2) | Mario Mendez FC (W) | - | - | B |
| 05/09/25 | Tevi Cocle (W) | 0-4 (0-2) | Santa Fe FC (W) | - | - | B |
| 28/08/25 | Inter Panama CF (W) | 5-0 (2-0) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rayadas de Chiriqui (W)
HBBBTTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 0-0 (0-0) | UMECIT (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | UMECIT (W) | 2-1 (1-1) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Chorrillo (W) | 3-2 (1-2) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | B |
| 22/04/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 0-1 (0-1) | Santa Fe FC (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Tevi Cocle (W) | 0-4 (0-1) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 6-3 (2-3) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | UMECIT (W) | 0-2 (0-2) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | T |
| 11/03/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 1-3 (0-0) | Inter Panama CF (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 5-3 (3-2) | Tevi Cocle (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 1-1 (1-1) | UMECIT (W) | - | - | H |
| 24/11/25 | Rayadas de Chiriqui (W) | 2-2 (0-0) | Chorrillo (W) | - | - | H |
| 18/11/25 | Chorrillo (W) | 5-0 (2-0) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | B |
| 07/11/25 | Chorrillo (W) | 4-1 (3-1) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Rayadas de Chiriqui (W) | 3-1 (0-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | T |
| 09/10/25 | Inter Panama CF (W) | 0-0 (0-0) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
31
Sút bóng
516
Sút cầu môn
37
Tấn công
6468
Tấn công nguy hiểm
2036
Sút ngoài cầu môn
29
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tevi Cocle (W) (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 3.44 bàn/trận
Rayadas de Chiriqui (W) (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tevi Cocle (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.18 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 1.00 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 85.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.17 | 0.82 | 3.75 | 0.96 | 0.95 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.18 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 10.51 | 6.56 | 1.16 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.39 ↑ | 1.02 ↓ | 2.79 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.10 | 4.92 | 1.20 | 0.92 | 3.75 | 0.76 | 0.94 | -1.75 | 0.74 |
| Live | 19.50 ↑ | 5.75 ↑ | 1.08 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.17 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↓ | 6.00 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 7.00 | 1.18 | 0.74 | 3.75 | 0.87 | 0.89 | -2.00 | 0.72 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 10.50 | 6.50 | 1.18 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↓ | 6.25 ↓ | 1.19 ↑ | 0.63 ↑ | 3.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.80 | 7.00 | 1.20 | 0.77 | 3.50 | 0.94 | 1.24 | -1.50 | 0.58 |
| Live | 56.00 ↑ | 9.68 ↑ | 1.01 ↓ | 3.74 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.02 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.11 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.83 | -2.50 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.18 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↓ | 4.50 ↓ | 1.25 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.