Kết quả bóng đá trận Tescoma Zlin vs Slovan Liberec, 22:00 ngày 22/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 22/08/2026
Tescoma Zlin 0 Kết thúc HT 0-0 1
Slovan Liberec
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Tescoma Zlin | Phút | |
| Daniel Smiga | 36' | |
| Milos Kopecny | 43' | |
| 45+1' | Lukas Hulka | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Michal Cupak ▼ David Grygera | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Afolabi Soliu ▼ Milan Lexa | |
| 51' | Afolabi Soliu | |
| ▲ Tomas Hellebrand ▼ Frank Appiah | 58' ⇄ | |
| ▲ Lukas Bartosak ▼ Stanislav Petruta | 58' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Venuste Ghislain Baboula ▼ Petr Hodous | |
| 60' ⇄ | ▲ Lukas Masek ▼ Raimonds Krollis | |
| 64' | ⚽ 0 - 1 Lukas Masek(Assists:Venuste Ghislain Baboula) | |
| ▲ Tomas Poznar ▼ Daniel Smiga | 68' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Fallou Faye ▼ Vasil Kusej | |
| ▲ Stanley Kanu ▼ Jakub Cernin | 77' ⇄ | |
| Marian Pisoja | 83' | |
| Lukas Bartosak | 87' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Vojtech Stransky ▼ Alexandr Buzek | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 17 | 3 |
| Điểm | 4 | 7 | 7 | 23 |
Chủ = Tescoma Zlin · Khách = Slovan Liberec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tescoma Zlin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Tescoma Zlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 12 | - | - |
Slovan Liberec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 46 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tescoma Zlin 6 (30%)Hòa 5 (25%)Slovan Liberec 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Slovan Liberec | 2-0 (1-0) | Tescoma Zlin | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/08/25 | Tescoma Zlin | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/24 | Tescoma Zlin | 1-1 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | H |
| 09/12/23 | Slovan Liberec | 5-3 (2-1) | Tescoma Zlin | -1.25 | 3 | B |
| 12/08/23 | Tescoma Zlin | 1-1 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 2.75 | H |
| 08/04/23 | Slovan Liberec | 2-1 (0-0) | Tescoma Zlin | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/01/23 | Tescoma Zlin | 0-3 (0-2) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/10/22 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | T |
| 15/02/22 | Tescoma Zlin | 2-0 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | T |
| 28/08/21 | Slovan Liberec | 0-1 (0-0) | Tescoma Zlin | -0.75 | 2.25 | T |
| 23/05/21 | Tescoma Zlin | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/02/21 | Slovan Liberec | 1-0 (0-0) | Tescoma Zlin | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/11/19 | Slovan Liberec | 5-0 (3-0) | Tescoma Zlin | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/07/19 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | T |
| 16/03/19 | Slovan Liberec | 1-0 (1-0) | Tescoma Zlin | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/10/18 | Tescoma Zlin | 0-1 (0-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/05/18 | Tescoma Zlin | 3-1 (1-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/07/17 | Slovan Liberec | 1-0 (0-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/17 | Slovan Liberec | 2-2 (1-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/02/17 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Tescoma Zlin | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Tescoma Zlin
BBBBBTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Viktoria Plzen | 3-2 (2-1) | Tescoma Zlin | -1.75 | 3 | B |
| 08/08/26 | Tescoma Zlin | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | -1.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Tescoma Zlin | 0-1 (0-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Slask Wroclaw | 3-1 (2-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Polonia Warszawa | 0-2 (0-1) | Tescoma Zlin | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-1) | Dukla Banska Bystrica | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.25 | 3 | B |
| 03/07/26 | Trencin | 1-3 (0-1) | Tescoma Zlin | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (0-0) | MFK Skalica | +0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Tescoma Zlin | 0-2 (0-1) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 20/06/26 | Tescoma Zlin | 3-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +1 | 3 | H |
| 23/05/26 | Tescoma Zlin | 1-0 (1-0) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Banik Ostrava | 2-0 (1-0) | Tescoma Zlin | -1 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Tescoma Zlin | 2-4 (2-1) | Teplice | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Mlada Boleslav | 1-1 (1-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-1) | Dukla Prague | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Pardubice | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Tescoma Zlin | 3-2 (3-1) | Teplice | 0 | 2 | T |
| 11/04/26 | Bohemians 1905 | 2-1 (1-1) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Slovan Liberec
HTBTTTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Brno | 0-1 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-0) | Teplice | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-3 (0-1) | Slovan Liberec | -1 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | St.Polten | 1-3 (1-0) | Slovan Liberec | +0.75 | 3 | T |
| 09/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Slovan Liberec | 2-2 (1-1) | Dukla Prague | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Slovan Liberec | 2-0 (0-0) | Usti nad Labem | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Slovan Liberec | 0-2 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Slovan Liberec | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Slovan Liberec | 1-2 (0-2) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | MFK Karvina | 3-1 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Slovan Liberec | 2-1 (1-1) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-0) | Teplice | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Tescoma Zlin
Slovan Liberec
17Stanislav Dostal22Michal Fukala23CMilos Kopecny24Jakub Cernin28Jakub Kolar10Stanislav Petruta19Cletus Nombil20Frank Appiah21David Grygera82Marian Pisoja9Daniel Smiga40CTomas Koubek14Augustin Drakpe18Josef Kozeluh27Aziz Abdu Kayondo29Lukas Hulka8Lukas Masopust16Alexandr Buzek5Petr Hodous15Milan Lexa19Vasil Kusej99Raimonds Krollis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 9Daniel Smiga🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 68'
- 10Stanislav Petruta▼ Rời sân 58'
- 17Stanislav Dostal
- 19Cletus Nombil
- 20Frank Appiah▼ Rời sân 58'
- 21David Grygera▼ Rời sân 46'
- 22Michal Fukala
- 23Milos Kopecny C🟨 Thẻ vàng 43'
- 24Jakub Cernin▼ Rời sân 77'
- 28Jakub Kolar
- 82Marian Pisoja🟨 Thẻ vàng 83'
Khách · 4231
- 5Petr Hodous▼ Rời sân 60'
- 8Lukas Masopust
- 14Augustin Drakpe
- 15Milan Lexa▼ Rời sân 46'
- 16Alexandr Buzek▼ Rời sân 90+1'
- 18Josef Kozeluh
- 19Vasil Kusej▼ Rời sân 75'
- 27Aziz Abdu Kayondo
- 29Lukas Hulka🟨 Thẻ vàng 45+1'
- 40Tomas Koubek C
- 99Raimonds Krollis▼ Rời sân 60'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
42
Sút bóng
517
Sút cầu môn
14
Tấn công
7096
Tấn công nguy hiểm
3049
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
17
Đá phạt trực tiếp
1516
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
275464
TL chuyền bóng thành công
66%79%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
01
Cứu thua
31
Tắc bóng
1116
Quả ném biên
1430
Cắt bóng
84
Tạt bóng thành công
08
Chuyền dài
2324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.371.15
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tescoma Zlin (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Slovan Liberec (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tescoma Zlin (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Slovan Liberec (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tescoma Zlin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1904 |
| Letná | Sân nhà | Stadion you nice Stadium |
| 5633 | Sức chứa | 12700 |
| Bronislav Cervenka | HLV | |
| Zlin | Khu vực | Liberec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.87 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 318.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 3.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.83 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.95 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.20 | 2.08 | 0.78 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 95.10 ↑ | 7.87 ↑ | 1.08 ↓ | 1.63 ↑ | 1.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.95 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.50 | 1.94 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.32 | 3.16 | 1.99 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 3.16 | 2.20 | 0.81 | 2.25 | 1.05 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 77.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.85 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.17 | 3.72 | 1.76 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.77 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 30.91 ↑ | 5.97 ↑ | 1.16 ↓ | 3.24 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.93 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.93 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.20 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 1.38 | 0.00 | 0.54 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.41 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.50 | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.91 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.85 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tescoma Zlin | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Slovan Liberec | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).