Kết quả bóng đá trận Tescoma Zlin vs Slavia Praha, 23:00 ngày 09/10/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 23:00 ngày 09/10/2026
Tescoma Zlin 0 Kết thúc HT 0-1 1
Slavia Praha
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Tescoma Zlin | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Ayaosi E. (Kiến tạo: Lukas Provod) | |
| Cernin J. | 41' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 14 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 6 |
| Điểm | 1 | 9 | 7 | 26 |
Chủ = Tescoma Zlin · Khách = Slavia Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tescoma Zlin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Tescoma Zlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 |
Slavia Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 2 |
Đội hình
Tescoma Zlin
Slavia Praha
17Dostal S.22Fukala M.24Cernin J.35Ondrej Kukucka39Krapka A.8David Machalik19Cletus Nombil3Stefan J.23Kopecny M.82Pisoja M.9Daniel Smiga35Markovic J.3Holes T.4Zima D.27Vlcek T.14Isife S.15Suleiman M. E.16D.Moses30Nowak W.17Provod L.20Ayaosi E.25Chory T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Stefan J.
- 8David Machalik
- 9Daniel Smiga
- 17Dostal S.
- 19Cletus Nombil
- 22Fukala M.
- 23Kopecny M.
- 24Cernin J.🟨 Thẻ vàng 41'
- 35Ondrej Kukucka
- 39Krapka A.
- 82Pisoja M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
48
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
27%73%
Chuyền bóng
109292
TL chuyền bóng thành công
63%88%
Phạm lỗi
114
Việt vị
10
Cứu thua
21
Quả ném biên
1410
Chuyền dài
1121
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tescoma Zlin (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tescoma Zlin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1892 |
| Letná | Sân nhà | Eden Arena |
| 5633 | Sức chứa | 20800 |
| Bronislav Cervenka | HLV | Jindrich Trpisovsky |
| Zlin | Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.70 | 5.80 | 1.24 | 0.88 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 304.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 5.50 | 1.22 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.10 | 5.10 | 1.25 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.02 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 5.75 | 1.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | -1.50 | 0.70 |
| Live | 30.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 8.10 | 5.10 | 1.25 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.02 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.80 | 5.30 | 1.25 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 1.01 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.90 | 5.10 | 1.25 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 4.70 | 1.36 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.94 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 11.00 | 6.30 | 1.24 | 1.07 | 3.25 | 0.71 | 0.88 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.24 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 3.30 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.27 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.10 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.