Kết quả bóng đá trận Teuta Durres vs FK Vora, 23:30 ngày 12/09/2026
Super league (Albania) · 23:30 ngày 12/09/2026
Teuta Durres 2 Kết thúc HT 1-0 0
FK Vora
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Niko Dovana Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 4 | 15 |
| Điểm | 9 | 5 | 25 | 13 |
Chủ = Teuta Durres · Khách = FK Vora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Teuta Durres | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Teuta Durres
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 9 | 15 | 12 | 32 | 37 | 42 | 8 |
| Sân nhà | 18 | 5 | 8 | 5 | 20 | 20 | 23 | 8 |
| Sân khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 12 | 17 | 19 | 7 |
FK Vora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 10 | 12 | 14 | 39 | 40 | 42 | 7 |
| Sân nhà | 18 | 6 | 7 | 5 | 23 | 17 | 25 | 7 |
| Sân khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 16 | 23 | 17 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Teuta Durres (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
FK Vora (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Teuta Durres | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925 | Thành lập | |
| Niko Dovana Stadium | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Edlir Tetova | HLV | Arian Bellaj |
| DURRES | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.18 | 6.60 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.76 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 65.00 ↑ | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 3.95 | 6.75 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.39 | 6.60 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 80.00 ↑ | 2.12 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.45 | 4.90 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 97.00 ↑ | 2.13 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.55 | 0.81 | 2.25 | 0.87 | 1.41 | 1.25 | 0.48 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.19 ↑ | 37.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.