Kết quả bóng đá trận Tescoma Zlin vs Teplice, 20:00 ngày 06/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 06/09/2026
Tescoma Zlin 1 Kết thúc HT 0-1 3
Teplice
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Tescoma Zlin | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Pulkrab M. (Kiến tạo: Matej Radosta) | |
| ▲ Krapka A. ▼ | 16' ⇄ | |
| 24' ⇄ | ▲ Zlatohlavek T. ▼ | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 17 | 15 |
| Điểm | 4 | 9 | 7 | 19 |
Chủ = Tescoma Zlin · Khách = Teplice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tescoma Zlin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Tescoma Zlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 |
Teplice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
Đội hình
Tescoma Zlin
Teplice
17Dostal S.11Gazi A.22Fukala M.24Cernin J.28Kolar J.19Cletus Nombil35Ondrej Kukucka4Tom Ulbrich8David Machalik82Pisoja M.88Poznar T.29Trmal M.3Josef Svanda4Vientiess O.25Riznic M.28Vecerka D.8Fortelny J.23Marecek L.12Cermak M.21Hopi I.35Radosta M.10Pulkrab M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 3Josef Svanda
- 4Vientiess O.
- 8Fortelny J.
- 10Pulkrab M.⚽ Ghi bàn 15'
- 12Cermak M.
- 21Hopi I.
- 23Marecek L.
- 25Riznic M.
- 28Vecerka D.
- 29Trmal M.
- 35Radosta M.🎯 Kiến tạo 15'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
82
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
119103
TL chuyền bóng thành công
80%71%
Phạm lỗi
14
Cứu thua
11
Quả ném biên
168
Chuyền dài
106
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tescoma Zlin (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Teplice (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tescoma Zlin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1945-1-1 |
| Letná | Sân nhà | AGC Arena Na Stinadlech |
| 5633 | Sức chứa | 18221 |
| Bronislav Cervenka | HLV | Zdenko Frtala |
| Zlin | Khu vực | Liberec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.60 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.37 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 57.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 0.87 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.10 ↓ | 2.48 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.37 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 54.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.14 ↓ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.30 | 2.51 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.11 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.02 | 2.31 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 1.11 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.12 | 2.40 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 1.11 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.56 ↓ | 3.19 ↑ | 2.55 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.50 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 7.67 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 3.07 | 2.69 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.87 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.19 ↑ | 2.63 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.50 | 1.13 | 2.50 | 0.61 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 8.48 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.45 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 1.04 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.75 ↓ | 2.90 | 2.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tescoma Zlin | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Teplice | 0 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).