Kết quả bóng đá trận TeslaStropkov vs Slovan Sabinov, 21:30 ngày 23/08/2026
3.Liga (Slovakia) · 21:30 ngày 23/08/2026
TeslaStropkov 3 Kết thúc HT 1-0 0
Slovan Sabinov
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| TeslaStropkov | Phút | |
| Gino Ronald van Kessel 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ||
| 76' | ||
| Miroslav Petko 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| Kevin Daniel Castrillón Gómez 3 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 23 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 23 |
| Điểm | 4 | 0 | 16 | 11 |
Chủ = TeslaStropkov · Khách = Slovan Sabinov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TeslaStropkov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
TeslaStropkov 2 (67%)Hòa 1 (33%)Slovan Sabinov 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | TeslaStropkov | 0-0 (0-0) | Slovan Sabinov | - | - | H |
| 23/08/25 | Slovan Sabinov | 1-3 (0-2) | TeslaStropkov | - | - | T |
| 25/09/16 | TeslaStropkov | 4-0 (0-0) | Slovan Sabinov | - | - | T |
Thành tích gần đây — TeslaStropkov
TTHHBTHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Cicarovce | 1-6 (0-2) | TeslaStropkov | - | - | T |
| 15/08/26 | MFK Vranov nad Topou | 2-3 (1-0) | TeslaStropkov | - | - | T |
| 09/08/26 | TeslaStropkov | 1-1 (0-1) | Lokomotiva Kosice | - | - | H |
| 25/07/26 | Izolator Boguchwala | 1-1 (0-0) | TeslaStropkov | - | - | H |
| 04/07/26 | TeslaStropkov | 1-3 (1-0) | Humenne | - | - | B |
| 30/05/26 | TeslaStropkov | 6-1 (4-0) | Spisske Podhradie | - | - | T |
| 23/05/26 | Lokomotiva Kosice | 0-0 (0-0) | TeslaStropkov | - | - | H |
| 17/05/26 | TeslaStropkov | 0-2 (0-2) | Lipany | - | - | B |
| 09/05/26 | Poprad | 3-0 (1-0) | TeslaStropkov | - | - | B |
| 02/05/26 | OFK-SIM Raslavice | 0-0 (0-0) | TeslaStropkov | - | - | H |
| 26/04/26 | TeslaStropkov | 0-2 (0-1) | Spisska Nova Ves | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | MFK Vranov nad Topou | 1-4 (1-1) | TeslaStropkov | - | - | T |
| 10/04/26 | TeslaStropkov | 2-1 (0-1) | MFK Snina | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Humenne | 4-1 (2-1) | TeslaStropkov | - | - | B |
| 29/03/26 | TeslaStropkov | 0-0 (0-0) | Slovan Sabinov | - | - | H |
| 21/03/26 | MFK Kezmarok | 1-0 (1-0) | TeslaStropkov | - | - | B |
| 15/03/26 | TeslaStropkov | 1-0 (0-0) | MFK Spartak Medzev | - | - | T |
| 08/03/26 | MFK Kosice B | 1-2 (1-1) | TeslaStropkov | - | - | T |
| 28/02/26 | Vysoke Tatry | 1-9 (0-0) | TeslaStropkov | - | - | T |
| 21/02/26 | Stara Lubovna | 1-0 (0-0) | TeslaStropkov | - | - | B |
Thành tích gần đây — Slovan Sabinov
BTTBHTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Slovan Sabinov | 0-1 (0-1) | Spisska Nova Ves | - | - | B |
| 08/08/26 | Stara Lubovna | 2-3 (1-1) | Slovan Sabinov | - | - | T |
| 25/07/26 | Slovan Sabinov | 7-1 (4-1) | Cana | - | - | T |
| 30/05/26 | Humenne | 8-0 (6-0) | Slovan Sabinov | - | - | B |
| 23/05/26 | Slovan Sabinov | 2-2 (2-1) | OFK-SIM Raslavice | - | - | H |
| 17/05/26 | Slovan Sabinov | 1-0 (1-0) | MFK Kezmarok | - | - | T |
| 09/05/26 | MFK Spartak Medzev | 3-1 (3-0) | Slovan Sabinov | - | - | B |
| 02/05/26 | Slovan Sabinov | 1-1 (0-0) | MFK Kosice B | - | - | H |
| 26/04/26 | Spisske Podhradie | 0-1 (0-1) | Slovan Sabinov | - | - | T |
| 19/04/26 | Slovan Sabinov | 1-2 (1-0) | Lokomotiva Kosice | - | - | B |
| 11/04/26 | Lipany | 3-0 (0-0) | Slovan Sabinov | - | - | B |
| 04/04/26 | Slovan Sabinov | 1-4 (1-3) | Poprad | - | - | B |
| 29/03/26 | TeslaStropkov | 0-0 (0-0) | Slovan Sabinov | - | - | H |
| 22/03/26 | Slovan Sabinov | 0-0 (0-0) | Spisska Nova Ves | - | - | H |
| 14/03/26 | MFK Vranov nad Topou | 1-1 (0-1) | Slovan Sabinov | - | - | H |
| 07/03/26 | Slovan Sabinov | 0-0 (0-0) | MFK Snina | - | - | H |
| 14/02/26 | Slovan Sabinov | 3-0 (0-0) | MFK Sobrance | - | - | T |
| 31/01/26 | Stara Lubovna | 4-3 (0-0) | Slovan Sabinov | - | - | B |
| 01/11/25 | Slovan Sabinov | 0-2 (0-1) | Humenne | - | - | B |
| 25/10/25 | OFK-SIM Raslavice | 1-0 (0-0) | Slovan Sabinov | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
133
Sút cầu môn
91
Tấn công
5959
Tấn công nguy hiểm
6125
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TeslaStropkov (29 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Slovan Sabinov (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TeslaStropkov (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TeslaStropkov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 4.74 | 7.00 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 85.00 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.75 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↓ | 8.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 4.60 | 6.80 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.43 ↑ | 100.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.79 | 6.50 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 85.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 4.40 | 7.35 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.79 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 22.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 1.17 ↑ | 1.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.80 | 8.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 4.80 | 7.00 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.75 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.73 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.77 ↑ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 4.92 | 6.54 | 0.73 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.81 ↑ | 8.63 ↑ | 0.78 ↑ | 3.25 | 0.95 ↓ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 5.00 | 6.75 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 | 7.25 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 4.90 | 9.00 | 1.28 | 3.50 | 0.55 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.20 ↑ | 38.00 ↑ | 2.33 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.00 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.